Biểu đồ tính ngày quan hệ an toàn là một trong những phương pháp tránh thai tự nhiên được nhiều cặp đôi lựa chọn nhờ không dùng thuốc, không can thiệp nội tiết và dễ áp dụng. Tuy nhiên, để phương pháp này mang lại hiệu quả cao, người sử dụng cần hiểu rõ cách xác định chu kỳ kinh nguyệt và các giai đoạn dễ hoặc khó thụ thai.
Việc xác định đúng ngày quan hệ an toàn không chỉ giúp hạn chế nguy cơ mang thai ngoài ý muốn mà còn giúp phụ nữ hiểu rõ hơn về chu kỳ sinh sản và sức khỏe sinh lý của bản thân. Dưới đây là những thông tin cần thiết giúp bạn hiểu và áp dụng biểu đồ tính ngày quan hệ an toàn một cách chính xác.
Biểu đồ tính ngày quan hệ an toàn là gì?
Biểu đồ tính ngày quan hệ an toàn, còn được gọi là phương pháp lịch tránh thai, là cách theo dõi chu kỳ kinh nguyệt nhằm xác định những ngày dễ thụ thai và những ngày có khả năng mang thai thấp. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc xác định thời điểm rụng trứng – giai đoạn tinh trùng và trứng dễ gặp nhau nhất.
Để áp dụng, phụ nữ cần ghi chép ngày bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt liên tục trong ít nhất 6 – 12 tháng để xác định độ dài chu kỳ trung bình. Từ đó, ước tính thời gian rụng trứng và phân chia các ngày trong chu kỳ thành giai đoạn an toàn và không an toàn.
Phương pháp này phù hợp nhất với những người có chu kỳ kinh nguyệt đều, dao động khoảng 26 – 32 ngày. Với chu kỳ 28 ngày, ngày đầu tiên có kinh được tính là ngày thứ nhất của chu kỳ.

Phân chia các giai đoạn trong chu kỳ kinh nguyệt
Dựa trên chu kỳ kinh nguyệt chuẩn 28 ngày, các giai đoạn thường được xác định như sau:
- Giai đoạn an toàn tương đối: Từ ngày 1 đến ngày 7 của chu kỳ. Thời điểm này trứng chưa rụng, khả năng thụ thai thấp nhưng vẫn không hoàn toàn tuyệt đối.
- Giai đoạn nguy hiểm: Từ ngày 8 đến ngày 18, đặc biệt quanh ngày rụng trứng (thường rơi vào ngày 14). Đây là thời điểm khả năng mang thai cao nhất do tinh trùng có thể sống trong cơ thể nữ giới từ 3 – 5 ngày.
- Giai đoạn an toàn: Từ ngày 19 đến hết chu kỳ. Sau khi trứng đã rụng và không được thụ tinh, khả năng mang thai giảm rõ rệt.
Với những người có chu kỳ kinh không đều, việc xác định ngày rụng trứng sẽ khó chính xác, khiến hiệu quả tránh thai của phương pháp này giảm đáng kể.
Ưu và nhược điểm của phương pháp tính ngày an toàn
Ưu điểm
- Không cần sử dụng thuốc hay dụng cụ y tế, tiết kiệm chi phí.
- Không ảnh hưởng đến nội tiết tố và chức năng sinh lý.
- Giúp phụ nữ hiểu rõ hơn về chu kỳ kinh nguyệt và khả năng sinh sản.
- Phù hợp với những người ưu tiên lối sống tự nhiên.

Nhược điểm
- Độ chính xác phụ thuộc nhiều vào việc chu kỳ kinh có đều hay không.
- Không có tác dụng phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Đòi hỏi sự kiên trì, ghi chép đều đặn và tính toán chính xác.
So với các biện pháp tránh thai hiện đại, hiệu quả của phương pháp lịch tránh thai thấp hơn, đặc biệt khi áp dụng không đúng cách hoặc chu kỳ kinh nguyệt thay đổi do căng thẳng, bệnh lý hay lối sống.
Cách nâng cao hiệu quả khi sử dụng biểu đồ tính ngày an toàn
Đo nhiệt độ cơ thể nền
Sau khi rụng trứng, nhiệt độ cơ thể nền thường tăng nhẹ từ 0,3 – 0,5°C. Việc đo nhiệt độ mỗi sáng ngay khi thức dậy và ghi lại đều đặn sẽ giúp xác định thời điểm rụng trứng chính xác hơn.

Theo dõi dịch nhầy cổ tử cung
Gần ngày rụng trứng, dịch nhầy thường trong, dai và giống lòng trắng trứng. Những ngày khác, dịch nhầy đặc hoặc ít hơn. Việc quan sát đặc điểm này giúp nhận biết giai đoạn dễ thụ thai.
Cập nhật biểu đồ thường xuyên
Chu kỳ kinh nguyệt có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, cần điều chỉnh và cập nhật biểu đồ định kỳ để đảm bảo độ chính xác, nhất là khi có sự thay đổi về sức khỏe hoặc sinh hoạt.
Kết hợp biện pháp bảo vệ khác trong ngày nguy hiểm
Trong giai đoạn dễ thụ thai, việc sử dụng thêm bao cao su sẽ giúp tăng hiệu quả tránh thai và giảm rủi ro mang thai ngoài ý muốn.

Kết luận: Biểu đồ tính ngày quan hệ an toàn là phương pháp tránh thai tự nhiên, dễ thực hiện và phù hợp với những người có chu kỳ kinh nguyệt đều. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tốt, cần theo dõi chu kỳ cẩn thận, ghi chép chính xác và kết hợp thêm các biện pháp hỗ trợ khi cần. Việc hiểu rõ chu kỳ kinh nguyệt không chỉ giúp kế hoạch hóa gia đình mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản lâu dài.

