

0904667585
vtdung@gmail.com
Danh mục dịch vụ, giá tại trung tâm y tế huyện Nghi Xuân áp dụng từ ngày 26/12/2024
Tải file danh mục tại đây
STT | TÊN DỊCH VỤ KỶ THUẬT THEO THÔNG TƯ 23 | ĐƠN GIÁ BHYT | ĐƠN GIÁ VIỆN PHÍ | QUYẾT ĐỊNH 217/QĐ-HĐND |
1 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2 | Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu | 172800 | 172800 | 217/NQ-HĐND |
3 | Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc | 230500 | 230500 | 217/NQ-HĐND |
4 | Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc) | 172800 | 172800 | 217/NQ-HĐND |
5 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
6 | Khí dung thuốc giãn phế quản | 27500 | 27500 | 217/NQ-HĐND |
7 | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | 194700 | 194700 | 217/NQ-HĐND |
8 | Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận | 194700 | 194700 | 217/NQ-HĐND |
9 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16000 | 16000 | 217/NQ-HĐND |
10 | Định nhóm máu tại giường | 42100 | 42100 | 217/NQ-HĐND |
11 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13600 | 13600 | 217/NQ-HĐND |
12 | Đo chức năng hô hấp | 144300 | 144300 | 217/NQ-HĐND |
13 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | 64900 | 64900 | 217/NQ-HĐND |
14 | Siêu âm doppler mạch máu khối u gan | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
15 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 194700 | 194700 | 217/NQ-HĐND |
16 | Điện tim thường | 39900 | 39900 | 217/NQ-HĐND |
17 | Ghi điện não thường quy | 75200 | 75200 | 217/NQ-HĐND |
18 | Siêu âm ổ bụng | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
19 | Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
20 | Khí dung thuốc cấp cứu | 27500 | 27500 | 217/NQ-HĐND |
21 | Điện não đồ thường quy | 75200 | 75200 | 217/NQ-HĐND |
22 | Nội soi trực tràng cấp cứu | 215200 | 215200 | 217/NQ-HĐND |
23 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | 71600 | 71600 | 217/NQ-HĐND |
24 | Xét nghiệm Mucin test | 55900 | 55900 | 217/NQ-HĐND |
25 | Nội soi tai | 40000 | 40000 | 217/NQ-HĐND |
26 | Tập nhược thị | 43600 | 43600 | 217/NQ-HĐND |
27 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 | 69000 | 217/NQ-HĐND |
28 | Điện di điều trị | 27500 | 27500 | 217/NQ-HĐND |
29 | Xét nghiệm cặn dư phân | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
30 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
31 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | 55000 | 55000 | 217/NQ-HĐND |
32 | Soi ối | 55100 | 55100 | 217/NQ-HĐND |
33 | Nội soi họng | 40000 | 40000 | 217/NQ-HĐND |
34 | Nội soi mũi | 40000 | 40000 | 217/NQ-HĐND |
35 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | 94600 | 94600 | 217/NQ-HĐND |
36 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | 139000 | 139000 | 217/NQ-HĐND |
37 | Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn | 389400 | 389400 | 217/NQ-HĐND |
38 | Soi cổ tử cung | 68100 | 68100 | 217/NQ-HĐND |
39 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | 101800 | 101800 | 217/NQ-HĐND |
40 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
41 | Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh | 248500 | 248500 | 217/NQ-HĐND |
42 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | 199700 | 199700 | 217/NQ-HĐND |
43 | Tập nhược thị | 43600 | 43600 | 217/NQ-HĐND |
44 | Lấy máu làm huyết thanh | 69000 | 69000 | 217/NQ-HĐND |
45 | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | 130900 | 130900 | 217/NQ-HĐND |
46 | Test thử cảm giác giác mạc | 46400 | 46400 | 217/NQ-HĐND |
47 | Test phát hiện khô mắt | 46400 | 46400 | 217/NQ-HĐND |
48 | Đo nhãn áp | 31600 | 31600 | 217/NQ-HĐND |
49 | Đo độ lác | 77000 | 77000 | 217/NQ-HĐND |
50 | Đo khúc xạ máy | 12700 | 12700 | 217/NQ-HĐND |
51 | Đo độ sâu tiền phòng | 197200 | 197200 | 217/NQ-HĐND |
52 | Đo độ lồi | 68000 | 68000 | 217/NQ-HĐND |
53 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
54 | Tập đi với gậy | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
55 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | 116100 | 116100 | 217/NQ-HĐND |
56 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40900 | 40900 | 217/NQ-HĐND |
57 | Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại | 40200 | 40200 | 217/NQ-HĐND |
58 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 40200 | 40200 | 217/NQ-HĐND |
59 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
60 | Tập với giàn treo các chi | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
61 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
62 | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi | 14700 | 14700 | 217/NQ-HĐND |
63 | Tập với ròng rọc | 14700 | 14700 | 217/NQ-HĐND |
64 | Tập với dụng cụ chèo thuyền | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
65 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
66 | Tập đi với thanh song song | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
67 | Tập đi với khung tập đi | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
68 | Tập với bàn nghiêng | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
69 | Tập đi với bàn xương cá | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
70 | Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | 77500 | 77500 | 217/NQ-HĐND |
71 | Tập đi với khung treo | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
72 | Tập vận động trên bóng | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
73 | Tập trong bồn bóng nhỏ | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
74 | Tập với thang tường | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
75 | Tập với xe đạp tập | 14700 | 14700 | 217/NQ-HĐND |
76 | Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống | 162700 | 162700 | 217/NQ-HĐND |
77 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
78 | Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
79 | Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
80 | Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
81 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
82 | Tập sửa lỗi phát âm | 124000 | 124000 | 217/NQ-HĐND |
83 | Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
84 | Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
85 | Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
86 | Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
87 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
88 | Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
89 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
90 | Siêu âm tuyến giáp | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
91 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
92 | Siêu âm hạch vùng cổ | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
93 | Siêu âm qua thóp | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
94 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
95 | Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
96 | Điều trị chườm ngải cứu | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
97 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
98 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
99 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
100 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
101 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
102 | Siêu âm tử cung phần phụ | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
103 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
104 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
105 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
106 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
107 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
108 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
109 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
110 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
111 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
112 | Siêu âm dương vật | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
113 | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) | 73300 | 73300 | 217/NQ-HĐND |
114 | Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm | 31100 | 31100 | 217/NQ-HĐND |
115 | Ghi điện não đồ thông thường | 75200 | 75200 | 217/NQ-HĐND |
116 | Test thử cảm giác giác mạc | 46400 | 46400 | 217/NQ-HĐND |
117 | Đo nhãn áp | 31600 | 31600 | 217/NQ-HĐND |
118 | Nội soi tai mũi họng | 116100 | 116100 | 217/NQ-HĐND |
119 | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | 86200 | 86200 | 217/NQ-HĐND |
120 | Điện tim thường | 39900 | 39900 | 217/NQ-HĐND |
121 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | 41900 | 41900 | 217/NQ-HĐND |
122 | Đo độ lác | 77000 | 77000 | 217/NQ-HĐND |
123 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | 68400 | 68400 | 217/NQ-HĐND |
124 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | 68400 | 68400 | 217/NQ-HĐND |
125 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động | 43500 | 43500 | 217/NQ-HĐND |
126 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | 43500 | 43500 | 217/NQ-HĐND |
127 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động | 43500 | 43500 | 217/NQ-HĐND |
128 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | 60800 | 60800 | 217/NQ-HĐND |
129 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | 60800 | 60800 | 217/NQ-HĐND |
130 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | 110300 | 110300 | 217/NQ-HĐND |
131 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | 110300 | 110300 | 217/NQ-HĐND |
132 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | 43500 | 43500 | 217/NQ-HĐND |
133 | Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) | 31100 | 31100 | 217/NQ-HĐND |
134 | Nghiệm pháp Von-Kaulla | 55900 | 55900 | 217/NQ-HĐND |
135 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 13600 | 13600 | 217/NQ-HĐND |
136 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | 52100 | 52100 | 217/NQ-HĐND |
137 | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | 16000 | 16000 | 217/NQ-HĐND |
138 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 28400 | 28400 | 217/NQ-HĐND |
139 | Đo khúc xạ máy | 12700 | 12700 | 217/NQ-HĐND |
140 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 49700 | 49700 | 217/NQ-HĐND |
141 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) | 43500 | 43500 | 217/NQ-HĐND |
142 | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | 18600 | 18600 | 217/NQ-HĐND |
143 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 39700 | 39700 | 217/NQ-HĐND |
144 | Tìm giun chỉ trong máu | 37300 | 37300 | 217/NQ-HĐND |
145 | Tập trung bạch cầu | 31100 | 31100 | 217/NQ-HĐND |
146 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | 24800 | 24800 | 217/NQ-HĐND |
147 | Tìm tế bào Hargraves | 69600 | 69600 | 217/NQ-HĐND |
148 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | 44800 | 44800 | 217/NQ-HĐND |
149 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
150 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 190400 | 190400 | 217/NQ-HĐND |
151 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | 39700 | 39700 | 217/NQ-HĐND |
152 | Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế | 32300 | 32300 | 217/NQ-HĐND |
153 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | 37300 | 37300 | 217/NQ-HĐND |
154 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 43500 | 43500 | 217/NQ-HĐND |
155 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động | 95300 | 95300 | 217/NQ-HĐND |
156 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
157 | Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] | 605100 | 605100 | 217/NQ-HĐND |
158 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | 89700 | 89700 | 217/NQ-HĐND |
159 | Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ | 18600 | 18600 | 217/NQ-HĐND |
160 | Máu lắng (bằng máy tự động) | 37300 | 37300 | 217/NQ-HĐND |
161 | Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | 44800 | 44800 | 217/NQ-HĐND |
162 | Cặn Addis | 44800 | 44800 | 217/NQ-HĐND |
163 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | 18600 | 18600 | 217/NQ-HĐND |
164 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
165 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 95300 | 95300 | 217/NQ-HĐND |
166 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | 84100 | 84100 | 217/NQ-HĐND |
167 | Định lượng Globulin [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
168 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | 28000 | 28000 | 217/NQ-HĐND |
169 | Định lượng Creatinin (máu) | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
170 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | 33600 | 33600 | 217/NQ-HĐND |
171 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | 67300 | 67300 | 217/NQ-HĐND |
172 | Định lượng HbA1c [Máu] | 105300 | 105300 | 217/NQ-HĐND |
173 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28000 | 28000 | 217/NQ-HĐND |
174 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28000 | 28000 | 217/NQ-HĐND |
175 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | 89700 | 89700 | 217/NQ-HĐND |
176 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | 95300 | 95300 | 217/NQ-HĐND |
177 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 28000 | 28000 | 217/NQ-HĐND |
178 | Định lượng Troponin T [Máu] | 78500 | 78500 | 217/NQ-HĐND |
179 | Định lượng Troponin T hs [Máu] | 78500 | 78500 | 217/NQ-HĐND |
180 | Định lượng Troponin I [Máu] | 78500 | 78500 | 217/NQ-HĐND |
181 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 61700 | 61700 | 217/NQ-HĐND |
182 | Định lượng Urê máu [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
183 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | 44800 | 44800 | 217/NQ-HĐND |
184 | Định lượng Glucose (niệu) | 14400 | 14400 | 217/NQ-HĐND |
185 | Định lượng Cortisol (niệu) | 95300 | 95300 | 217/NQ-HĐND |
186 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 44800 | 44800 | 217/NQ-HĐND |
187 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 44800 | 44800 | 217/NQ-HĐND |
188 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 44800 | 44800 | 217/NQ-HĐND |
189 | Định lượng Albumin [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
190 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | 89700 | 89700 | 217/NQ-HĐND |
191 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | 44800 | 44800 | 217/NQ-HĐND |
192 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 44800 | 44800 | 217/NQ-HĐND |
193 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 39200 | 39200 | 217/NQ-HĐND |
194 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 30200 | 30200 | 217/NQ-HĐND |
195 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 67300 | 67300 | 217/NQ-HĐND |
196 | Định lượng Glucose [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
197 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 13400 | 13400 | 217/NQ-HĐND |
198 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 28000 | 28000 | 217/NQ-HĐND |
199 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | 56100 | 56100 | 217/NQ-HĐND |
200 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
201 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 20000 | 20000 | 217/NQ-HĐND |
202 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 67300 | 67300 | 217/NQ-HĐND |
203 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 67300 | 67300 | 217/NQ-HĐND |
204 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | 13400 | 13400 | 217/NQ-HĐND |
205 | Phản ứng Pandy [dịch] | 8800 | 8800 | 217/NQ-HĐND |
206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 28600 | 28600 | 217/NQ-HĐND |
207 | Định lượng Glucose [dịch não tủy] | 13400 | 13400 | 217/NQ-HĐND |
208 | Định lượng Protein [dịch não tủy] | 11200 | 11200 | 217/NQ-HĐND |
209 | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
210 | Phản ứng Rivalta [dịch] | 8800 | 8800 | 217/NQ-HĐND |
211 | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | 56100 | 56100 | 217/NQ-HĐND |
212 | Đường máu mao mạch | 16000 | 16000 | 217/NQ-HĐND |
213 | Vi khuẩn nhuộm soi | 74200 | 74200 | 217/NQ-HĐND |
214 | Vi khuẩn test nhanh | 261000 | 261000 | 217/NQ-HĐND |
215 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 261000 | 261000 | 217/NQ-HĐND |
216 | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | 71600 | 71600 | 217/NQ-HĐND |
217 | Vi hệ đường ruột | 32500 | 32500 | 217/NQ-HĐND |
218 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 74200 | 74200 | 217/NQ-HĐND |
219 | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | 13000 | 13000 | 217/NQ-HĐND |
220 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | 74200 | 74200 | 217/NQ-HĐND |
221 | Vibrio cholerae soi tươi | 74200 | 74200 | 217/NQ-HĐND |
222 | Vibrio cholerae nhuộm soi | 74200 | 74200 | 217/NQ-HĐND |
223 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | 171100 | 171100 | 217/NQ-HĐND |
224 | Mycoplasma hominis test nhanh | 261000 | 261000 | 217/NQ-HĐND |
225 | Salmonella Widal | 194700 | 194700 | 217/NQ-HĐND |
226 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | 74200 | 74200 | 217/NQ-HĐND |
227 | Chlamydia test nhanh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
228 | Leptospira test nhanh | 151600 | 151600 | 217/NQ-HĐND |
229 | Streptococcus pyogenes ASO | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
230 | Treponema pallidum nhuộm soi | 74200 | 74200 | 217/NQ-HĐND |
231 | Virus test nhanh | 261000 | 261000 | 217/NQ-HĐND |
232 | HBsAg test nhanh | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
233 | HBsAg miễn dịch bán tự động | 81700 | 81700 | 217/NQ-HĐND |
234 | HCV Ab test nhanh | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
235 | Treponema pallidum soi tươi | 74200 | 74200 | 217/NQ-HĐND |
236 | Treponema pallidum test nhanh | 261000 | 261000 | 217/NQ-HĐND |
237 | HBsAb test nhanh | 65200 | 65200 | 217/NQ-HĐND |
238 | HBsAb miễn dịch bán tự động | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
239 | HBcAb test nhanh | 65200 | 65200 | 217/NQ-HĐND |
240 | HCV Ab miễn dịch bán tự động | 130500 | 130500 | 217/NQ-HĐND |
241 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | 142500 | 142500 | 217/NQ-HĐND |
242 | Rotavirus test nhanh | 194700 | 194700 | 217/NQ-HĐND |
243 | HEV IgM test nhanh | 130500 | 130500 | 217/NQ-HĐND |
244 | HBeAg test nhanh | 65200 | 65200 | 217/NQ-HĐND |
245 | HIV Ab test nhanh | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
246 | Rubella virus Ab test nhanh | 163600 | 163600 | 217/NQ-HĐND |
247 | Cryptosporidium test nhanh | 261000 | 261000 | 217/NQ-HĐND |
248 | HBeAb test nhanh | 65200 | 65200 | 217/NQ-HĐND |
249 | HEV Ab test nhanh | 130500 | 130500 | 217/NQ-HĐND |
250 | HIV Ag/Ab test nhanh | 107300 | 107300 | 217/NQ-HĐND |
251 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | 142500 | 142500 | 217/NQ-HĐND |
252 | Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh | 142500 | 142500 | 217/NQ-HĐND |
253 | Dengue virus IgA test nhanh | 261000 | 261000 | 217/NQ-HĐND |
254 | Influenza virus A, B test nhanh | 185700 | 185700 | 217/NQ-HĐND |
255 | Trứng giun, sán soi tươi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
256 | Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động | 321000 | 321000 | 217/NQ-HĐND |
257 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 41700 | 41700 | 217/NQ-HĐND |
258 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 71600 | 71600 | 217/NQ-HĐND |
259 | Đơn bào đường ruột soi tươi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
260 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
261 | Trứng giun soi tập trung | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
262 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
263 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | 261000 | 261000 | 217/NQ-HĐND |
264 | Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động | 194700 | 194700 | 217/NQ-HĐND |
265 | Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
266 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | 35100 | 35100 | 217/NQ-HĐND |
267 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng | 35100 | 35100 | 217/NQ-HĐND |
268 | Demodex soi tươi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
269 | Demodex nhuộm soi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
270 | Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
271 | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
272 | Taenia (Sán dây) soi tươi định danh | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
273 | Trichomonas vaginalis soi tươi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
274 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
275 | Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
276 | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
277 | Vi nấm soi tươi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
278 | Vi nấm test nhanh | 261000 | 261000 | 217/NQ-HĐND |
279 | Vi nấm nhuộm soi | 45500 | 45500 | 217/NQ-HĐND |
280 | Tế bào học dịch màng bụng, màng tim | 190400 | 190400 | 217/NQ-HĐND |
281 | Tế bào học nước tiểu | 190400 | 190400 | 217/NQ-HĐND |
282 | Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học | 213800 | 213800 | 217/NQ-HĐND |
283 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | 417200 | 417200 | 217/NQ-HĐND |
284 | Điện mãng châm điều trị | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
285 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | 33500 | 33500 | 217/NQ-HĐND |
286 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | 33500 | 33500 | 217/NQ-HĐND |
287 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | 42100 | 42100 | 217/NQ-HĐND |
288 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | 3180600 | 3180600 | 217/NQ-HĐND |
289 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 301600 | 301600 | 217/NQ-HĐND |
290 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) | 62200 | 62200 | 217/NQ-HĐND |
291 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) | 42100 | 42100 | 217/NQ-HĐND |
292 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | 42100 | 42100 | 217/NQ-HĐND |
293 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới | 4211900 | 4211900 | 217/NQ-HĐND |
294 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | 1857900 | 1857900 | 217/NQ-HĐND |
295 | Đặt sonde bàng quang | 101800 | 101800 | 217/NQ-HĐND |
296 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | 301600 | 301600 | 217/NQ-HĐND |
297 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | 418500 | 418500 | 217/NQ-HĐND |
298 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | 301600 | 301600 | 217/NQ-HĐND |
299 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 301600 | 301600 | 217/NQ-HĐND |
300 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 301600 | 301600 | 217/NQ-HĐND |
301 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt | 269200 | 269200 | 217/NQ-HĐND |
302 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | 269200 | 269200 | 217/NQ-HĐND |
303 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 269200 | 269200 | 217/NQ-HĐND |
304 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt | 229200 | 229200 | 217/NQ-HĐND |
305 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | 229200 | 229200 | 217/NQ-HĐND |
306 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 269200 | 269200 | 217/NQ-HĐND |
307 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 269200 | 269200 | 217/NQ-HĐND |
308 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 229200 | 229200 | 217/NQ-HĐND |
309 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 229200 | 229200 | 217/NQ-HĐND |
310 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi | 257100 | 257100 | 217/NQ-HĐND |
311 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 418500 | 418500 | 217/NQ-HĐND |
312 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 229200 | 229200 | 217/NQ-HĐND |
313 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm | 257100 | 257100 | 217/NQ-HĐND |
314 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | 222300 | 222300 | 217/NQ-HĐND |
315 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền | 177300 | 177300 | 217/NQ-HĐND |
316 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Mắt | 418500 | 418500 | 217/NQ-HĐND |
317 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 418500 | 418500 | 217/NQ-HĐND |
318 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Phụ sản | 418500 | 418500 | 217/NQ-HĐND |
319 | Khám Da liễu | 45000 | 45000 | 217/NQ-HĐND |
320 | Khám Phục hồi chức năng | 45000 | 45000 | 217/NQ-HĐND |
321 | Khám YHCT | 45000 | 45000 | 217/NQ-HĐND |
322 | Khám Ngoại | 45000 | 45000 | 217/NQ-HĐND |
323 | Khám Phụ sản | 45000 | 45000 | 217/NQ-HĐND |
324 | Khám Mắt | 45000 | 45000 | 217/NQ-HĐND |
325 | Khám Tai mũi họng | 45000 | 45000 | 217/NQ-HĐND |
326 | Khám Răng hàm mặt | 45000 | 45000 | 217/NQ-HĐND |
327 | Khám Nội | 45000 | 45000 | 217/NQ-HĐND |
328 | Khám Nhi | 45000 | 45000 | 217/NQ-HĐND |
329 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
330 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
331 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
332 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | 222300 | 222300 | 217/NQ-HĐND |
333 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 222300 | 222300 | 217/NQ-HĐND |
334 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Truyền nhiễm | 418500 | 418500 | 217/NQ-HĐND |
335 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 222300 | 222300 | 217/NQ-HĐND |
336 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | 222300 | 222300 | 217/NQ-HĐND |
337 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | 257100 | 257100 | 217/NQ-HĐND |
338 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
339 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
340 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 222300 | 222300 | 217/NQ-HĐND |
341 | Đặt catheter động mạch | 1400500 | 1400500 | 217/NQ-HĐND |
342 | Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương) | 885800 | 885800 | 217/NQ-HĐND |
343 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | 532400 | 532400 | 217/NQ-HĐND |
344 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 39900 | 39900 | 217/NQ-HĐND |
345 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | 25100 | 25100 | 217/NQ-HĐND |
346 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | 1158500 | 1158500 | 217/NQ-HĐND |
347 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
348 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 532400 | 532400 | 217/NQ-HĐND |
349 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
350 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 685500 | 685500 | 217/NQ-HĐND |
351 | Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
352 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
353 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
354 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
355 | Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu | 885800 | 885800 | 217/NQ-HĐND |
356 | Mở khí quản cấp cứu | 759800 | 759800 | 217/NQ-HĐND |
357 | Vận động trị liệu hô hấp | 32900 | 32900 | 217/NQ-HĐND |
358 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | 27500 | 27500 | 217/NQ-HĐND |
359 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | 27500 | 27500 | 217/NQ-HĐND |
360 | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | 263700 | 263700 | 217/NQ-HĐND |
361 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
362 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | 14100 | 14100 | 217/NQ-HĐND |
363 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | 14100 | 14100 | 217/NQ-HĐND |
364 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | 373600 | 373600 | 217/NQ-HĐND |
365 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | 248500 | 248500 | 217/NQ-HĐND |
366 | Đặt nội khí quản | 600500 | 600500 | 217/NQ-HĐND |
367 | Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube | 885800 | 885800 | 217/NQ-HĐND |
368 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | 759800 | 759800 | 217/NQ-HĐND |
369 | Mở khí quản thường quy | 759800 | 759800 | 217/NQ-HĐND |
370 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | 759800 | 759800 | 217/NQ-HĐND |
371 | Thay ống nội khí quản | 600500 | 600500 | 217/NQ-HĐND |
372 | Thay canuyn mở khí quản | 263700 | 263700 | 217/NQ-HĐND |
373 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | 192300 | 192300 | 217/NQ-HĐND |
374 | Mở màng phổi cấp cứu | 628500 | 628500 | 217/NQ-HĐND |
375 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
376 | Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter | 162900 | 162900 | 217/NQ-HĐND |
377 | Dẫn lưu màng phổi liên tục | 192300 | 192300 | 217/NQ-HĐND |
378 | Thụt tháo | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
379 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | 628500 | 628500 | 217/NQ-HĐND |
380 | Rửa bàng quang lấy máu cục | 230500 | 230500 | 217/NQ-HĐND |
381 | Chọc dịch tủy sống | 126900 | 126900 | 217/NQ-HĐND |
382 | Rửa dạ dày cấp cứu | 152000 | 152000 | 217/NQ-HĐND |
383 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 622500 | 622500 | 217/NQ-HĐND |
384 | Thụt giữ | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
385 | Đặt ống thông hậu môn | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
386 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc | 532500 | 532500 | 217/NQ-HĐND |
387 | Chọc hút khí màng phổi | 162900 | 162900 | 217/NQ-HĐND |
388 | Siêu âm doppler tim | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
389 | Siêu âm tim 4D | 486300 | 486300 | 217/NQ-HĐND |
390 | Hút đờm hầu họng | 14100 | 14100 | 217/NQ-HĐND |
391 | Bơm rửa khoang màng phổi | 248500 | 248500 | 217/NQ-HĐND |
392 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195900 | 195900 | 217/NQ-HĐND |
393 | Chọc dò dịch màng phổi | 153700 | 153700 | 217/NQ-HĐND |
394 | Vận động trị liệu hô hấp | 32900 | 32900 | 217/NQ-HĐND |
395 | Chọc dò dịch não tủy | 126900 | 126900 | 217/NQ-HĐND |
396 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | 153700 | 153700 | 217/NQ-HĐND |
397 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 195900 | 195900 | 217/NQ-HĐND |
398 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi | 677500 | 677500 | 217/NQ-HĐND |
399 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | 685500 | 685500 | 217/NQ-HĐND |
400 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
401 | Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
402 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | 126700 | 126700 | 217/NQ-HĐND |
403 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 58400 | 58400 | 217/NQ-HĐND |
404 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 532500 | 532500 | 217/NQ-HĐND |
405 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | 405500 | 405500 | 217/NQ-HĐND |
406 | Mở thông bàng quang trên xương mu | 405500 | 405500 | 217/NQ-HĐND |
407 | Thông bàng quang | 101800 | 101800 | 217/NQ-HĐND |
408 | Soi đáy mắt cấp cứu | 60000 | 60000 | 217/NQ-HĐND |
409 | Đặt ống thông dạ dày | 101800 | 101800 | 217/NQ-HĐND |
410 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
411 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | 153700 | 153700 | 217/NQ-HĐND |
412 | Rửa màng bụng cấp cứu | 463500 | 463500 | 217/NQ-HĐND |
413 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | 659900 | 659900 | 217/NQ-HĐND |
414 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 685500 | 685500 | 217/NQ-HĐND |
415 | Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp | 195900 | 195900 | 217/NQ-HĐND |
416 | Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu | 195900 | 195900 | 217/NQ-HĐND |
417 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 729400 | 729400 | 217/NQ-HĐND |
418 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 101800 | 101800 | 217/NQ-HĐND |
419 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | 798300 | 798300 | 217/NQ-HĐND |
420 | Đo áp lực ổ bụng | 532400 | 532400 | 217/NQ-HĐND |
421 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
422 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | 192300 | 192300 | 217/NQ-HĐND |
423 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
424 | Chọc dò màng ngoài tim | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
425 | Thay canuyn mở khí quản | 263700 | 263700 | 217/NQ-HĐND |
426 | Dẫn lưu màng ngoài tim | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
427 | Nghiệm pháp atropin | 215800 | 215800 | 217/NQ-HĐND |
428 | Siêu âm doppler mạch máu | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
429 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
430 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | 126700 | 126700 | 217/NQ-HĐND |
431 | Rửa bàng quang lấy máu cục | 230500 | 230500 | 217/NQ-HĐND |
432 | Rửa bàng quang | 230500 | 230500 | 217/NQ-HĐND |
433 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 153700 | 153700 | 217/NQ-HĐND |
434 | Đặt ống thông dạ dày | 101800 | 101800 | 217/NQ-HĐND |
435 | Đặt ống thông hậu môn | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
436 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu | 276500 | 276500 | 217/NQ-HĐND |
437 | Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu | 798300 | 798300 | 217/NQ-HĐND |
438 | Nội soi ổ bụng | 905700 | 905700 | 217/NQ-HĐND |
439 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu | 352100 | 352100 | 217/NQ-HĐND |
440 | Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm | 1108300 | 1108300 | 217/NQ-HĐND |
441 | Nội soi hậu môn ống cứng | 169500 | 169500 | 217/NQ-HĐND |
442 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | 365100 | 365100 | 217/NQ-HĐND |
443 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | 60000 | 60000 | 217/NQ-HĐND |
444 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | 148600 | 148600 | 217/NQ-HĐND |
445 | Nội soi trực tràng ống mềm | 215200 | 215200 | 217/NQ-HĐND |
446 | Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu | 215200 | 215200 | 217/NQ-HĐND |
447 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | 352100 | 352100 | 217/NQ-HĐND |
448 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê | 677500 | 677500 | 217/NQ-HĐND |
449 | Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su | 798300 | 798300 | 217/NQ-HĐND |
450 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | 276500 | 276500 | 217/NQ-HĐND |
451 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | 352100 | 352100 | 217/NQ-HĐND |
452 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 215200 | 215200 | 217/NQ-HĐND |
453 | Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết | 169500 | 169500 | 217/NQ-HĐND |
454 | Rửa dạ dày cấp cứu | 152000 | 152000 | 217/NQ-HĐND |
455 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | 659900 | 659900 | 217/NQ-HĐND |
456 | Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan | 586300 | 586300 | 217/NQ-HĐND |
457 | Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan | 586300 | 586300 | 217/NQ-HĐND |
458 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan | 659900 | 659900 | 217/NQ-HĐND |
459 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục | 195900 | 195900 | 217/NQ-HĐND |
460 | Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 | 144900 | 217/NQ-HĐND |
461 | Hút dịch khớp háng | 129600 | 129600 | 217/NQ-HĐND |
462 | Tiêm khớp gối | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
463 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
464 | Thụt tháo phân | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
465 | Hút dịch khớp gối | 129600 | 129600 | 217/NQ-HĐND |
466 | Hút dịch khớp khuỷu | 129600 | 129600 | 217/NQ-HĐND |
467 | Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 | 144900 | 217/NQ-HĐND |
468 | Hút dịch khớp cổ chân | 129600 | 129600 | 217/NQ-HĐND |
469 | Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 | 144900 | 217/NQ-HĐND |
470 | Hút dịch khớp cổ tay | 129600 | 129600 | 217/NQ-HĐND |
471 | Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 | 144900 | 217/NQ-HĐND |
472 | Hút dịch khớp vai | 129600 | 129600 | 217/NQ-HĐND |
473 | Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 | 144900 | 217/NQ-HĐND |
474 | Hút nang bao hoạt dịch | 129600 | 129600 | 217/NQ-HĐND |
475 | Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 | 144900 | 217/NQ-HĐND |
476 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm | 126700 | 126700 | 217/NQ-HĐND |
477 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | 171900 | 171900 | 217/NQ-HĐND |
478 | Tiêm khớp háng | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
479 | Tiêm khớp cổ tay | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
480 | Tiêm khớp bàn ngón tay | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
481 | Tiêm khớp đốt ngón tay | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
482 | Tiêm khớp khuỷu tay | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
483 | Tiêm khớp vai | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
484 | Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc | 406800 | 406800 | 217/NQ-HĐND |
485 | Test hồi phục phế quản | 190800 | 190800 | 217/NQ-HĐND |
486 | Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
487 | Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh | 1042500 | 1042500 | 217/NQ-HĐND |
488 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 1042500 | 1042500 | 217/NQ-HĐND |
489 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
490 | Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
491 | Tiêm khớp cổ chân | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
492 | Tiêm khớp bàn ngón chân | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
493 | Tiêm khớp ức đòn | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
494 | Tiêm khớp ức - sườn | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
495 | Tiêm khớp đòn - cùng vai | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
496 | Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | 394800 | 394800 | 217/NQ-HĐND |
497 | Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | 406800 | 406800 | 217/NQ-HĐND |
498 | Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc | 493800 | 493800 | 217/NQ-HĐND |
499 | Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | 493800 | 493800 | 217/NQ-HĐND |
500 | Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục | 215800 | 215800 | 217/NQ-HĐND |
501 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
502 | Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
503 | Siêu âm màng phổi | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
504 | Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy | 14100 | 14100 | 217/NQ-HĐND |
505 | Đặt nội khí quản | 600500 | 600500 | 217/NQ-HĐND |
506 | Mở khí quản | 759800 | 759800 | 217/NQ-HĐND |
507 | Chọc thăm dò màng phổi | 153700 | 153700 | 217/NQ-HĐND |
508 | Mở màng phổi tối thiểu | 628500 | 628500 | 217/NQ-HĐND |
509 | Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi | 153700 | 153700 | 217/NQ-HĐND |
510 | Bơm rửa màng phổi | 248500 | 248500 | 217/NQ-HĐND |
511 | Thăm dò chức năng hô hấp | 144300 | 144300 | 217/NQ-HĐND |
512 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | 373600 | 373600 | 217/NQ-HĐND |
513 | Mở khí quản qua da cấp cứu | 759800 | 759800 | 217/NQ-HĐND |
514 | Khí dung thuốc thở máy | 27500 | 27500 | 217/NQ-HĐND |
515 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | 532400 | 532400 | 217/NQ-HĐND |
516 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | 162900 | 162900 | 217/NQ-HĐND |
517 | Đặt nội khí quản 2 nòng | 600500 | 600500 | 217/NQ-HĐND |
518 | Thay canuyn mở khí quản | 263700 | 263700 | 217/NQ-HĐND |
519 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 58400 | 58400 | 217/NQ-HĐND |
520 | Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | 153700 | 153700 | 217/NQ-HĐND |
521 | Rửa dạ dày cấp cứu | 152000 | 152000 | 217/NQ-HĐND |
522 | Đặt sonde hậu môn | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
523 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | 54800 | 54800 | 217/NQ-HĐND |
524 | Xông hơi thuốc | 50300 | 50300 | 217/NQ-HĐND |
525 | Thông tiểu | 101800 | 101800 | 217/NQ-HĐND |
526 | Mai hoa châm | 83300 | 83300 | 217/NQ-HĐND |
527 | Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT | 119200 | 119200 | 217/NQ-HĐND |
528 | Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT | 119200 | 119200 | 217/NQ-HĐND |
529 | Xông thuốc bằng máy | 50300 | 50300 | 217/NQ-HĐND |
530 | Xông khói thuốc | 45300 | 45300 | 217/NQ-HĐND |
531 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 54800 | 54800 | 217/NQ-HĐND |
532 | Mở thông bàng quang trên xương mu | 405500 | 405500 | 217/NQ-HĐND |
533 | Vận động trị liệu bàng quang | 318700 | 318700 | 217/NQ-HĐND |
534 | Rửa bàng quang lấy máu cục | 230500 | 230500 | 217/NQ-HĐND |
535 | Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh | 126900 | 126900 | 217/NQ-HĐND |
536 | Chọc dịch tủy sống | 126900 | 126900 | 217/NQ-HĐND |
537 | Soi đáy mắt cấp cứu | 60000 | 60000 | 217/NQ-HĐND |
538 | Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm | 352100 | 352100 | 217/NQ-HĐND |
539 | Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu | 798300 | 798300 | 217/NQ-HĐND |
540 | Soi đại tràng cầm máu | 656700 | 656700 | 217/NQ-HĐND |
541 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | 153700 | 153700 | 217/NQ-HĐND |
542 | Đặt ống thông dạ dày | 101800 | 101800 | 217/NQ-HĐND |
543 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 622500 | 622500 | 217/NQ-HĐND |
544 | Thụt tháo phân | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
545 | Kéo nắn cột sống cổ | 54800 | 54800 | 217/NQ-HĐND |
546 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 54800 | 54800 | 217/NQ-HĐND |
547 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14000 | 14000 | 217/NQ-HĐND |
548 | Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT | 119200 | 119200 | 217/NQ-HĐND |
549 | Sắc thuốc thang | 14000 | 14000 | 217/NQ-HĐND |
550 | Đặt thuốc YHCT | 51100 | 51100 | 217/NQ-HĐND |
551 | Bó thuốc | 57600 | 57600 | 217/NQ-HĐND |
552 | Chườm ngải | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
553 | Hào châm | 76300 | 76300 | 217/NQ-HĐND |
554 | Nhĩ châm | 76300 | 76300 | 217/NQ-HĐND |
555 | Ôn châm | 76300 | 76300 | 217/NQ-HĐND |
556 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
557 | Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
558 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
559 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
560 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
561 | Điện nhĩ châm điều trị động kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
562 | Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
563 | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
564 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
565 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
566 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
567 | Điện nhĩ châm điều trị bại não | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
568 | Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
569 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
570 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
571 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
572 | Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
573 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
574 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
575 | Cấy chỉ điều trị thất ngôn | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
576 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
577 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
578 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
579 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
580 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
581 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
582 | Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
583 | Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
584 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
585 | Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
586 | Điện nhĩ châm điều trị sụp mi | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
587 | Điện nhĩ châm điều trị lác | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
588 | Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
589 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
590 | Điện nhĩ châm điều trị trĩ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
591 | Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
592 | Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
593 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
594 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
595 | Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
596 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
597 | Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
598 | Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
599 | Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
600 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
601 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
602 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
603 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
604 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
605 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
606 | Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
607 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
608 | Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
609 | Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
610 | Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
611 | Cấy chỉ điều trị chứng ù tai | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
612 | Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
613 | Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
614 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
615 | Cấy chỉ điều trị động kinh | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
616 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
617 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
618 | Cấy chỉ điều trị teo cơ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
619 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
620 | Cấy chỉ điều trị bại não | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
621 | Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
622 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
623 | Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
624 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
625 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
626 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
627 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
628 | Cấy chỉ điều trị viêm xoang | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
629 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
630 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
631 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
632 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
633 | Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
634 | Cấy chỉ điều trị đau dạ dày | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
635 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
636 | Cấy chỉ điều trị bí đái | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
637 | Điện châm điều trị liệt nửa người | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
638 | Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
639 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
640 | Cấy chỉ điều trị trĩ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
641 | Cấy chỉ điều trị nôn, nấc | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
642 | Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
643 | Cấy chỉ điều trị dị ứng | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
644 | Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
645 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
646 | Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
647 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
648 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
649 | Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
650 | Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
651 | Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
652 | Cấy chỉ điều trị táo bón | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
653 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
654 | Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
655 | Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
656 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
657 | Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
658 | Điện châm điều trị di chứng bại liệt | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
659 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
660 | Điện châm điều trị liệt chi dưới | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
661 | Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
662 | Điện châm điều trị bại não | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
663 | Điện châm điều trị chứng ù tai | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
664 | Điện châm điều trị teo cơ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
665 | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
666 | Điện châm điều trị bệnh tự kỷ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
667 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
668 | Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
669 | Điện châm điều trị mất ngủ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
670 | Điện châm điều trị chắp lẹo | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
671 | Điện châm điều trị sụp mi | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
672 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
673 | Điện châm điều trị khàn tiếng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
674 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
675 | Điện châm điều trị động kinh cục bộ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
676 | Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
677 | Điện châm điều trị stress | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
678 | Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
679 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
680 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
681 | Điện châm điều trị bệnh hố mắt | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
682 | Điện châm điều trị giảm thị lực | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
683 | Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
684 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
685 | Điện châm điều trị giảm đau do Zona | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
686 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
687 | Điện châm điều trị đái dầm | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
688 | Điện châm điều trị bí đái | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
689 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
690 | Điện châm điều trị cảm cúm | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
691 | Điện châm điều trị tăng huyết áp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
692 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
693 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
694 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
695 | Điện châm điều trị đau lưng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
696 | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
697 | Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
698 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
699 | Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
700 | Thuỷ châm điều trị trĩ | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
701 | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
702 | Thuỷ châm điều trị đau dạ dày | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
703 | Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
704 | Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
705 | Thuỷ châm điều trị chứng tic | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
706 | Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
707 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
708 | Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
709 | Thuỷ châm điều trị táo bón | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
710 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
711 | Điện châm điều trị lác | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
712 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
713 | Điện châm điều trị giảm thính lực | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
714 | Điện châm điều trị thất ngôn | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
715 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
716 | Điện châm điều trị nôn nấc | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
717 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
718 | Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
719 | Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
720 | Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
721 | Điện châm điều trị viêm phần phụ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
722 | Điện châm điều trị táo bón | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
723 | Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
724 | Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
725 | Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
726 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
727 | Điện châm điều trị đau răng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
728 | Điện châm điều trị hen phế quản | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
729 | Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
730 | Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
731 | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
732 | Điện châm điều trị đau ngực sườn | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
733 | Điện châm điều trị thoái hóa khớp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
734 | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
735 | Điện châm điều trị đau mỏi cơ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
736 | Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
737 | Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
738 | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
739 | Điện châm điều trị chứng tic | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
740 | Thuỷ châm điều trị liệt | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
741 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
742 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
743 | Thuỷ châm điều trị teo cơ | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
744 | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
745 | Thuỷ châm điều trị bại não | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
746 | Thuỷ châm điều trị chứng ù tai | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
747 | Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
748 | Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
749 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
750 | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
751 | Thuỷ châm điều trị động kinh | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
752 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
753 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
754 | Thuỷ châm điều trị stress | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
755 | Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
756 | Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
757 | Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
758 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
759 | Thuỷ châm điều trị lác | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
760 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
761 | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
762 | Thuỷ châm điều trị thất ngôn | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
763 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
764 | Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
765 | Thuỷ châm điều trị viêm xoang | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
766 | Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
767 | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
768 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
769 | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
770 | Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
771 | Thuỷ châm điều trị nôn, nấc | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
772 | Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
773 | Thuỷ châm điều trị dị ứng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
774 | Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
775 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
776 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
777 | Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
778 | Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
779 | Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
780 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
781 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
782 | Thuỷ châm điều trị đái dầm | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
783 | Thuỷ châm điều trị bí đái | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
784 | Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
785 | Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
786 | Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
787 | Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
788 | Thuỷ châm điều trị đau răng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
789 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
790 | Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
791 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
792 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
793 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
794 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
795 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
796 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
797 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
798 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
799 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
800 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
801 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
802 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
803 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
804 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
805 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
806 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
807 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
808 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
809 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
810 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
811 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
812 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
813 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
814 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
815 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
816 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
817 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
818 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
819 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
820 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
821 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
822 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
823 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
824 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
825 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
826 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
827 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
828 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
829 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
830 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
831 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
832 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
833 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
834 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
835 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
836 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
837 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
838 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
839 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
840 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
841 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
842 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
843 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
844 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
845 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
846 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
847 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
848 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
849 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
850 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
851 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
852 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
853 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
854 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
855 | Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
856 | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
857 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
858 | Cứu điều trị liệt thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
859 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
860 | Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
861 | Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
862 | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
863 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
864 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
865 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
866 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
867 | Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên) | 286500 | 286500 | 217/NQ-HĐND |
868 | Cứu điều trị ù tai thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
869 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
870 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
871 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
872 | Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên) | 216500 | 216500 | 217/NQ-HĐND |
873 | Soi trực tràng | 215200 | 215200 | 217/NQ-HĐND |
874 | Lấy dị vật tiền phòng | 1244100 | 1244100 | 217/NQ-HĐND |
875 | Trích mủ mắt | 510700 | 510700 | 217/NQ-HĐND |
876 | Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ | 321400 | 321400 | 217/NQ-HĐND |
877 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | 798300 | 798300 | 217/NQ-HĐND |
878 | Nội soi thực quản - dạ dày, lấy dị vật | 1743100 | 1743100 | 217/NQ-HĐND |
879 | Rạch áp xe túi lệ | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
880 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | 830200 | 830200 | 217/NQ-HĐND |
881 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 960200 | 960200 | 217/NQ-HĐND |
882 | Lấy dị vật hốc mắt | 1013600 | 1013600 | 217/NQ-HĐND |
883 | Lấy dị vật trong củng mạc | 1013600 | 1013600 | 217/NQ-HĐND |
884 | Khâu phục hồi bờ mi | 813600 | 813600 | 217/NQ-HĐND |
885 | Đo thị giác tương phản | 77000 | 77000 | 217/NQ-HĐND |
886 | Khâu cò mi, tháo cò | 452400 | 452400 | 217/NQ-HĐND |
887 | Tiêm hậu nhãn cầu | 55000 | 55000 | 217/NQ-HĐND |
888 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 1043500 | 1043500 | 217/NQ-HĐND |
889 | Khâu phủ kết mạc | 698800 | 698800 | 217/NQ-HĐND |
890 | Cắt chỉ khâu kết mạc | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
891 | Soi góc tiền phòng | 60000 | 60000 | 217/NQ-HĐND |
892 | Lấy dị vật kết mạc | 71500 | 71500 | 217/NQ-HĐND |
893 | Bơm hơi tiền phòng | 1244100 | 1244100 | 217/NQ-HĐND |
894 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 40900 | 40900 | 217/NQ-HĐND |
895 | Rửa cùng đồ | 48300 | 48300 | 217/NQ-HĐND |
896 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
897 | Tiêm dưới kết mạc | 55000 | 55000 | 217/NQ-HĐND |
898 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 55000 | 55000 | 217/NQ-HĐND |
899 | Đốt lông xiêu | 53600 | 53600 | 217/NQ-HĐND |
900 | Bơm rửa lệ đạo | 41200 | 41200 | 217/NQ-HĐND |
901 | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | 85500 | 85500 | 217/NQ-HĐND |
902 | Soi đáy mắt trực tiếp | 60000 | 60000 | 217/NQ-HĐND |
903 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 60000 | 60000 | 217/NQ-HĐND |
904 | Cắt chỉ khâu da | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
905 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 369500 | 369500 | 217/NQ-HĐND |
906 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 601000 | 601000 | 217/NQ-HĐND |
907 | Điều trị tủy lại | 987500 | 987500 | 217/NQ-HĐND |
908 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 178900 | 178900 | 217/NQ-HĐND |
909 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 245500 | 245500 | 217/NQ-HĐND |
910 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | 369500 | 369500 | 217/NQ-HĐND |
911 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 369500 | 369500 | 217/NQ-HĐND |
912 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 380100 | 380100 | 217/NQ-HĐND |
913 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | 112500 | 112500 | 217/NQ-HĐND |
914 | Nắn sai khớp thái dương hàm | 110800 | 110800 | 217/NQ-HĐND |
915 | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | 245500 | 245500 | 217/NQ-HĐND |
916 | Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê | 1832000 | 1832000 | 217/NQ-HĐND |
917 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | 1832000 | 1832000 | 217/NQ-HĐND |
918 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 2856600 | 2856600 | 217/NQ-HĐND |
919 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | 414400 | 414400 | 217/NQ-HĐND |
920 | Thông vòi nhĩ | 98300 | 98300 | 217/NQ-HĐND |
921 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
922 | Làm thuốc tai | 22000 | 22000 | 217/NQ-HĐND |
923 | Trích rạch màng nhĩ | 69300 | 69300 | 217/NQ-HĐND |
924 | Trích nhọt ống tai ngoài | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
925 | Nắn sống mũi sau chấn thương | 2804100 | 2804100 | 217/NQ-HĐND |
926 | Nhét bấc mũi sau | 139000 | 139000 | 217/NQ-HĐND |
927 | Nhét bấc mũi trước | 139000 | 139000 | 217/NQ-HĐND |
928 | Bẻ cuốn dưới | 165500 | 165500 | 217/NQ-HĐND |
929 | Làm Proetz | 69300 | 69300 | 217/NQ-HĐND |
930 | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | 286500 | 286500 | 217/NQ-HĐND |
931 | Trích áp xe thành sau họng | 771900 | 771900 | 217/NQ-HĐND |
932 | Trích áp xe quanh Amidan | 295500 | 295500 | 217/NQ-HĐND |
933 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | 22000 | 22000 | 217/NQ-HĐND |
934 | Phẫu thuật nạo VA gây mê | 852900 | 852900 | 217/NQ-HĐND |
935 | Nhổ răng sữa | 46600 | 46600 | 217/NQ-HĐND |
936 | Nhổ chân răng sữa | 46600 | 46600 | 217/NQ-HĐND |
937 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | 36500 | 36500 | 217/NQ-HĐND |
938 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
939 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
940 | Thủ thuật nong vòi nhĩ | 45300 | 45300 | 217/NQ-HĐND |
941 | Trích áp xe thành sau họng | 295500 | 295500 | 217/NQ-HĐND |
942 | Lấy dị vật hạ họng | 43100 | 43100 | 217/NQ-HĐND |
943 | Trích áp xe quanh Amidan | 771900 | 771900 | 217/NQ-HĐND |
944 | Đốt nhiệt họng hạt | 89400 | 89400 | 217/NQ-HĐND |
945 | Đốt lạnh họng hạt | 141500 | 141500 | 217/NQ-HĐND |
946 | Cắt cụt cổ tử cung | 3019800 | 3019800 | 217/NQ-HĐND |
947 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 3054800 | 3054800 | 217/NQ-HĐND |
948 | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại | 2892800 | 2892800 | 217/NQ-HĐND |
949 | Chọc dịch màng bụng | 153700 | 153700 | 217/NQ-HĐND |
950 | Chọc hút áp xe thành bụng | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
951 | Đặt sonde hậu môn | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
952 | Tiêm corticoide vào khớp | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
953 | Tiêm bắp thịt | 15100 | 15100 | 217/NQ-HĐND |
954 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | 4142300 | 4142300 | 217/NQ-HĐND |
955 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 3116800 | 3116800 | 217/NQ-HĐND |
956 | Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195900 | 195900 | 217/NQ-HĐND |
957 | Thụt tháo phân | 92400 | 92400 | 217/NQ-HĐND |
958 | Chọc dịch khớp | 129600 | 129600 | 217/NQ-HĐND |
959 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | 771000 | 771000 | 217/NQ-HĐND |
960 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | 4308300 | 4308300 | 217/NQ-HĐND |
961 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 2932800 | 2932800 | 217/NQ-HĐND |
962 | Chọc dò túi cùng Douglas | 312500 | 312500 | 217/NQ-HĐND |
963 | Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | 2928100 | 2928100 | 217/NQ-HĐND |
964 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | 885400 | 885400 | 217/NQ-HĐND |
965 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 4721300 | 4721300 | 217/NQ-HĐND |
966 | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục | 4545300 | 4545300 | 217/NQ-HĐND |
967 | Trích áp xe tuyến Bartholin | 951600 | 951600 | 217/NQ-HĐND |
968 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | 929400 | 929400 | 217/NQ-HĐND |
969 | Lấy dị vật âm đạo | 653700 | 653700 | 217/NQ-HĐND |
970 | Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe | 194700 | 194700 | 217/NQ-HĐND |
971 | Dẫn lưu dịch màng bụng | 153700 | 153700 | 217/NQ-HĐND |
972 | Test nội bì | 406800 | 406800 | 217/NQ-HĐND |
973 | Tiêm trong da | 15100 | 15100 | 217/NQ-HĐND |
974 | Tiêm dưới da | 15100 | 15100 | 217/NQ-HĐND |
975 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 2119400 | 2119400 | 217/NQ-HĐND |
976 | Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 729400 | 729400 | 217/NQ-HĐND |
977 | Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 729400 | 729400 | 217/NQ-HĐND |
978 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195900 | 195900 | 217/NQ-HĐND |
979 | Chọc áp xe gan qua siêu âm | 171900 | 171900 | 217/NQ-HĐND |
980 | Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc | 394800 | 394800 | 217/NQ-HĐND |
981 | Test nội bì | 493800 | 493800 | 217/NQ-HĐND |
982 | Test áp (Patch test) với các loại thuốc | 546100 | 546100 | 217/NQ-HĐND |
983 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | 771000 | 771000 | 217/NQ-HĐND |
984 | Cắt nang vùng sàn miệng | 3078100 | 3078100 | 217/NQ-HĐND |
985 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm | 4944000 | 4944000 | 217/NQ-HĐND |
986 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | 3228100 | 3228100 | 217/NQ-HĐND |
987 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | 3397900 | 3397900 | 217/NQ-HĐND |
988 | Tiêm tĩnh mạch | 15100 | 15100 | 217/NQ-HĐND |
989 | Truyền tĩnh mạch | 25100 | 25100 | 217/NQ-HĐND |
990 | Cắt u Amidan qua đường miệng | 1761400 | 1761400 | 217/NQ-HĐND |
991 | Cắt tuyến nước bọt dưới hàm | 4944000 | 4944000 | 217/NQ-HĐND |
992 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | 2928100 | 2928100 | 217/NQ-HĐND |
993 | Nạo vét lỗ đáo có viêm xương | 694000 | 694000 | 217/NQ-HĐND |
994 | Mổ bóc nhân xơ vú | 1079400 | 1079400 | 217/NQ-HĐND |
995 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
996 | Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
997 | Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
998 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
999 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
1000 | Cắt u thành âm đạo | 2268300 | 2268300 | 217/NQ-HĐND |
1001 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1369400 | 1369400 | 217/NQ-HĐND |
1002 | Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ | 4034300 | 4034300 | 217/NQ-HĐND |
1003 | Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng | 1196600 | 1196600 | 217/NQ-HĐND |
1004 | Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể | 458200 | 458200 | 217/NQ-HĐND |
1005 | Cắt u vú lành tính | 3135800 | 3135800 | 217/NQ-HĐND |
1006 | Nạo vét lỗ đáo không viêm xương | 649800 | 649800 | 217/NQ-HĐND |
1007 | Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1008 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1009 | Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1010 | Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1011 | Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1012 | Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1013 | Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1014 | Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1015 | Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1016 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1017 | Khâu vết thương nhu mô phổi | 7392200 | 7392200 | 217/NQ-HĐND |
1018 | Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi | 628500 | 628500 | 217/NQ-HĐND |
1019 | Dẫn lưu áp xe phổi | 628500 | 628500 | 217/NQ-HĐND |
1020 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột | 4764100 | 4764100 | 217/NQ-HĐND |
1021 | Phẫu thuật tắc ruột do giun | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1022 | Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột | 5100100 | 5100100 | 217/NQ-HĐND |
1023 | Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải | 4941100 | 4941100 | 217/NQ-HĐND |
1024 | Tháo lồng bằng bơm khí/nước | 169500 | 169500 | 217/NQ-HĐND |
1025 | Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực | 7381300 | 7381300 | 217/NQ-HĐND |
1026 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1027 | Phẫu thuật điều trị xoắn ruột | 2705700 | 2705700 | 217/NQ-HĐND |
1028 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột | 2705700 | 2705700 | 217/NQ-HĐND |
1029 | Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
1030 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | 4721300 | 4721300 | 217/NQ-HĐND |
1031 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 3142500 | 3142500 | 217/NQ-HĐND |
1032 | Phẫu thuật trĩ độ 3 | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1033 | Phẫu thuật trĩ độ 3 | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1034 | Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1035 | Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng | 4764100 | 4764100 | 217/NQ-HĐND |
1036 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | 4764100 | 4764100 | 217/NQ-HĐND |
1037 | Phẫu thuật lại trĩ chảy máu | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1038 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1039 | Cắt đoạn ruột non | 5100100 | 5100100 | 217/NQ-HĐND |
1040 | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1041 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1042 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1043 | Cắt bỏ trĩ vòng | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1044 | Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1045 | Phẫu thuật viêm ruột thừa | 2815900 | 2815900 | 217/NQ-HĐND |
1046 | Phẫu thuật trĩ độ 1 | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1047 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1048 | Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1049 | Cắt nang/polyp rốn | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
1050 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng | 3142500 | 3142500 | 217/NQ-HĐND |
1051 | Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn | 5141100 | 5141100 | 217/NQ-HĐND |
1052 | Cắt polyp trực tràng | 1108300 | 1108300 | 217/NQ-HĐND |
1053 | Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1054 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | 4721300 | 4721300 | 217/NQ-HĐND |
1055 | Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột | 5141100 | 5141100 | 217/NQ-HĐND |
1056 | Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột | 4764100 | 4764100 | 217/NQ-HĐND |
1057 | Cắt u nang buồng trứng | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
1058 | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1059 | Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1060 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | 2917900 | 2917900 | 217/NQ-HĐND |
1061 | Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản | 873000 | 873000 | 217/NQ-HĐND |
1062 | Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1063 | Lấy máu tụ tầng sinh môn | 2501900 | 2501900 | 217/NQ-HĐND |
1064 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1065 | Chọc dò túi cùng Douglas | 312500 | 312500 | 217/NQ-HĐND |
1066 | Trích áp xe tầng sinh môn | 873000 | 873000 | 217/NQ-HĐND |
1067 | Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan | 5861600 | 5861600 | 217/NQ-HĐND |
1068 | Mở bụng thăm dò | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
1069 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan | 3142500 | 3142500 | 217/NQ-HĐND |
1070 | Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | 4970100 | 4970100 | 217/NQ-HĐND |
1071 | Dẫn lưu túi mật | 2917900 | 2917900 | 217/NQ-HĐND |
1072 | Cắt lách toàn bộ do chấn thương | 4943100 | 4943100 | 217/NQ-HĐND |
1073 | Cắt thận đơn thuần | 4703100 | 4703100 | 217/NQ-HĐND |
1074 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
1075 | Cắt một nửa thận | 4703100 | 4703100 | 217/NQ-HĐND |
1076 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
1077 | Lấy sỏi niệu quản | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
1078 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
1079 | Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang | 4886100 | 4886100 | 217/NQ-HĐND |
1080 | Mổ lấy sỏi bàng quang | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
1081 | Mở thông bàng quang | 405500 | 405500 | 217/NQ-HĐND |
1082 | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn | 2490900 | 2490900 | 217/NQ-HĐND |
1083 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | 2490900 | 2490900 | 217/NQ-HĐND |
1084 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | 2917900 | 2917900 | 217/NQ-HĐND |
1085 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2490900 | 2490900 | 217/NQ-HĐND |
1086 | Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
1087 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1088 | Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1089 | Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1090 | Cắt bỏ tinh hoàn | 2490900 | 2490900 | 217/NQ-HĐND |
1091 | Phẫu thuật trật khớp cùng đòn | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1092 | Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1093 | Phẫu thuật gãy Monteggia | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1094 | Cắt cụt cánh tay | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1095 | Tháo khớp khuỷu | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1096 | Khâu vết thương âm hộ, âm đạo | 289500 | 289500 | 217/NQ-HĐND |
1097 | Tách màng ngăn âm hộ | 2932800 | 2932800 | 217/NQ-HĐND |
1098 | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1099 | Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1100 | Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1101 | Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1102 | Cắt cụt cẳng tay | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1103 | Tháo khớp cổ tay | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1104 | Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1105 | Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1106 | Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1107 | Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1108 | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1109 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1110 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1111 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1112 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1113 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1114 | Phẫu thuật cắt cụt đùi | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1115 | Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1116 | Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1117 | Tháo khớp gối | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1118 | Phẫu thuật co gân Achille | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1119 | Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1120 | Tháo một nửa bàn chân trước | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1121 | Đặt nẹp vít gãy thân xương chày | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1122 | Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1123 | Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1124 | Găm Kirschner trong gãy mắt cá | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1125 | Kết hợp xương trong trong gãy xương mác | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1126 | Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1127 | Đóng đinh xương chày mở | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1128 | Cắt cụt cẳng chân | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1129 | Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1130 | Tháo khớp cổ chân | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1131 | Tháo khớp kiểu Pirogoff | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1132 | Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương | 5204600 | 5204600 | 217/NQ-HĐND |
1133 | Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt | 3720600 | 3720600 | 217/NQ-HĐND |
1134 | Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | 3142500 | 3142500 | 217/NQ-HĐND |
1135 | Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1136 | Tháo bỏ các ngón chân | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1137 | Tháo đốt bàn | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1138 | Gỡ dính gân | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1139 | Trích áp xe phần mềm lớn | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
1140 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | 289500 | 289500 | 217/NQ-HĐND |
1141 | Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản | 3720600 | 3720600 | 217/NQ-HĐND |
1142 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | 194700 | 194700 | 217/NQ-HĐND |
1143 | Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | 5204600 | 5204600 | 217/NQ-HĐND |
1144 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1145 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
1146 | Nối gân gấp | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1147 | Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1148 | Nối gân duỗi | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1149 | Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² | 3044900 | 3044900 | 217/NQ-HĐND |
1150 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 167000 | 167000 | 217/NQ-HĐND |
1151 | Nắn, bó bột gãy xương gót | 167000 | 167000 | 217/NQ-HĐND |
1152 | Rút đinh các loại | 1857900 | 1857900 | 217/NQ-HĐND |
1153 | Rút chỉ thép xương ức | 1857900 | 1857900 | 217/NQ-HĐND |
1154 | Trích rạch áp xe nhỏ | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
1155 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe gan | 3781900 | 3781900 | 217/NQ-HĐND |
1156 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 3431900 | 3431900 | 217/NQ-HĐND |
1157 | Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày | 2745200 | 2745200 | 217/NQ-HĐND |
1158 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | 1857900 | 1857900 | 217/NQ-HĐND |
1159 | Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản | 3720600 | 3720600 | 217/NQ-HĐND |
1160 | Trích hạch viêm mủ | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
1161 | Cắt nang giáp móng | 2289300 | 2289300 | 217/NQ-HĐND |
1162 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | 3136900 | 3136900 | 217/NQ-HĐND |
1163 | Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng | 4663800 | 4663800 | 217/NQ-HĐND |
1164 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 3526900 | 3526900 | 217/NQ-HĐND |
1165 | Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng) | 3136900 | 3136900 | 217/NQ-HĐND |
1166 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ | 4287100 | 4287100 | 217/NQ-HĐND |
1167 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ | 3683600 | 3683600 | 217/NQ-HĐND |
1168 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | 4663800 | 4663800 | 217/NQ-HĐND |
1169 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột non | 4663800 | 4663800 | 217/NQ-HĐND |
1170 | Nội soi đặt sonde JJ | 1920900 | 1920900 | 217/NQ-HĐND |
1171 | Nội soi tháo sonde JJ | 953800 | 953800 | 217/NQ-HĐND |
1172 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | 6346300 | 6346300 | 217/NQ-HĐND |
1173 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1174 | Phẫu thuật nội soi điều trị buồng trứng bị xoắn | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1175 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1176 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1177 | Điện châm điều trị sa trực tràng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1178 | Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng | 4663800 | 4663800 | 217/NQ-HĐND |
1179 | Tháo bột các loại | 61400 | 61400 | 217/NQ-HĐND |
1180 | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1181 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | 1925900 | 1925900 | 217/NQ-HĐND |
1182 | Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống | 5712200 | 5712200 | 217/NQ-HĐND |
1183 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | 3433300 | 3433300 | 217/NQ-HĐND |
1184 | Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi | 7392200 | 7392200 | 217/NQ-HĐND |
1185 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách | 4287100 | 4287100 | 217/NQ-HĐND |
1186 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực | 3683600 | 3683600 | 217/NQ-HĐND |
1187 | Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi | 7392200 | 7392200 | 217/NQ-HĐND |
1188 | Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động | 7392200 | 7392200 | 217/NQ-HĐND |
1189 | Thủy châm điều trị sa trực tràng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
1190 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên | 3683600 | 3683600 | 217/NQ-HĐND |
1191 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1192 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1193 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | 5204600 | 5204600 | 217/NQ-HĐND |
1194 | Phẫu thuật điều trị vết thương tim | 14778300 | 14778300 | 217/NQ-HĐND |
1195 | Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi | 7392200 | 7392200 | 217/NQ-HĐND |
1196 | Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim | 3595500 | 3595500 | 217/NQ-HĐND |
1197 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1198 | Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương | 5966400 | 5966400 | 217/NQ-HĐND |
1199 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | 7381300 | 7381300 | 217/NQ-HĐND |
1200 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1201 | Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương | 7392200 | 7392200 | 217/NQ-HĐND |
1202 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1203 | Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi | 7392200 | 7392200 | 217/NQ-HĐND |
1204 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | 4703100 | 4703100 | 217/NQ-HĐND |
1205 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
1206 | Cắt thận đơn thuần | 4703100 | 4703100 | 217/NQ-HĐND |
1207 | Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận | 3433300 | 3433300 | 217/NQ-HĐND |
1208 | Phẫu thuật treo thận | 3131800 | 3131800 | 217/NQ-HĐND |
1209 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu | 1920900 | 1920900 | 217/NQ-HĐND |
1210 | Dẫn lưu đài bể thận qua da | 950500 | 950500 | 217/NQ-HĐND |
1211 | Cắt nối niệu quản | 3279000 | 3279000 | 217/NQ-HĐND |
1212 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
1213 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
1214 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 1920900 | 1920900 | 217/NQ-HĐND |
1215 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | 1920900 | 1920900 | 217/NQ-HĐND |
1216 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ | 2490900 | 2490900 | 217/NQ-HĐND |
1217 | Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm | 950500 | 950500 | 217/NQ-HĐND |
1218 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | 1920900 | 1920900 | 217/NQ-HĐND |
1219 | Cắm niệu quản bàng quang | 3433300 | 3433300 | 217/NQ-HĐND |
1220 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 6140200 | 6140200 | 217/NQ-HĐND |
1221 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
1222 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | 230500 | 230500 | 217/NQ-HĐND |
1223 | Lấy sỏi bàng quang | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
1224 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
1225 | Cắt nối niệu đạo sau | 4621100 | 4621100 | 217/NQ-HĐND |
1226 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | 1920900 | 1920900 | 217/NQ-HĐND |
1227 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | 1920900 | 1920900 | 217/NQ-HĐND |
1228 | Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1229 | Cắt bỏ tinh hoàn | 2490900 | 2490900 | 217/NQ-HĐND |
1230 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2490900 | 2490900 | 217/NQ-HĐND |
1231 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
1232 | Cắt hẹp bao quy đầu | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
1233 | Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
1234 | Nong niệu đạo | 273500 | 273500 | 217/NQ-HĐND |
1235 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
1236 | Mở rộng lỗ sáo | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
1237 | Mở bụng thăm dò | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
1238 | Nối vị tràng | 2917900 | 2917900 | 217/NQ-HĐND |
1239 | Cắt dạ dày hình chêm | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1240 | Mở thông dạ dày | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
1241 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1242 | Mở dạ dày xử lý tổn thương | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1243 | Tháo lồng ruột non | 2705700 | 2705700 | 217/NQ-HĐND |
1244 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1245 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | 5100100 | 5100100 | 217/NQ-HĐND |
1246 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1247 | Cắt mạc nối lớn | 5141100 | 5141100 | 217/NQ-HĐND |
1248 | Khâu cầm máu ổ loét dạ dày | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1249 | Cắt màng ngăn tá tràng | 2705700 | 2705700 | 217/NQ-HĐND |
1250 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
1251 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1252 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | 2705700 | 2705700 | 217/NQ-HĐND |
1253 | Tháo xoắn ruột non | 2705700 | 2705700 | 217/NQ-HĐND |
1254 | Cắt ruột non hình chêm | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1255 | Cắt nhiều đoạn ruột non | 5100100 | 5100100 | 217/NQ-HĐND |
1256 | Gỡ dính sau mổ lại | 2705700 | 2705700 | 217/NQ-HĐND |
1257 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 3142500 | 3142500 | 217/NQ-HĐND |
1258 | Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | 4764100 | 4764100 | 217/NQ-HĐND |
1259 | Đóng mở thông ruột non | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1260 | Nối tắt ruột non - ruột non | 4764100 | 4764100 | 217/NQ-HĐND |
1261 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | 5141100 | 5141100 | 217/NQ-HĐND |
1262 | Cắt u mạc treo ruột | 5141100 | 5141100 | 217/NQ-HĐND |
1263 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 2815900 | 2815900 | 217/NQ-HĐND |
1264 | Cắt túi thừa đại tràng | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1265 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | 2815900 | 2815900 | 217/NQ-HĐND |
1266 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 3142500 | 3142500 | 217/NQ-HĐND |
1267 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
1268 | Khâu lỗ thủng đại tràng | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1269 | Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann | 4941100 | 4941100 | 217/NQ-HĐND |
1270 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1271 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1272 | Phẫu thuật Longo | 2507900 | 2507900 | 217/NQ-HĐND |
1273 | Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | 2507900 | 2507900 | 217/NQ-HĐND |
1274 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1275 | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2815900 | 2815900 | 217/NQ-HĐND |
1276 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | 2815900 | 2815900 | 217/NQ-HĐND |
1277 | Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng | 4941100 | 4941100 | 217/NQ-HĐND |
1278 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài | 4941100 | 4941100 | 217/NQ-HĐND |
1279 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1280 | Cắt đoạn đại tràng nối ngay | 4941100 | 4941100 | 217/NQ-HĐND |
1281 | Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài | 4941100 | 4941100 | 217/NQ-HĐND |
1282 | Làm hậu môn nhân tạo | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
1283 | Làm hậu môn nhân tạo | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
1284 | Lấy dị vật trực tràng | 3993400 | 3993400 | 217/NQ-HĐND |
1285 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1286 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1287 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1288 | Mở thông túi mật | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1289 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1290 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1291 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1292 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1293 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | 2816900 | 2816900 | 217/NQ-HĐND |
1294 | Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
1295 | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
1296 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
1297 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | 2119400 | 2119400 | 217/NQ-HĐND |
1298 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | 2501900 | 2501900 | 217/NQ-HĐND |
1299 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp | 5204600 | 5204600 | 217/NQ-HĐND |
1300 | Cầm máu nhu mô gan | 5861600 | 5861600 | 217/NQ-HĐND |
1301 | Chèn gạc nhu mô gan cầm máu | 5861600 | 5861600 | 217/NQ-HĐND |
1302 | Lấy máu tụ bao gan | 5861600 | 5861600 | 217/NQ-HĐND |
1303 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | 3142500 | 3142500 | 217/NQ-HĐND |
1304 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật | 4970100 | 4970100 | 217/NQ-HĐND |
1305 | Khâu vết thương lách | 3433300 | 3433300 | 217/NQ-HĐND |
1306 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1307 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1308 | Cắt chỏm nang gan | 3433300 | 3433300 | 217/NQ-HĐND |
1309 | Dẫn lưu áp xe gan | 3142500 | 3142500 | 217/NQ-HĐND |
1310 | Cắt túi mật | 4993100 | 4993100 | 217/NQ-HĐND |
1311 | Khâu vết thương tụy và dẫn lưu | 4955100 | 4955100 | 217/NQ-HĐND |
1312 | Dẫn lưu nang tụy | 2917900 | 2917900 | 217/NQ-HĐND |
1313 | Cắt lách do chấn thương | 4943100 | 4943100 | 217/NQ-HĐND |
1314 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1315 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1316 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1317 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1318 | Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương | 3433300 | 3433300 | 217/NQ-HĐND |
1319 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1320 | Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành | 3433300 | 3433300 | 217/NQ-HĐND |
1321 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1322 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | 2833400 | 2833400 | 217/NQ-HĐND |
1323 | Khâu vết thương thành bụng | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1324 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1325 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | 3512900 | 3512900 | 217/NQ-HĐND |
1326 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1327 | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
1328 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1329 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1330 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1331 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1332 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1333 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1334 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1335 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1336 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1337 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1338 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1339 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1340 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1341 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1342 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1343 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1344 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1345 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1346 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1347 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1348 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1349 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1350 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1351 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1352 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1353 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1354 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1355 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1356 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1357 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1358 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1359 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1360 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1361 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1362 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1363 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1364 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1365 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1366 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1367 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1368 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1369 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1370 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1371 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1372 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | 5204600 | 5204600 | 217/NQ-HĐND |
1373 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1374 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1375 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền | 3720600 | 3720600 | 217/NQ-HĐND |
1376 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1377 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới | 3411300 | 3411300 | 217/NQ-HĐND |
1378 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | 5204600 | 5204600 | 217/NQ-HĐND |
1379 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1380 | Thương tích bàn tay phức tạp | 5204600 | 5204600 | 217/NQ-HĐND |
1381 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1382 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1383 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1384 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | 2698800 | 2698800 | 217/NQ-HĐND |
1385 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | 2698800 | 2698800 | 217/NQ-HĐND |
1386 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1387 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 3923600 | 3923600 | 217/NQ-HĐND |
1388 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1389 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1390 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1391 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1392 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | 2698800 | 2698800 | 217/NQ-HĐND |
1393 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1394 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1395 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1396 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1397 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1398 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | 3320600 | 3320600 | 217/NQ-HĐND |
1399 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1400 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1401 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1402 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1403 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1404 | Phẫu thuật cắt cụt chi | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1405 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | 3923600 | 3923600 | 217/NQ-HĐND |
1406 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1407 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1408 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1409 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1410 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | 3011900 | 3011900 | 217/NQ-HĐND |
1411 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1412 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
1413 | Phẫu thuật tháo khớp chi | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1414 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1415 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
1416 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1417 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 2767900 | 2767900 | 217/NQ-HĐND |
1418 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1419 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 5204600 | 5204600 | 217/NQ-HĐND |
1420 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² | 3044900 | 3044900 | 217/NQ-HĐND |
1421 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1422 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1423 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | 3405300 | 3405300 | 217/NQ-HĐND |
1424 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | 3011900 | 3011900 | 217/NQ-HĐND |
1425 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | 3011900 | 3011900 | 217/NQ-HĐND |
1426 | Phẫu thuật viêm xương | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1427 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | 3226900 | 3226900 | 217/NQ-HĐND |
1428 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | 1857900 | 1857900 | 217/NQ-HĐND |
1429 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | 3011900 | 3011900 | 217/NQ-HĐND |
1430 | Phẫu thuật vết thương khớp | 3011900 | 3011900 | 217/NQ-HĐND |
1431 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 167000 | 167000 | 217/NQ-HĐND |
1432 | Nắn, bó bột gãy xương gót | 167000 | 167000 | 217/NQ-HĐND |
1433 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | 458200 | 458200 | 217/NQ-HĐND |
1434 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 2566900 | 2566900 | 217/NQ-HĐND |
1435 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | 458200 | 458200 | 217/NQ-HĐND |
1436 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | 648200 | 648200 | 217/NQ-HĐND |
1437 | Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu | 213400 | 213400 | 217/NQ-HĐND |
1438 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 3701300 | 3701300 | 217/NQ-HĐND |
1439 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3319300 | 3319300 | 217/NQ-HĐND |
1440 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2595900 | 2595900 | 217/NQ-HĐND |
1441 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 4415300 | 4415300 | 217/NQ-HĐND |
1442 | Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng | 385400 | 385400 | 217/NQ-HĐND |
1443 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu | 4938500 | 4938500 | 217/NQ-HĐND |
1444 | Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 3570900 | 3570900 | 217/NQ-HĐND |
1445 | Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3570900 | 3570900 | 217/NQ-HĐND |
1446 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu | 4938500 | 4938500 | 217/NQ-HĐND |
1447 | Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu | 4034300 | 4034300 | 217/NQ-HĐND |
1448 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 2595900 | 2595900 | 217/NQ-HĐND |
1449 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 3065600 | 3065600 | 217/NQ-HĐND |
1450 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng | 685500 | 685500 | 217/NQ-HĐND |
1451 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2566900 | 2566900 | 217/NQ-HĐND |
1452 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 3718300 | 3718300 | 217/NQ-HĐND |
1453 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3065600 | 3065600 | 217/NQ-HĐND |
1454 | Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai | 3005900 | 3005900 | 217/NQ-HĐND |
1455 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3777300 | 3777300 | 217/NQ-HĐND |
1456 | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1457 | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu | 4094300 | 4094300 | 217/NQ-HĐND |
1458 | Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng | 4034300 | 4034300 | 217/NQ-HĐND |
1459 | Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng | 194700 | 194700 | 217/NQ-HĐND |
1460 | Cắt sẹo khâu kín | 3683600 | 3683600 | 217/NQ-HĐND |
1461 | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1462 | Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3994900 | 3994900 | 217/NQ-HĐND |
1463 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | 759800 | 759800 | 217/NQ-HĐND |
1464 | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng | 4034300 | 4034300 | 217/NQ-HĐND |
1465 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng | 25100 | 25100 | 217/NQ-HĐND |
1466 | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình | 4005600 | 4005600 | 217/NQ-HĐND |
1467 | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính | 2872600 | 2872600 | 217/NQ-HĐND |
1468 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 1208800 | 1208800 | 217/NQ-HĐND |
1469 | Cắt các u lành vùng cổ | 2928100 | 2928100 | 217/NQ-HĐND |
1470 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín | 2872600 | 2872600 | 217/NQ-HĐND |
1471 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 1208800 | 1208800 | 217/NQ-HĐND |
1472 | Cắt các u lành tuyến giáp | 2140700 | 2140700 | 217/NQ-HĐND |
1473 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | 952100 | 952100 | 217/NQ-HĐND |
1474 | Cắt u kết mạc không vá | 768600 | 768600 | 217/NQ-HĐND |
1475 | Cắt polyp mũi | 705900 | 705900 | 217/NQ-HĐND |
1476 | Cắt u sùi đầu miệng sáo | 1456700 | 1456700 | 217/NQ-HĐND |
1477 | Cắt u lành dương vật | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1478 | Cắt u vú lành tính | 3135800 | 3135800 | 217/NQ-HĐND |
1479 | Mổ bóc nhân xơ vú | 1079400 | 1079400 | 217/NQ-HĐND |
1480 | Cắt polyp cổ tử cung | 2104900 | 2104900 | 217/NQ-HĐND |
1481 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | 771000 | 771000 | 217/NQ-HĐND |
1482 | Cắt nang thừng tinh một bên | 2140700 | 2140700 | 217/NQ-HĐND |
1483 | Cắt nang thừng tinh hai bên | 3300700 | 3300700 | 217/NQ-HĐND |
1484 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
1485 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 771000 | 771000 | 217/NQ-HĐND |
1486 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | 521000 | 521000 | 217/NQ-HĐND |
1487 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm | 481000 | 481000 | 217/NQ-HĐND |
1488 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
1489 | Cắt các u nang giáp móng | 2289300 | 2289300 | 217/NQ-HĐND |
1490 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | 1322100 | 1322100 | 217/NQ-HĐND |
1491 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1492 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | 4308300 | 4308300 | 217/NQ-HĐND |
1493 | Cắt u thành âm đạo | 2268300 | 2268300 | 217/NQ-HĐND |
1494 | Cắt u nang buồng trứng | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
1495 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
1496 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 2971900 | 2971900 | 217/NQ-HĐND |
1497 | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung | 4110800 | 4110800 | 217/NQ-HĐND |
1498 | Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) | 5982300 | 5982300 | 217/NQ-HĐND |
1499 | Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
1500 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1369400 | 1369400 | 217/NQ-HĐND |
1501 | Cắt u xương, sụn | 4085900 | 4085900 | 217/NQ-HĐND |
1502 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | 2140700 | 2140700 | 217/NQ-HĐND |
1503 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm | 2140700 | 2140700 | 217/NQ-HĐND |
1504 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | 1456700 | 1456700 | 217/NQ-HĐND |
1505 | Cắt u xương sụn lành tính | 4085900 | 4085900 | 217/NQ-HĐND |
1506 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) | 4739300 | 4739300 | 217/NQ-HĐND |
1507 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) | 6517600 | 6517600 | 217/NQ-HĐND |
1508 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | 2140700 | 2140700 | 217/NQ-HĐND |
1509 | Cắt u bao gân | 2140700 | 2140700 | 217/NQ-HĐND |
1510 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | 8625200 | 8625200 | 217/NQ-HĐND |
1511 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | 4395200 | 4395200 | 217/NQ-HĐND |
1512 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | 3376200 | 3376200 | 217/NQ-HĐND |
1513 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | 3596900 | 3596900 | 217/NQ-HĐND |
1514 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | 5206200 | 5206200 | 217/NQ-HĐND |
1515 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | 4849400 | 4849400 | 217/NQ-HĐND |
1516 | Khâu tử cung do nạo thủng | 3054800 | 3054800 | 217/NQ-HĐND |
1517 | Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng | 682500 | 682500 | 217/NQ-HĐND |
1518 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) | 4739300 | 4739300 | 217/NQ-HĐND |
1519 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 2604800 | 2604800 | 217/NQ-HĐND |
1520 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) | 4570200 | 4570200 | 217/NQ-HĐND |
1521 | Nội xoay thai | 1472000 | 1472000 | 217/NQ-HĐND |
1522 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | 1510300 | 1510300 | 217/NQ-HĐND |
1523 | Forceps | 1141900 | 1141900 | 217/NQ-HĐND |
1524 | Giác hút | 1141900 | 1141900 | 217/NQ-HĐND |
1525 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | 2501900 | 2501900 | 217/NQ-HĐND |
1526 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | 700200 | 700200 | 217/NQ-HĐND |
1527 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | 376500 | 376500 | 217/NQ-HĐND |
1528 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 786700 | 786700 | 217/NQ-HĐND |
1529 | Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang | 2951800 | 2951800 | 217/NQ-HĐND |
1530 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | 1191900 | 1191900 | 217/NQ-HĐND |
1531 | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | 2520200 | 2520200 | 217/NQ-HĐND |
1532 | Trích áp xe tầng sinh môn | 873000 | 873000 | 217/NQ-HĐND |
1533 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | 1663600 | 1663600 | 217/NQ-HĐND |
1534 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | 313500 | 313500 | 217/NQ-HĐND |
1535 | Khâu vòng cổ tử cung | 582500 | 582500 | 217/NQ-HĐND |
1536 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 3628800 | 3628800 | 217/NQ-HĐND |
1537 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
1538 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1539 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1540 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1541 | Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm | 2287400 | 2287400 | 217/NQ-HĐND |
1542 | Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung | 6548300 | 6548300 | 217/NQ-HĐND |
1543 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | 4308300 | 4308300 | 217/NQ-HĐND |
1544 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1545 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | 3939300 | 3939300 | 217/NQ-HĐND |
1546 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 4157300 | 4157300 | 217/NQ-HĐND |
1547 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
1548 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | 4168300 | 4168300 | 217/NQ-HĐND |
1549 | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung | 2104900 | 2104900 | 217/NQ-HĐND |
1550 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | 436200 | 436200 | 217/NQ-HĐND |
1551 | Cắt u thành âm đạo | 2268300 | 2268300 | 217/NQ-HĐND |
1552 | Lấy dị vật âm đạo | 653700 | 653700 | 217/NQ-HĐND |
1553 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 1754800 | 1754800 | 217/NQ-HĐND |
1554 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | 885400 | 885400 | 217/NQ-HĐND |
1555 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | 414500 | 414500 | 217/NQ-HĐND |
1556 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1557 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | 236500 | 236500 | 217/NQ-HĐND |
1558 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | 889700 | 889700 | 217/NQ-HĐND |
1559 | Chọc dò túi cùng Douglas | 312500 | 312500 | 217/NQ-HĐND |
1560 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | 1069900 | 1069900 | 217/NQ-HĐND |
1561 | Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh | 685500 | 685500 | 217/NQ-HĐND |
1562 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 4197200 | 4197200 | 217/NQ-HĐND |
1563 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa | 2833400 | 2833400 | 217/NQ-HĐND |
1564 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | 191500 | 191500 | 217/NQ-HĐND |
1565 | Trích áp xe tuyến Bartholin | 951600 | 951600 | 217/NQ-HĐND |
1566 | Trích áp xe vú | 251500 | 251500 | 217/NQ-HĐND |
1567 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 2119400 | 2119400 | 217/NQ-HĐND |
1568 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1369400 | 1369400 | 217/NQ-HĐND |
1569 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | 627100 | 627100 | 217/NQ-HĐND |
1570 | Nạo hút thai trứng | 914600 | 914600 | 217/NQ-HĐND |
1571 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | 929400 | 929400 | 217/NQ-HĐND |
1572 | Cắt u vú lành tính | 3135800 | 3135800 | 217/NQ-HĐND |
1573 | Bóc nhân xơ vú | 1079400 | 1079400 | 217/NQ-HĐND |
1574 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 2971900 | 2971900 | 217/NQ-HĐND |
1575 | Chọc dò tủy sống sơ sinh | 126900 | 126900 | 217/NQ-HĐND |
1576 | Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh | 162900 | 162900 | 217/NQ-HĐND |
1577 | Rửa dạ dày sơ sinh | 152000 | 152000 | 217/NQ-HĐND |
1578 | Dẫn lưu màng phổi sơ sinh | 628500 | 628500 | 217/NQ-HĐND |
1579 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | 5186800 | 5186800 | 217/NQ-HĐND |
1580 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | 3191500 | 3191500 | 217/NQ-HĐND |
1581 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 3191500 | 3191500 | 217/NQ-HĐND |
1582 | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ | 3191500 | 3191500 | 217/NQ-HĐND |
1583 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
1584 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | 830200 | 830200 | 217/NQ-HĐND |
1585 | Cắt bỏ túi lệ | 930200 | 930200 | 217/NQ-HĐND |
1586 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 960200 | 960200 | 217/NQ-HĐND |
1587 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | 429500 | 429500 | 217/NQ-HĐND |
1588 | Cắt u da mi không ghép | 812100 | 812100 | 217/NQ-HĐND |
1589 | Cắt bỏ chắp có bọc | 85500 | 85500 | 217/NQ-HĐND |
1590 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | 450000 | 450000 | 217/NQ-HĐND |
1591 | Trích mủ mắt | 510700 | 510700 | 217/NQ-HĐND |
1592 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
1593 | Rửa chất nhân tiền phòng | 830200 | 830200 | 217/NQ-HĐND |
1594 | Trích dẫn lưu túi lệ | 85500 | 85500 | 217/NQ-HĐND |
1595 | Khâu da mi đơn giản | 897100 | 897100 | 217/NQ-HĐND |
1596 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 1043500 | 1043500 | 217/NQ-HĐND |
1597 | Khâu cò mi, tháo cò | 452400 | 452400 | 217/NQ-HĐND |
1598 | Khâu phục hồi bờ mi | 813600 | 813600 | 217/NQ-HĐND |
1599 | Mổ quặm bẩm sinh | 698800 | 698800 | 217/NQ-HĐND |
1600 | Khâu phủ kết mạc | 698800 | 698800 | 217/NQ-HĐND |
1601 | Bơm hơi /khí tiền phòng | 830200 | 830200 | 217/NQ-HĐND |
1602 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
1603 | Tiêm dưới kết mạc | 55000 | 55000 | 217/NQ-HĐND |
1604 | Tiêm hậu nhãn cầu | 55000 | 55000 | 217/NQ-HĐND |
1605 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 55000 | 55000 | 217/NQ-HĐND |
1606 | Lấy calci kết mạc | 40900 | 40900 | 217/NQ-HĐND |
1607 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
1608 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 344200 | 344200 | 217/NQ-HĐND |
1609 | Bóc sợi giác mạc | 99400 | 99400 | 217/NQ-HĐND |
1610 | Rạch áp xe mi | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
1611 | Đo thị giác tương phản | 77000 | 77000 | 217/NQ-HĐND |
1612 | Rạch áp xe túi lệ | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
1613 | Lấy dị vật kết mạc | 71500 | 71500 | 217/NQ-HĐND |
1614 | Cắt chỉ khâu kết mạc | 40300 | 40300 | 217/NQ-HĐND |
1615 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | 53600 | 53600 | 217/NQ-HĐND |
1616 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | 85500 | 85500 | 217/NQ-HĐND |
1617 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 40900 | 40900 | 217/NQ-HĐND |
1618 | Bóc giả mạc | 99400 | 99400 | 217/NQ-HĐND |
1619 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | 130900 | 130900 | 217/NQ-HĐND |
1620 | Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm | 31100 | 31100 | 217/NQ-HĐND |
1621 | Đo sắc giác | 80600 | 80600 | 217/NQ-HĐND |
1622 | Đo khúc xạ giác mạc | 41900 | 41900 | 217/NQ-HĐND |
1623 | Đo biên độ điều tiết | 77000 | 77000 | 217/NQ-HĐND |
1624 | Bơm rửa lệ đạo | 41200 | 41200 | 217/NQ-HĐND |
1625 | Rửa cùng đồ | 48300 | 48300 | 217/NQ-HĐND |
1626 | Soi đáy mắt trực tiếp | 60000 | 60000 | 217/NQ-HĐND |
1627 | Đo thị trường chu biên | 31100 | 31100 | 217/NQ-HĐND |
1628 | Đo thị giác 2 mắt | 77000 | 77000 | 217/NQ-HĐND |
1629 | Vá nhĩ đơn thuần | 4058900 | 4058900 | 217/NQ-HĐND |
1630 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | 3209900 | 3209900 | 217/NQ-HĐND |
1631 | Bơm hơi vòi nhĩ | 126500 | 126500 | 217/NQ-HĐND |
1632 | Đo đường kính giác mạc | 68000 | 68000 | 217/NQ-HĐND |
1633 | Đặt ống thông khí màng nhĩ | 3209900 | 3209900 | 217/NQ-HĐND |
1634 | Khâu vết rách vành tai | 194700 | 194700 | 217/NQ-HĐND |
1635 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | 1075700 | 1075700 | 217/NQ-HĐND |
1636 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | 33600 | 33600 | 217/NQ-HĐND |
1637 | Xác định sơ đồ song thị | 77000 | 77000 | 217/NQ-HĐND |
1638 | Trích rạch màng nhĩ | 69300 | 69300 | 217/NQ-HĐND |
1639 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | 170600 | 170600 | 217/NQ-HĐND |
1640 | Chọc hút dịch vành tai | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
1641 | Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi | 3526900 | 3526900 | 217/NQ-HĐND |
1642 | Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi | 3526900 | 3526900 | 217/NQ-HĐND |
1643 | Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc | 1646800 | 1646800 | 217/NQ-HĐND |
1644 | Bẻ cuốn mũi | 165500 | 165500 | 217/NQ-HĐND |
1645 | Chọc rửa xoang hàm | 310500 | 310500 | 217/NQ-HĐND |
1646 | Phương pháp Proetz | 69300 | 69300 | 217/NQ-HĐND |
1647 | Nhét bấc mũi sau | 139000 | 139000 | 217/NQ-HĐND |
1648 | Làm thuốc tai | 22000 | 22000 | 217/NQ-HĐND |
1649 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 70300 | 70300 | 217/NQ-HĐND |
1650 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi | 1646800 | 1646800 | 217/NQ-HĐND |
1651 | Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh | 4211900 | 4211900 | 217/NQ-HĐND |
1652 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới | 4211900 | 4211900 | 217/NQ-HĐND |
1653 | Nội soi bẻ cuốn mũi dưới | 165500 | 165500 | 217/NQ-HĐND |
1654 | Nội soi mũi xoang | 40000 | 40000 | 217/NQ-HĐND |
1655 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa | 4211900 | 4211900 | 217/NQ-HĐND |
1656 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | 3526900 | 3526900 | 217/NQ-HĐND |
1657 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 3526900 | 3526900 | 217/NQ-HĐND |
1658 | Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | 1075700 | 1075700 | 217/NQ-HĐND |
1659 | Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | 1075700 | 1075700 | 217/NQ-HĐND |
1660 | Nhét bấc mũi trước | 139000 | 139000 | 217/NQ-HĐND |
1661 | Phẫu thuật cắt Amidan | 1217100 | 1217100 | 217/NQ-HĐND |
1662 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) | 3045800 | 3045800 | 217/NQ-HĐND |
1663 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | 153600 | 153600 | 217/NQ-HĐND |
1664 | Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) | 2333000 | 2333000 | 217/NQ-HĐND |
1665 | Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng | 1051700 | 1051700 | 217/NQ-HĐND |
1666 | Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng | 1051700 | 1051700 | 217/NQ-HĐND |
1667 | Trích áp xe sàn miệng | 295500 | 295500 | 217/NQ-HĐND |
1668 | Trích áp xe sàn miệng | 771900 | 771900 | 217/NQ-HĐND |
1669 | Trích áp xe quanh Amidan | 295500 | 295500 | 217/NQ-HĐND |
1670 | Trích áp xe quanh Amidan | 771900 | 771900 | 217/NQ-HĐND |
1671 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | 139000 | 139000 | 217/NQ-HĐND |
1672 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | 852900 | 852900 | 217/NQ-HĐND |
1673 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | 759800 | 759800 | 217/NQ-HĐND |
1674 | Phẫu thuật cắt u sàn miệng | 1646800 | 1646800 | 217/NQ-HĐND |
1675 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | 1075700 | 1075700 | 217/NQ-HĐND |
1676 | Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động | 2289300 | 2289300 | 217/NQ-HĐND |
1677 | Lấy dị vật họng miệng | 43100 | 43100 | 217/NQ-HĐND |
1678 | Lấy dị vật hạ họng | 43100 | 43100 | 217/NQ-HĐND |
1679 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | 89400 | 89400 | 217/NQ-HĐND |
1680 | Đặt nội khí quản | 600500 | 600500 | 217/NQ-HĐND |
1681 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | 1075700 | 1075700 | 217/NQ-HĐND |
1682 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê | 295500 | 295500 | 217/NQ-HĐND |
1683 | Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản | 1075700 | 1075700 | 217/NQ-HĐND |
1684 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | 321400 | 321400 | 217/NQ-HĐND |
1685 | Thay canuyn | 263700 | 263700 | 217/NQ-HĐND |
1686 | Khí dung mũi họng | 27500 | 27500 | 217/NQ-HĐND |
1687 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê | 771900 | 771900 | 217/NQ-HĐND |
1688 | Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê | 276500 | 276500 | 217/NQ-HĐND |
1689 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 545500 | 545500 | 217/NQ-HĐND |
1690 | Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê | 545500 | 545500 | 217/NQ-HĐND |
1691 | Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê | 321400 | 321400 | 217/NQ-HĐND |
1692 | Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | 276500 | 276500 | 217/NQ-HĐND |
1693 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê | 549900 | 549900 | 217/NQ-HĐND |
1694 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | 549900 | 549900 | 217/NQ-HĐND |
1695 | Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm | 4944000 | 4944000 | 217/NQ-HĐND |
1696 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | 4936000 | 4936000 | 217/NQ-HĐND |
1697 | Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ | 3045800 | 3045800 | 217/NQ-HĐND |
1698 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
1699 | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | 308000 | 308000 | 217/NQ-HĐND |
1700 | Điều trị tủy lại | 987500 | 987500 | 217/NQ-HĐND |
1701 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
1702 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | 369500 | 369500 | 217/NQ-HĐND |
1703 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 369500 | 369500 | 217/NQ-HĐND |
1704 | Nhổ răng thừa | 239500 | 239500 | 217/NQ-HĐND |
1705 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
1706 | Nhổ răng vĩnh viễn | 239500 | 239500 | 217/NQ-HĐND |
1707 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 110600 | 110600 | 217/NQ-HĐND |
1708 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 178900 | 178900 | 217/NQ-HĐND |
1709 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 245500 | 245500 | 217/NQ-HĐND |
1710 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | 493500 | 493500 | 217/NQ-HĐND |
1711 | Nhổ răng sữa | 46600 | 46600 | 217/NQ-HĐND |
1712 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 2856600 | 2856600 | 217/NQ-HĐND |
1713 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | 245500 | 245500 | 217/NQ-HĐND |
1714 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 380100 | 380100 | 217/NQ-HĐND |
1715 | Nắn sai khớp thái dương hàm | 110800 | 110800 | 217/NQ-HĐND |
1716 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | 48900 | 48900 | 217/NQ-HĐND |
1717 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 217200 | 217200 | 217/NQ-HĐND |
1718 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | 245500 | 245500 | 217/NQ-HĐND |
1719 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 245500 | 245500 | 217/NQ-HĐND |
1720 | Nhổ chân răng sữa | 46600 | 46600 | 217/NQ-HĐND |
1721 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | 1832000 | 1832000 | 217/NQ-HĐND |
1722 | Điều trị bằng sóng ngắn | 41100 | 41100 | 217/NQ-HĐND |
1723 | Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | 48900 | 48900 | 217/NQ-HĐND |
1724 | Điều trị bằng siêu âm | 48700 | 48700 | 217/NQ-HĐND |
1725 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | 245500 | 245500 | 217/NQ-HĐND |
1726 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 493500 | 493500 | 217/NQ-HĐND |
1727 | Điều trị bằng sóng xung kích | 71200 | 71200 | 217/NQ-HĐND |
1728 | Điều trị bằng dòng giao thoa | 30800 | 30800 | 217/NQ-HĐND |
1729 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 44900 | 44900 | 217/NQ-HĐND |
1730 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 51800 | 51800 | 217/NQ-HĐND |
1731 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
1732 | Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | 40200 | 40200 | 217/NQ-HĐND |
1733 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 50800 | 50800 | 217/NQ-HĐND |
1734 | Tập đi với chân giả trên gối | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
1735 | Tập vận động có kháng trở | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
1736 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
1737 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
1738 | Tập các kiểu thở | 32900 | 32900 | 217/NQ-HĐND |
1739 | Tập ho có trợ giúp | 32900 | 32900 | 217/NQ-HĐND |
1740 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | 51300 | 51300 | 217/NQ-HĐND |
1741 | Điều trị bằng Parafin | 46000 | 46000 | 217/NQ-HĐND |
1742 | Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) | 68900 | 68900 | 217/NQ-HĐND |
1743 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
1744 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
1745 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
1746 | Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
1747 | Tập lên, xuống cầu thang | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
1748 | Tập đi với chân giả dưới gối | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
1749 | Tập vận động thụ động | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
1750 | Tập vận động có trợ giúp | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
1751 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 64900 | 64900 | 217/NQ-HĐND |
1752 | Tập với máy tập thăng bằng | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
1753 | Tập tri giác và nhận thức | 51400 | 51400 | 217/NQ-HĐND |
1754 | Tập cho người thất ngôn | 124000 | 124000 | 217/NQ-HĐND |
1755 | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
1756 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 195600 | 195600 | 217/NQ-HĐND |
1757 | Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống | 219700 | 219700 | 217/NQ-HĐND |
1758 | Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ | 89300 | 89300 | 217/NQ-HĐND |
1759 | Siêu âm màng phổi | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
1760 | Siêu âm doppler gan lách | 89300 | 89300 | 217/NQ-HĐND |
1761 | Siêu âm doppler tử cung phần phụ | 89300 | 89300 | 217/NQ-HĐND |
1762 | Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh | 54800 | 54800 | 217/NQ-HĐND |
1763 | Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng | 89300 | 89300 | 217/NQ-HĐND |
1764 | Siêu âm doppler động mạch thận | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
1765 | Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | 89300 | 89300 | 217/NQ-HĐND |
1766 | Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
1767 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | 89300 | 89300 | 217/NQ-HĐND |
1768 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
1769 | doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
1770 | Siêu âm doppler động mạch tử cung | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
1771 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
1772 | Siêu âm 3D/4D tim | 486300 | 486300 | 217/NQ-HĐND |
1773 | Siêu âm doppler tuyến vú | 89300 | 89300 | 217/NQ-HĐND |
1774 | Siêu âm doppler tim, van tim | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
1775 | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | 89300 | 89300 | 217/NQ-HĐND |
1776 | Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm | 659900 | 659900 | 217/NQ-HĐND |
1777 | Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm | 659900 | 659900 | 217/NQ-HĐND |
1778 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máu | 656700 | 656700 | 217/NQ-HĐND |
1779 | Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ | 283800 | 283800 | 217/NQ-HĐND |
1780 | Nội soi đại tràng sigma | 352100 | 352100 | 217/NQ-HĐND |
1781 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 276500 | 276500 | 217/NQ-HĐND |
1782 | Test giãn phế quản (broncho modilator test) | 190800 | 190800 | 217/NQ-HĐND |
1783 | Đo thính lực đơn âm | 49500 | 49500 | 217/NQ-HĐND |
1784 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | 798300 | 798300 | 217/NQ-HĐND |
1785 | Nội soi đại tràng - lấy dị vật | 1743100 | 1743100 | 217/NQ-HĐND |
1786 | Nghiệm pháp phát hiện glocom | 130900 | 130900 | 217/NQ-HĐND |
1787 | Đo sắc giác | 80600 | 80600 | 217/NQ-HĐND |
1788 | Xác định sơ đồ song thị | 77000 | 77000 | 217/NQ-HĐND |
1789 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | 33600 | 33600 | 217/NQ-HĐND |
1790 | Rút máu để điều trị | 289400 | 289400 | 217/NQ-HĐND |
1791 | Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày | 2745200 | 2745200 | 217/NQ-HĐND |
1792 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | 3136900 | 3136900 | 217/NQ-HĐND |
1793 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày | 3136900 | 3136900 | 217/NQ-HĐND |
1794 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non | 2917900 | 2917900 | 217/NQ-HĐND |
1795 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột | 2705700 | 2705700 | 217/NQ-HĐND |
1796 | Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng | 2705700 | 2705700 | 217/NQ-HĐND |
1797 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | 4663800 | 4663800 | 217/NQ-HĐND |
1798 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 2818700 | 2818700 | 217/NQ-HĐND |
1799 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | 4497100 | 4497100 | 217/NQ-HĐND |
1800 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
1801 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 3431900 | 3431900 | 217/NQ-HĐND |
1802 | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
1803 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | 2818700 | 2818700 | 217/NQ-HĐND |
1804 | Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa | 2818700 | 2818700 | 217/NQ-HĐND |
1805 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 2818700 | 2818700 | 217/NQ-HĐND |
1806 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | 3136900 | 3136900 | 217/NQ-HĐND |
1807 | Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi | 4302500 | 4302500 | 217/NQ-HĐND |
1808 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
1809 | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | 1596600 | 1596600 | 217/NQ-HĐND |
1810 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc | 4596000 | 4596000 | 217/NQ-HĐND |
1811 | Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc | 4596000 | 4596000 | 217/NQ-HĐND |
1812 | Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1813 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1814 | Cắt u buồng trứng qua nội soi | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
1815 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | 1043500 | 1043500 | 217/NQ-HĐND |
1816 | Khâu vết thương vùng môi | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
1817 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | 3044900 | 3044900 | 217/NQ-HĐND |
1818 | Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời | 2396200 | 2396200 | 217/NQ-HĐND |
1819 | Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi | 6346300 | 6346300 | 217/NQ-HĐND |
1820 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | 771000 | 771000 | 217/NQ-HĐND |
1821 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên | 771000 | 771000 | 217/NQ-HĐND |
1822 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | 3135800 | 3135800 | 217/NQ-HĐND |
1823 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | 2767900 | 2767900 | 217/NQ-HĐND |
1824 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 2767900 | 2767900 | 217/NQ-HĐND |
1825 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 3493200 | 3493200 | 217/NQ-HĐND |
1826 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | 3720600 | 3720600 | 217/NQ-HĐND |
1827 | Cắt u máu vùng đầu mặt cổ | 3488600 | 3488600 | 217/NQ-HĐND |
1828 | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa | 3135800 | 3135800 | 217/NQ-HĐND |
1829 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ | 3720600 | 3720600 | 217/NQ-HĐND |
1830 | Điều trị u mềm treo bằng laser CO2 | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1831 | Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1832 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ | 3135800 | 3135800 | 217/NQ-HĐND |
1833 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân | 5449400 | 5449400 | 217/NQ-HĐND |
1834 | Nối gân gấp | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1835 | Nối gân duỗi | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
1836 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | 3081600 | 3081600 | 217/NQ-HĐND |
1837 | Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm | 68900 | 68900 | 217/NQ-HĐND |
1838 | Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 | 889700 | 889700 | 217/NQ-HĐND |
1839 | Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1840 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1841 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1842 | Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1843 | Điều trị bớt sùi bằng laser CO2 | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1844 | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1845 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1846 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1847 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1848 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | 380200 | 380200 | 217/NQ-HĐND |
1849 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | 264700 | 264700 | 217/NQ-HĐND |
1850 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 452800 | 452800 | 217/NQ-HĐND |
1851 | Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường | 218500 | 218500 | 217/NQ-HĐND |
1852 | Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | 452800 | 452800 | 217/NQ-HĐND |
1853 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1854 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1855 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | 399000 | 399000 | 217/NQ-HĐND |
1856 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 719800 | 719800 | 217/NQ-HĐND |
1857 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 719800 | 719800 | 217/NQ-HĐND |
1858 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | 292300 | 292300 | 217/NQ-HĐND |
1859 | Hào châm | 76300 | 76300 | 217/NQ-HĐND |
1860 | Mãng châm | 83300 | 83300 | 217/NQ-HĐND |
1861 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | 178500 | 178500 | 217/NQ-HĐND |
1862 | Mai hoa châm | 76300 | 76300 | 217/NQ-HĐND |
1863 | Chích lể | 76300 | 76300 | 217/NQ-HĐND |
1864 | Kéo nắn cột sống cổ | 54800 | 54800 | 217/NQ-HĐND |
1865 | Sắc thuốc thang | 14000 | 14000 | 217/NQ-HĐND |
1866 | Đặt thuốc YHCT | 51100 | 51100 | 217/NQ-HĐND |
1867 | Nhĩ châm | 76300 | 76300 | 217/NQ-HĐND |
1868 | Thủy châm | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
1869 | Cấy chỉ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1870 | laser châm | 52100 | 52100 | 217/NQ-HĐND |
1871 | Từ châm | 76300 | 76300 | 217/NQ-HĐND |
1872 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 54800 | 54800 | 217/NQ-HĐND |
1873 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14000 | 14000 | 217/NQ-HĐND |
1874 | Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT | 119200 | 119200 | 217/NQ-HĐND |
1875 | Xông thuốc bằng máy | 50300 | 50300 | 217/NQ-HĐND |
1876 | Xông hơi thuốc | 50300 | 50300 | 217/NQ-HĐND |
1877 | Xông khói thuốc | 45300 | 45300 | 217/NQ-HĐND |
1878 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | 54800 | 54800 | 217/NQ-HĐND |
1879 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 54800 | 54800 | 217/NQ-HĐND |
1880 | Bó thuốc | 57600 | 57600 | 217/NQ-HĐND |
1881 | Điện mãng châm điều trị béo phì | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1882 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1883 | Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1884 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1885 | Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1886 | Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1887 | Chườm ngải | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
1888 | Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1889 | Điện mãng châm điều trị thống kinh | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1890 | Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1891 | Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1892 | Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1893 | Điện mãng châm điều trị đau hố mắt | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1894 | Điện mãng châm điều trị liệt dương | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1895 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1896 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1897 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1898 | Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1899 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1900 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1901 | Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1902 | Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1903 | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1904 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1905 | Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1906 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1907 | Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1908 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1909 | Điện mãng châm điều trị di tinh | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1910 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1911 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1912 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1913 | Điện nhĩ châm điều trị nôn | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1914 | Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1915 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1916 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1917 | Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1918 | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1919 | Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1920 | Điện nhĩ châm điều di tinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1921 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dương | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1922 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1923 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1924 | Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1925 | Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1926 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1927 | Điện mãng châm điều trị sa tử cung | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
1928 | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1929 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1930 | Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1931 | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1932 | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1933 | Điện nhĩ châm điều trị nấc | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1934 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1935 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1936 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1937 | Điện nhĩ châm điều trị thống kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1938 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1939 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1940 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1941 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1942 | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1943 | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1944 | Điện nhĩ châm điều trị ù tai | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1945 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1946 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1947 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1948 | Cấy chỉ điều trị mày đay | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1949 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1950 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1951 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1952 | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1953 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1954 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1955 | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1956 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1957 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1958 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1959 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1960 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1961 | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1962 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1963 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1964 | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1965 | Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1966 | Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1967 | Cấy chỉ điều trị nấc | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1968 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1969 | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1970 | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1971 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1972 | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1973 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1974 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1975 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1976 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1977 | Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1978 | Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1979 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
1980 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1981 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1982 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1983 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1984 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1985 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1986 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1987 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1988 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1989 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1990 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1991 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1992 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1993 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1994 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1995 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1996 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1997 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1998 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
1999 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2000 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2001 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2002 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2003 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2004 | Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2005 | Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2006 | Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2007 | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2008 | Cấy chỉ điều trị di tinh | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2009 | Cấy chỉ điều trị liệt dương | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2010 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2011 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2012 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2013 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2014 | Điện châm điều trị cảm mạo | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2015 | Điện châm điều trị viêm Amidan | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2016 | Điện châm điều trị trĩ | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2017 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2018 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2019 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2020 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2021 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2022 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2023 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2024 | Điện châm điều trị sa tử cung | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2025 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2026 | Điện châm điều trị chắp lẹo | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2027 | Điện châm điều trị đau hố mắt | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2028 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2029 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2030 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2031 | Điện châm điều trị khàn tiếng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2032 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2033 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2034 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2035 | Điện châm điều trị đau răng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2036 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2037 | Điện châm điều trị ù tai | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2038 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2039 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2040 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2041 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2042 | Điện châm điều trị hội chứng stress | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2043 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2044 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2045 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2046 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2047 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2048 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2049 | Điện châm điều trị lác cơ năng | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2050 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2051 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2052 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2053 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2054 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2055 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2056 | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2057 | Thuỷ châm điều trị nấc | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2058 | Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2059 | Thuỷ châm điều trị viêm amydan | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2060 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2061 | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2062 | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2063 | Thuỷ châm điều trị trĩ | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2064 | Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2065 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2066 | Thuỷ châm điều trị mày đay | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2067 | Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2068 | Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2069 | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2070 | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2071 | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2072 | Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2073 | Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2074 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2075 | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2076 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2077 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2078 | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2079 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2080 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2081 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2082 | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2083 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2084 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2085 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2086 | Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2087 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2088 | Thuỷ châm điều trị đái dầm | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2089 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2090 | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2091 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2092 | Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2093 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2094 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2095 | Thuỷ châm điều trị đau hố mắt | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2096 | Thuỷ châm điều trị di tinh | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2097 | Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2098 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2099 | Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2100 | Thuỷ châm điều trị đau răng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2101 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2102 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2103 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2104 | Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2105 | Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2106 | Thuỷ châm điều trị thống kinh | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2107 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2108 | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2109 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2110 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2111 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2112 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2113 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2114 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2115 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2116 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2117 | Thuỷ châm điều trị sa tử cung | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2118 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2119 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2120 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2121 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2122 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2123 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2124 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2125 | Thuỷ châm điều trị liệt dương | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2126 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2127 | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | 77100 | 77100 | 217/NQ-HĐND |
2128 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2129 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2130 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2131 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2132 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2133 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2134 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2135 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2136 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2137 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2138 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2139 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2140 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2141 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2142 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2143 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2144 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2145 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2146 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2147 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2148 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2149 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2150 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2151 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2152 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2153 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2154 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2155 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2156 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2157 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2158 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2159 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2160 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2161 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2162 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2163 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2164 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2165 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2166 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2167 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2168 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2169 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2170 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2171 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2172 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2173 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2174 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2175 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2176 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2177 | Cứu điều trị di tinh thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2178 | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2179 | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2180 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2181 | Cứu điều trị sa tử cung thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2182 | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2183 | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2184 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2185 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2186 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2187 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2188 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2189 | Cứu điều trị nấc thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2190 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2191 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2192 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2193 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2194 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2195 | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2196 | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2197 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2198 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2199 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2200 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2201 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2202 | Giác hơi điều trị các chứng đau | 36700 | 36700 | 217/NQ-HĐND |
2203 | Giác hơi điều trị cảm cúm | 36700 | 36700 | 217/NQ-HĐND |
2204 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2205 | Giác hơi | 36700 | 36700 | 217/NQ-HĐND |
2206 | Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT | 54800 | 54800 | 217/NQ-HĐND |
2207 | Định lượng Cortisol (máu) | 95300 | 95300 | 217/NQ-HĐND |
2208 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
2209 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3701300 | 3701300 | 217/NQ-HĐND |
2210 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | 36700 | 36700 | 217/NQ-HĐND |
2211 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | 36700 | 36700 | 217/NQ-HĐND |
2212 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | 279500 | 279500 | 217/NQ-HĐND |
2213 | Bơm thông lệ đạo | 105800 | 105800 | 217/NQ-HĐND |
2214 | Bơm thông lệ đạo | 65100 | 65100 | 217/NQ-HĐND |
2215 | Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán | 905700 | 905700 | 217/NQ-HĐND |
2216 | Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm | 825800 | 825800 | 217/NQ-HĐND |
2217 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2218 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2219 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2220 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2221 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2222 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2223 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2224 | Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2225 | Siêu âm doppler hốc mắt | 89300 | 89300 | 217/NQ-HĐND |
2226 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ một bên] | 3081600 | 3081600 | 217/NQ-HĐND |
2227 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [xương lồi cầu] | 3254300 | 3254300 | 217/NQ-HĐND |
2228 | Phẫu thuật cắt phanh má | 344200 | 344200 | 217/NQ-HĐND |
2229 | Đo biên độ điều tiết | 77000 | 77000 | 217/NQ-HĐND |
2230 | Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2231 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2232 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2233 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2234 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2235 | Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2236 | Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback) | 352800 | 352800 | 217/NQ-HĐND |
2237 | Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học | 2085400 | 2085400 | 217/NQ-HĐND |
2238 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) | 318700 | 318700 | 217/NQ-HĐND |
2239 | Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê | 1832000 | 1832000 | 217/NQ-HĐND |
2240 | Phẫu thuật cắt phanh môi | 344200 | 344200 | 217/NQ-HĐND |
2241 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | 398600 | 398600 | 217/NQ-HĐND |
2242 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | 398600 | 398600 | 217/NQ-HĐND |
2243 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | 239500 | 239500 | 217/NQ-HĐND |
2244 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
2245 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2246 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2247 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2248 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2249 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2250 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2251 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2252 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2253 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2254 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2255 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2256 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2257 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2258 | Phẫu thuật nạo túi lợi | 89500 | 89500 | 217/NQ-HĐND |
2259 | Phẫu thuật cắt Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm] | 4003900 | 4003900 | 217/NQ-HĐND |
2260 | Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây mê] | 1833000 | 1833000 | 217/NQ-HĐND |
2261 | Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây tê] | 1188600 | 1188600 | 217/NQ-HĐND |
2262 | Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây mê] | 1572200 | 1572200 | 217/NQ-HĐND |
2263 | Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây tê] | 698800 | 698800 | 217/NQ-HĐND |
2264 | Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt | 2925900 | 2925900 | 217/NQ-HĐND |
2265 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 4721300 | 4721300 | 217/NQ-HĐND |
2266 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | 4308300 | 4308300 | 217/NQ-HĐND |
2267 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền] | 659600 | 659600 | 217/NQ-HĐND |
2268 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | 5100100 | 5100100 | 217/NQ-HĐND |
2269 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
2270 | Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở | 5966400 | 5966400 | 217/NQ-HĐND |
2271 | Khí dung đường thở ở người bệnh nặng | 27500 | 27500 | 217/NQ-HĐND |
2272 | Điện châm [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2273 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | 275600 | 275600 | 217/NQ-HĐND |
2274 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 89500 | 89500 | 217/NQ-HĐND |
2275 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa | 3136900 | 3136900 | 217/NQ-HĐND |
2276 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 2818700 | 2818700 | 217/NQ-HĐND |
2277 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | 193600 | 193600 | 217/NQ-HĐND |
2278 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 89500 | 89500 | 217/NQ-HĐND |
2279 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2280 | Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán] | 379600 | 379600 | 217/NQ-HĐND |
2281 | Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] | 659600 | 659600 | 217/NQ-HĐND |
2282 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] | 372700 | 372700 | 217/NQ-HĐND |
2283 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] | 187000 | 187000 | 217/NQ-HĐND |
2284 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] | 342000 | 342000 | 217/NQ-HĐND |
2285 | Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] | 379600 | 379600 | 217/NQ-HĐND |
2286 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 89500 | 89500 | 217/NQ-HĐND |
2287 | Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | 5204600 | 5204600 | 217/NQ-HĐND |
2288 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 6140200 | 6140200 | 217/NQ-HĐND |
2289 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
2290 | Dẫn lưu áp xe tụy | 3142500 | 3142500 | 217/NQ-HĐND |
2291 | Cắt cụt cổ tử cung | 3019800 | 3019800 | 217/NQ-HĐND |
2292 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | 4308300 | 4308300 | 217/NQ-HĐND |
2293 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 2928100 | 2928100 | 217/NQ-HĐND |
2294 | Cắt nang giáp móng | 2289300 | 2289300 | 217/NQ-HĐND |
2295 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 245500 | 245500 | 217/NQ-HĐND |
2296 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
2297 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 217200 | 217200 | 217/NQ-HĐND |
2298 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2299 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2300 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2301 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2302 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2303 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2304 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2305 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2306 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2307 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2308 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2309 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2310 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2311 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2312 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2313 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2314 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2315 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2316 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2317 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2318 | Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng | 952100 | 952100 | 217/NQ-HĐND |
2319 | Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây tê ] | 935200 | 935200 | 217/NQ-HĐND |
2320 | Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ | 1220300 | 1220300 | 217/NQ-HĐND |
2321 | Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ | 830200 | 830200 | 217/NQ-HĐND |
2322 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm | 4944000 | 4944000 | 217/NQ-HĐND |
2323 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
2324 | Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi | 5712200 | 5712200 | 217/NQ-HĐND |
2325 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | 193600 | 193600 | 217/NQ-HĐND |
2326 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | 148600 | 148600 | 217/NQ-HĐND |
2327 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | 121400 | 121400 | 217/NQ-HĐND |
2328 | Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt | 893600 | 893600 | 217/NQ-HĐND |
2329 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | 148600 | 148600 | 217/NQ-HĐND |
2330 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | 121400 | 121400 | 217/NQ-HĐND |
2331 | Nong niệu đạo | 273500 | 273500 | 217/NQ-HĐND |
2332 | Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 889700 | 889700 | 217/NQ-HĐND |
2333 | Cắt u nang buồng trứng | 3217800 | 3217800 | 217/NQ-HĐND |
2334 | Đo điện thính giác thân não | 185300 | 185300 | 217/NQ-HĐND |
2335 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
2336 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2337 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2338 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2339 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2340 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2341 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2342 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2343 | Điều trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học | 352800 | 352800 | 217/NQ-HĐND |
2344 | Tập vận động toàn thân 30 phút | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
2345 | Tập vận động đoạn chi 30 phút | 51800 | 51800 | 217/NQ-HĐND |
2346 | Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | 40200 | 40200 | 217/NQ-HĐND |
2347 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 44900 | 44900 | 217/NQ-HĐND |
2348 | Điều trị bằng điện phân thuốc | 48900 | 48900 | 217/NQ-HĐND |
2349 | Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2350 | Cứu điều trị bại não thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2351 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2352 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2353 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2354 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 76000 | 76000 | 217/NQ-HĐND |
2355 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2356 | Điện mãng châm điều trị đau răng [kim ngắn] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2357 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2358 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2359 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2360 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2361 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2362 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2363 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2364 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2365 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2366 | Phẫu thuật cắt phanh má | 344200 | 344200 | 217/NQ-HĐND |
2367 | Phẫu thuật cắt phanh môi | 344200 | 344200 | 217/NQ-HĐND |
2368 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2369 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [số 6, 7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2370 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2371 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2372 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2373 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2374 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2375 | Cắt bỏ chắp có bọc | 85500 | 85500 | 217/NQ-HĐND |
2376 | Cắt bỏ túi lệ | 930200 | 930200 | 217/NQ-HĐND |
2377 | Tái tạo cùng đồ | 1244100 | 1244100 | 217/NQ-HĐND |
2378 | Nội soi đại tràng - lấy dị vật | 1743100 | 1743100 | 217/NQ-HĐND |
2379 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | 798300 | 798300 | 217/NQ-HĐND |
2380 | Xoa bóp toàn thân bằng tay | 64900 | 64900 | 217/NQ-HĐND |
2381 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2382 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2383 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2384 | Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn | 37000 | 37000 | 217/NQ-HĐND |
2385 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2386 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 156400 | 156400 | 217/NQ-HĐND |
2387 | Điện nhĩ châm điều trị béo phì | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2388 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2389 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2390 | Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
2391 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2392 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2393 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2394 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2395 | Điện móng châm điều trị bí đái [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2396 | Điện mãng châm điều trị đái dầm [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2397 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2398 | Điện mãng châm điều trị chứng táo bón [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2399 | Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2400 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2401 | Điện mãng châm điều trị chứng tic [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2402 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2403 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2404 | Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2405 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2406 | Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2407 | Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2408 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2409 | Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2410 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2411 | Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2412 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2413 | Điện mãng châm điều trị thất ngôn [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2414 | Điện mãng châm điều trị giảm thính lực [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2415 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2416 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2417 | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2418 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2419 | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2420 | Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2421 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2422 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2423 | Điện mãng châm điều trị stress [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2424 | Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2425 | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2426 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2427 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2428 | Từ châm [nhi] | 83300 | 83300 | 217/NQ-HĐND |
2429 | Đặt catheter động mạch [nhi] | 578500 | 578500 | 217/NQ-HĐND |
2430 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 | 148700 | 217/NQ-HĐND |
2431 | Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 | 148700 | 217/NQ-HĐND |
2432 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 | 148700 | 217/NQ-HĐND |
2433 | Tiêm cạnh cột sống thắt lưng | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2434 | Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2435 | Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2436 | Điện mãng châm điều trị đau dạ dày [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2437 | Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2438 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2439 | Điện mãng châm điều trị đau đầu [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2440 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2441 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2442 | Điện mãng châm điều trị bại não [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2443 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2444 | Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2445 | Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2446 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2447 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2448 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2449 | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp [kim dài] | 85300 | 85300 | 217/NQ-HĐND |
2450 | Laser châm | 52100 | 52100 | 217/NQ-HĐND |
2451 | Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc) | 394800 | 394800 | 217/NQ-HĐND |
2452 | Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 | 148700 | 217/NQ-HĐND |
2453 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 | 148700 | 217/NQ-HĐND |
2454 | Tiêm cạnh cột sống cổ | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2455 | Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2456 | Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm | 144900 | 144900 | 217/NQ-HĐND |
2457 | Tiêm cân gan chân | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2458 | Tiêm gân gót | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2459 | Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2460 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2461 | Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2462 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2463 | Tiêm gân gấp ngón tay | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2464 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2465 | Tiêm hội chứng DeQuervain | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2466 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2467 | Tiêm ngoài màng cứng | 365100 | 365100 | 217/NQ-HĐND |
2468 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | 248500 | 248500 | 217/NQ-HĐND |
2469 | Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động | 168600 | 168600 | 217/NQ-HĐND |
2470 | HBsAg miễn dịch tự động | 81700 | 81700 | 217/NQ-HĐND |
2471 | Tế bào học dịch màng khớp | 190400 | 190400 | 217/NQ-HĐND |
2472 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) | 147900 | 147900 | 217/NQ-HĐND |
2473 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | 74600 | 74600 | 217/NQ-HĐND |
2474 | Định lượng sắt huyết thanh | 33600 | 33600 | 217/NQ-HĐND |
2475 | Đo độ dày giác mạc | 145500 | 145500 | 217/NQ-HĐND |
2476 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2477 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2478 | Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2479 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2480 | Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 127400 | 127400 | 217/NQ-HĐND |
2481 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | 74600 | 74600 | 217/NQ-HĐND |
2482 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin | 136200 | 136200 | 217/NQ-HĐND |
2483 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2484 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2485 | Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2486 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2487 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2488 | Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 77300 | 217/NQ-HĐND |
2489 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2490 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2491 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2492 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2493 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2494 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 77300 | 217/NQ-HĐND |
2495 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2496 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2497 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2498 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2499 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 33400 | 33400 | 217/NQ-HĐND |
2500 | Kỹ thuật xoa bóp bằng máy | 39000 | 39000 | 217/NQ-HĐND |
2501 | Đo độ dày giác mạc | 145500 | 145500 | 217/NQ-HĐND |
2502 | Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu | 44800 | 44800 | 217/NQ-HĐND |
2503 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2504 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] | 105300 | 105300 | 217/NQ-HĐND |
2505 | Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2506 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2507 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2508 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2509 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2510 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2511 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2512 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2513 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] | 105300 | 105300 | 217/NQ-HĐND |
2514 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2515 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2516 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2517 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2518 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | 16100 | 16100 | 217/NQ-HĐND |
2519 | Tập với xe đạp tập | 14700 | 14700 | 217/NQ-HĐND |
2520 | Tập với hệ thống ròng rọc | 14700 | 14700 | 217/NQ-HĐND |
2521 | Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | 14700 | 14700 | 217/NQ-HĐND |
2522 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 40200 | 40200 | 217/NQ-HĐND |
2523 | Tìm tế bào Hargraves | 69600 | 69600 | 217/NQ-HĐND |
2524 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40900 | 40900 | 217/NQ-HĐND |
2525 | Sửa lỗi phát âm | 124000 | 124000 | 217/NQ-HĐND |
2526 | Xoa bóp bằng máy | 39000 | 39000 | 217/NQ-HĐND |
2527 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] | 2249700 | 2249700 | 217/NQ-HĐND |
2528 | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | 2035200 | 2035200 | 217/NQ-HĐND |
2529 | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | 2035200 | 2035200 | 217/NQ-HĐND |
2530 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | 2035200 | 2035200 | 217/NQ-HĐND |
2531 | Cắt cổ bàng quang [gây tê] | 4306900 | 4306900 | 217/NQ-HĐND |
2532 | Cắt cụt cẳng tay [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2533 | Cắt cụt cánh tay [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2534 | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2535 | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2536 | Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] | 2305100 | 2305100 | 217/NQ-HĐND |
2537 | Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] | 2305100 | 2305100 | 217/NQ-HĐND |
2538 | Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang [gây tê] | 3854100 | 3854100 | 217/NQ-HĐND |
2539 | Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2540 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] | 2149000 | 2149000 | 217/NQ-HĐND |
2541 | Cắt nối niệu đạo sau [gây tê] | 3676400 | 3676400 | 217/NQ-HĐND |
2542 | Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | 2277400 | 2277400 | 217/NQ-HĐND |
2543 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng [gây tê] | 3536400 | 3536400 | 217/NQ-HĐND |
2544 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2545 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm [gây tê] | 2436100 | 2436100 | 217/NQ-HĐND |
2546 | Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2547 | Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2548 | Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2549 | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | 1716500 | 1716500 | 217/NQ-HĐND |
2550 | Cắt u vú lành tính [gây tê] | 2595700 | 2595700 | 217/NQ-HĐND |
2551 | Cắt u xương sụn lành tính [gây tê] | 3338600 | 3338600 | 217/NQ-HĐND |
2552 | Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu [gây tê] | 2432400 | 2432400 | 217/NQ-HĐND |
2553 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | 1475400 | 1475400 | 217/NQ-HĐND |
2554 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | 2432400 | 2432400 | 217/NQ-HĐND |
2555 | Dẫn lưu nang tụy [gây tê] | 2367100 | 2367100 | 217/NQ-HĐND |
2556 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] | 1475400 | 1475400 | 217/NQ-HĐND |
2557 | Dẫn lưu túi mật [gây tê] | 2367100 | 2367100 | 217/NQ-HĐND |
2558 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] | 1475400 | 1475400 | 217/NQ-HĐND |
2559 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] | 2367100 | 2367100 | 217/NQ-HĐND |
2560 | Gỡ dính gân [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2561 | Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | 1569000 | 1569000 | 217/NQ-HĐND |
2562 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2563 | Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2564 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] | 2538800 | 2538800 | 217/NQ-HĐND |
2565 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] | 2104300 | 2104300 | 217/NQ-HĐND |
2566 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] | 2455100 | 2455100 | 217/NQ-HĐND |
2567 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] | 1959100 | 1959100 | 217/NQ-HĐND |
2568 | Lấy sỏi bàng quang [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2569 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2570 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2571 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2572 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2573 | Lấy sỏi niệu quản [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2574 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2575 | Lấy sỏi san hô thận [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2576 | Mở bụng thăm dò [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2577 | Mở bụng thăm dò [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2578 | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2579 | Mổ lấy sỏi bàng quang [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2580 | Mở thông dạ dày [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2581 | Mở thông dạ dày [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2582 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2583 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2584 | Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] | 2277400 | 2277400 | 217/NQ-HĐND |
2585 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da [gây tê] | 4306900 | 4306900 | 217/NQ-HĐND |
2586 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da [gây tê] | 4306900 | 4306900 | 217/NQ-HĐND |
2587 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] | 2249700 | 2249700 | 217/NQ-HĐND |
2588 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | 2035200 | 2035200 | 217/NQ-HĐND |
2589 | Cắt bỏ trĩ vòng [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2590 | Cắt cụt cẳng chân [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2591 | Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] | 2305100 | 2305100 | 217/NQ-HĐND |
2592 | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính [gây tê] | 2092800 | 2092800 | 217/NQ-HĐND |
2593 | Cắt nối niệu đạo sau [gây tê] | 3676400 | 3676400 | 217/NQ-HĐND |
2594 | Cắt polyp cổ tử cung [gây tê] | 1535600 | 1535600 | 217/NQ-HĐND |
2595 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] | 2277400 | 2277400 | 217/NQ-HĐND |
2596 | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] | 2906200 | 2906200 | 217/NQ-HĐND |
2597 | Cắt sẹo khâu kín [gây tê] | 2389900 | 2389900 | 217/NQ-HĐND |
2598 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng [gây tê] | 3536400 | 3536400 | 217/NQ-HĐND |
2599 | Cắt u máu trong xương [gây tê] | 2436100 | 2436100 | 217/NQ-HĐND |
2600 | Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2601 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2602 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2603 | Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2604 | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | 1716500 | 1716500 | 217/NQ-HĐND |
2605 | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | 1716500 | 1716500 | 217/NQ-HĐND |
2606 | Cắt u vú lành tính [gây tê] | 2595700 | 2595700 | 217/NQ-HĐND |
2607 | Cắt u vú lành tính [gây tê] | 2595700 | 2595700 | 217/NQ-HĐND |
2608 | Cắt u xương, sụn [gây tê] | 3338600 | 3338600 | 217/NQ-HĐND |
2609 | Cắt u xương, sụn [gây tê] | 3338600 | 3338600 | 217/NQ-HĐND |
2610 | Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | 2432400 | 2432400 | 217/NQ-HĐND |
2611 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | 2432400 | 2432400 | 217/NQ-HĐND |
2612 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] | 2432400 | 2432400 | 217/NQ-HĐND |
2613 | Dẫn lưu áp xe tụy [gây tê] | 2432400 | 2432400 | 217/NQ-HĐND |
2614 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] | 1475400 | 1475400 | 217/NQ-HĐND |
2615 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2616 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] | 1475400 | 1475400 | 217/NQ-HĐND |
2617 | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục [gây tê] | 3636100 | 3636100 | 217/NQ-HĐND |
2618 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] | 2035200 | 2035200 | 217/NQ-HĐND |
2619 | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] | 2455100 | 2455100 | 217/NQ-HĐND |
2620 | Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang [gây tê] | 1990200 | 1990200 | 217/NQ-HĐND |
2621 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2622 | Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | 1569000 | 1569000 | 217/NQ-HĐND |
2623 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2624 | Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] | 2475900 | 2475900 | 217/NQ-HĐND |
2625 | Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2626 | Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2627 | Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2628 | Lấy máu tụ tầng sinh môn [gây tê] | 1959100 | 1959100 | 217/NQ-HĐND |
2629 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2630 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2631 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2632 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2633 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2634 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2635 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2636 | Lấy sỏi san hô thận [gây tê] | 3546600 | 3546600 | 217/NQ-HĐND |
2637 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2638 | Nối gân duỗi [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2639 | Nối gân gấp [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2640 | Nối gân gấp [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2641 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản [gây tê] | 1475400 | 1475400 | 217/NQ-HĐND |
2642 | Nối vị tràng [gây tê] | 2367100 | 2367100 | 217/NQ-HĐND |
2643 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2644 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng [gây tê] | 2432400 | 2432400 | 217/NQ-HĐND |
2645 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt [gây tê] | 1475400 | 1475400 | 217/NQ-HĐND |
2646 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2647 | Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương [gây tê] | 4304000 | 4304000 | 217/NQ-HĐND |
2648 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2649 | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] | 2177000 | 2177000 | 217/NQ-HĐND |
2650 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2651 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] | 2595700 | 2595700 | 217/NQ-HĐND |
2652 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] | 2595700 | 2595700 | 217/NQ-HĐND |
2653 | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê] | 2595700 | 2595700 | 217/NQ-HĐND |
2654 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2655 | Phẫu thuật cắt cụt chi [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2656 | Phẫu thuật cắt cụt đùi [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2657 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín [gây tê] | 2092800 | 2092800 | 217/NQ-HĐND |
2658 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] | 3576400 | 3576400 | 217/NQ-HĐND |
2659 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] | 1959100 | 1959100 | 217/NQ-HĐND |
2660 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] | 4304000 | 4304000 | 217/NQ-HĐND |
2661 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2662 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2663 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [gây tê] | 2436100 | 2436100 | 217/NQ-HĐND |
2664 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | 2212300 | 2212300 | 217/NQ-HĐND |
2665 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] | 3456900 | 3456900 | 217/NQ-HĐND |
2666 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] | 3456900 | 3456900 | 217/NQ-HĐND |
2667 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2668 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên [gây tê] | 2389900 | 2389900 | 217/NQ-HĐND |
2669 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ [gây tê] | 2389900 | 2389900 | 217/NQ-HĐND |
2670 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực [gây tê] | 2389900 | 2389900 | 217/NQ-HĐND |
2671 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2672 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu [gây tê] | 2367100 | 2367100 | 217/NQ-HĐND |
2673 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | 2432400 | 2432400 | 217/NQ-HĐND |
2674 | Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim [gây tê] | 2718800 | 2718800 | 217/NQ-HĐND |
2675 | Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2676 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn [gây tê] | 1569000 | 1569000 | 217/NQ-HĐND |
2677 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2678 | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2679 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2680 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2681 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2682 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2683 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] | 2149000 | 2149000 | 217/NQ-HĐND |
2684 | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức [gây tê] | 2149000 | 2149000 | 217/NQ-HĐND |
2685 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát [gây tê] | 3888600 | 3888600 | 217/NQ-HĐND |
2686 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi [gây tê] | 2390200 | 2390200 | 217/NQ-HĐND |
2687 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp [gây tê] | 2390200 | 2390200 | 217/NQ-HĐND |
2688 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ [gây tê] | 2149000 | 2149000 | 217/NQ-HĐND |
2689 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2690 | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu [gây tê] | 2850000 | 2850000 | 217/NQ-HĐND |
2691 | Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2692 | Phẫu thuật lại trĩ chảy máu [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2693 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2694 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] | 2293500 | 2293500 | 217/NQ-HĐND |
2695 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] | 2293500 | 2293500 | 217/NQ-HĐND |
2696 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp [gây tê] | 3193100 | 3193100 | 217/NQ-HĐND |
2697 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược [gây tê] | 7223900 | 7223900 | 217/NQ-HĐND |
2698 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2699 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] | 3536400 | 3536400 | 217/NQ-HĐND |
2700 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn [gây tê] | 3536400 | 3536400 | 217/NQ-HĐND |
2701 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn [gây tê] | 3536400 | 3536400 | 217/NQ-HĐND |
2702 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2703 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2704 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa [gây tê] | 2478500 | 2478500 | 217/NQ-HĐND |
2705 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] | 3888600 | 3888600 | 217/NQ-HĐND |
2706 | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2707 | Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2708 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) [gây tê] | 2707000 | 2707000 | 217/NQ-HĐND |
2709 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2710 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2711 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi [gây tê] | 2583600 | 2583600 | 217/NQ-HĐND |
2712 | Phẫu thuật tháo khớp chi [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2713 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2714 | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2715 | Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2716 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | 4304000 | 4304000 | 217/NQ-HĐND |
2717 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2718 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2719 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2720 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2721 | Phẫu thuật treo thận [gây tê] | 2433200 | 2433200 | 217/NQ-HĐND |
2722 | Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2723 | Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2724 | Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2725 | Phẫu thuật U máu [gây tê] | 2436100 | 2436100 | 217/NQ-HĐND |
2726 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² [gây tê] | 2583600 | 2583600 | 217/NQ-HĐND |
2727 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2728 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2729 | Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê] | 2390200 | 2390200 | 217/NQ-HĐND |
2730 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] | 2149000 | 2149000 | 217/NQ-HĐND |
2731 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2732 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] | 2149000 | 2149000 | 217/NQ-HĐND |
2733 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa [gây tê] | 3888600 | 3888600 | 217/NQ-HĐND |
2734 | Phẫu thuật viêm ruột thừa [gây tê] | 2277400 | 2277400 | 217/NQ-HĐND |
2735 | Phẫu thuật viêm xương [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2736 | Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2737 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay [gây tê] | 2390200 | 2390200 | 217/NQ-HĐND |
2738 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản [gây tê] | 3184700 | 3184700 | 217/NQ-HĐND |
2739 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | 2035200 | 2035200 | 217/NQ-HĐND |
2740 | Tách màng ngăn âm hộ [gây tê] | 2212300 | 2212300 | 217/NQ-HĐND |
2741 | Tháo bỏ các ngón chân [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2742 | Tháo đốt bàn [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2743 | Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2744 | Tháo khớp cổ tay [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2745 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] | 2455100 | 2455100 | 217/NQ-HĐND |
2746 | Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] | 3204200 | 3204200 | 217/NQ-HĐND |
2747 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] | 2276100 | 2276100 | 217/NQ-HĐND |
2748 | Nối gân duỗi [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2749 | Nội soi đặt sonde JJ [gây tê] | 1475400 | 1475400 | 217/NQ-HĐND |
2750 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung [gây tê] | 3713100 | 3713100 | 217/NQ-HĐND |
2751 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang [gây tê] | 3676400 | 3676400 | 217/NQ-HĐND |
2752 | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] | 2177000 | 2177000 | 217/NQ-HĐND |
2753 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | 2212300 | 2212300 | 217/NQ-HĐND |
2754 | Phẫu thuật co gân Achille [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2755 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] | 1696400 | 1696400 | 217/NQ-HĐND |
2756 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | 4304000 | 4304000 | 217/NQ-HĐND |
2757 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2758 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng [gây tê] | 2432400 | 2432400 | 217/NQ-HĐND |
2759 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2760 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2761 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2762 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2763 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2764 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2765 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2766 | Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2767 | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2768 | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn [gây tê] | 2035200 | 2035200 | 217/NQ-HĐND |
2769 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] | 2104300 | 2104300 | 217/NQ-HĐND |
2770 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp [gây tê] | 2390200 | 2390200 | 217/NQ-HĐND |
2771 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) [gây tê] | 3211000 | 3211000 | 217/NQ-HĐND |
2772 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) [gây tê] | 3578900 | 3578900 | 217/NQ-HĐND |
2773 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | 1773600 | 1773600 | 217/NQ-HĐND |
2774 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | 2631000 | 2631000 | 217/NQ-HĐND |
2775 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) [gây tê] | 5268900 | 5268900 | 217/NQ-HĐND |
2776 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) [gây tê] | 3578900 | 3578900 | 217/NQ-HĐND |
2777 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2778 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2779 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung [gây tê] | 2872900 | 2872900 | 217/NQ-HĐND |
2780 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | 2651700 | 2651700 | 217/NQ-HĐND |
2781 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa [gây tê] | 2478500 | 2478500 | 217/NQ-HĐND |
2782 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] | 3888600 | 3888600 | 217/NQ-HĐND |
2783 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi [gây tê] | 2910400 | 2910400 | 217/NQ-HĐND |
2784 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2785 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2786 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2787 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2788 | Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2789 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non [gây tê] | 2367100 | 2367100 | 217/NQ-HĐND |
2790 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2791 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | 2751200 | 2751200 | 217/NQ-HĐND |
2792 | Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2793 | Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2794 | Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2795 | Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2796 | Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng [gây tê] | 2816800 | 2816800 | 217/NQ-HĐND |
2797 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2798 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2799 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2800 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2801 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] | 2604700 | 2604700 | 217/NQ-HĐND |
2802 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp [gây tê] | 4304000 | 4304000 | 217/NQ-HĐND |
2803 | Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2804 | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2805 | Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2806 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | 2035200 | 2035200 | 217/NQ-HĐND |
2807 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp [gây tê] | 4304000 | 4304000 | 217/NQ-HĐND |
2808 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [gây tê] | 2423300 | 2423300 | 217/NQ-HĐND |
2809 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay [gây tê] | 2493700 | 2493700 | 217/NQ-HĐND |
2810 | Tháo khớp cổ chân [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2811 | Tháo khớp gối [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2812 | Tháo khớp khuỷu [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2813 | Tháo khớp kiểu Pirogoff [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2814 | Tháo một nửa bàn chân trước [gây tê] | 3175400 | 3175400 | 217/NQ-HĐND |
2815 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ [gây tê] | 2276400 | 2276400 | 217/NQ-HĐND |
2816 | Thương tích bàn tay phức tạp [gây tê] | 4304000 | 4304000 | 217/NQ-HĐND |
2817 | Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] | 3204200 | 3204200 | 217/NQ-HĐND |
2818 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] | 625000 | 625000 | 217/NQ-HĐND |
2819 | Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ) | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2820 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường | 279500 | 279500 | 217/NQ-HĐND |
2821 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | 2490900 | 2490900 | 217/NQ-HĐND |
2822 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên | 3411300 | 3411300 | 217/NQ-HĐND |
2823 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời | 5663200 | 5663200 | 217/NQ-HĐND |
2824 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
2825 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể] | 130600 | 130600 | 217/NQ-HĐND |
2826 | Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại | 40900 | 40900 | 217/NQ-HĐND |
2827 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | 1322100 | 1322100 | 217/NQ-HĐND |
2828 | Đặt nội khí quản 2 nòng | 600500 | 600500 | 217/NQ-HĐND |
2829 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | 625000 | 625000 | 217/NQ-HĐND |
2830 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | 625000 | 625000 | 217/NQ-HĐND |
2831 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | 625000 | 625000 | 217/NQ-HĐND |
2832 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | 625000 | 625000 | 217/NQ-HĐND |
2833 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [theo giờ thực tế] | 625000 | 625000 | 217/NQ-HĐND |
2834 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] | 625000 | 625000 | 217/NQ-HĐND |
2835 | Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
2836 | Đặt nội khí quản 2 nòng | 600500 | 600500 | 217/NQ-HĐND |
2837 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | 280500 | 280500 | 217/NQ-HĐND |
2838 | Sốc điện điều trị rung nhĩ | 1042500 | 1042500 | 217/NQ-HĐND |
2839 | Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản | 246800 | 246800 | 217/NQ-HĐND |
2840 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | 317000 | 317000 | 217/NQ-HĐND |
2841 | Tiêm cạnh cột sống ngực | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2842 | Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm | 148700 | 148700 | 217/NQ-HĐND |
2843 | Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195900 | 195900 | 217/NQ-HĐND |
2844 | Tiêm nội khớp: acid hyaluronic | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2845 | Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp | 129600 | 129600 | 217/NQ-HĐND |
2846 | Bơm rửa ổ lao khớp | 101400 | 101400 | 217/NQ-HĐND |
2847 | Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp | 893600 | 893600 | 217/NQ-HĐND |
2848 | Đo lưu huyết não | 50500 | 50500 | 217/NQ-HĐND |
2849 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp | 6026400 | 6026400 | 217/NQ-HĐND |
2850 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2851 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 279500 | 279500 | 217/NQ-HĐND |
2852 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính | 5669600 | 5669600 | 217/NQ-HĐND |
2853 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên | 2698800 | 2698800 | 217/NQ-HĐND |
2854 | Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới | 3433300 | 3433300 | 217/NQ-HĐND |
2855 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | 3311900 | 3311900 | 217/NQ-HĐND |
2856 | Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi | 5712200 | 5712200 | 217/NQ-HĐND |
2857 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 4703100 | 4703100 | 217/NQ-HĐND |
2858 | Lấy sỏi san hô thận | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
2859 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
2860 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | 4569100 | 4569100 | 217/NQ-HĐND |
2861 | Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản | 950500 | 950500 | 217/NQ-HĐND |
2862 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | 3433300 | 3433300 | 217/NQ-HĐND |
2863 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | 1096500 | 1096500 | 217/NQ-HĐND |
2864 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | 5887300 | 5887300 | 217/NQ-HĐND |
2865 | Cắt cổ bàng quang | 5887300 | 5887300 | 217/NQ-HĐND |
2866 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | 4621100 | 4621100 | 217/NQ-HĐND |
2867 | Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
2868 | Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng | 1509500 | 1509500 | 217/NQ-HĐND |
2869 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay | 4941100 | 4941100 | 217/NQ-HĐND |
2870 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật | 4970100 | 4970100 | 217/NQ-HĐND |
2871 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
2872 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
2873 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
2874 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
2875 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
2876 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
2877 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | 2698800 | 2698800 | 217/NQ-HĐND |
2878 | Phẫu thuật U máu | 3311900 | 3311900 | 217/NQ-HĐND |
2879 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] | 257000 | 257000 | 217/NQ-HĐND |
2880 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán] | 379600 | 379600 | 217/NQ-HĐND |
2881 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể] | 130600 | 130600 | 217/NQ-HĐND |
2882 | Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia plasma | 36600 | 36600 | 217/NQ-HĐND |
2883 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | 1322100 | 1322100 | 217/NQ-HĐND |
2884 | Cắt nang vùng sàn miệng | 3078100 | 3078100 | 217/NQ-HĐND |
2885 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm | 3311900 | 3311900 | 217/NQ-HĐND |
2886 | Làm hậu môn nhân tạo | 2683900 | 2683900 | 217/NQ-HĐND |
2887 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 4703100 | 4703100 | 217/NQ-HĐND |
2888 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | 6346300 | 6346300 | 217/NQ-HĐND |
2889 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 5503300 | 5503300 | 217/NQ-HĐND |
2890 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 2932800 | 2932800 | 217/NQ-HĐND |
2891 | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại | 2892800 | 2892800 | 217/NQ-HĐND |
2892 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | 4142300 | 4142300 | 217/NQ-HĐND |
2893 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 3054800 | 3054800 | 217/NQ-HĐND |
2894 | Cắt cụt cổ tử cung | 3019800 | 3019800 | 217/NQ-HĐND |
2895 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | 930200 | 930200 | 217/NQ-HĐND |
2896 | Lấy dị vật hốc mắt | 1013600 | 1013600 | 217/NQ-HĐND |
2897 | Lấy dị vật trong củng mạc | 1013600 | 1013600 | 217/NQ-HĐND |
2898 | Lấy dị vật tiền phòng | 1244100 | 1244100 | 217/NQ-HĐND |
2899 | Ghép mỡ điều trị lõm mắt | 891500 | 891500 | 217/NQ-HĐND |
2900 | Đặt bản silicon điều trị lõm mắt | 2925900 | 2925900 | 217/NQ-HĐND |
2901 | Chỉnh chỉ sau mổ lác | 620000 | 620000 | 217/NQ-HĐND |
2902 | Sửa sẹo sau mổ lác | 620000 | 620000 | 217/NQ-HĐND |
2903 | Phẫu thuật mở rộng khe mi | 763600 | 763600 | 217/NQ-HĐND |
2904 | Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây mê] | 1351400 | 1351400 | 217/NQ-HĐND |
2905 | Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây mê] | 2068800 | 2068800 | 217/NQ-HĐND |
2906 | Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây tê ] | 1387000 | 1387000 | 217/NQ-HĐND |
2907 | Điện di điều trị | 27500 | 27500 | 217/NQ-HĐND |
2908 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 60000 | 60000 | 217/NQ-HĐND |
2909 | Soi đáy mắt bằng Schepens | 60000 | 60000 | 217/NQ-HĐND |
2910 | Soi góc tiền phòng | 60000 | 60000 | 217/NQ-HĐND |
2911 | Test thử nhược cơ | 197200 | 197200 | 217/NQ-HĐND |
2912 | Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt | 15100 | 15100 | 217/NQ-HĐND |
2913 | Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | 15100 | 15100 | 217/NQ-HĐND |
2914 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] | 705900 | 705900 | 217/NQ-HĐND |
2915 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] | 489500 | 489500 | 217/NQ-HĐND |
2916 | Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương | 2804100 | 2804100 | 217/NQ-HĐND |
2917 | Phẫu thuật cắt u Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm] | 4003900 | 4003900 | 217/NQ-HĐND |
2918 | Bơm thuốc thanh quản | 22000 | 22000 | 217/NQ-HĐND |
2919 | Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2920 | Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương | 2804100 | 2804100 | 217/NQ-HĐND |
2921 | Phẫu thuật cắt u da vùng mặt | 2928100 | 2928100 | 217/NQ-HĐND |
2922 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2923 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | 861000 | 861000 | 217/NQ-HĐND |
2924 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2925 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | 455500 | 455500 | 217/NQ-HĐND |
2926 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2927 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] | 631000 | 631000 | 217/NQ-HĐND |
2928 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | 991000 | 217/NQ-HĐND |
2929 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 369500 | 369500 | 217/NQ-HĐND |
2930 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | 398600 | 398600 | 217/NQ-HĐND |
2931 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | 344200 | 344200 | 217/NQ-HĐND |
2932 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 601000 | 601000 | 217/NQ-HĐND |
2933 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 112500 | 112500 | 217/NQ-HĐND |
2934 | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | 2767900 | 2767900 | 217/NQ-HĐND |
2935 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | 414400 | 414400 | 217/NQ-HĐND |
2936 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | 2497500 | 2497500 | 217/NQ-HĐND |
2937 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] | 3317300 | 3317300 | 217/NQ-HĐND |
2938 | Tập điều hợp vận động | 59300 | 59300 | 217/NQ-HĐND |
2939 | Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước | 617800 | 617800 | 217/NQ-HĐND |
2940 | Tập do cứng khớp | 56200 | 56200 | 217/NQ-HĐND |
2941 | Xoa bóp áp lực hơi | 32900 | 32900 | 217/NQ-HĐND |
2942 | Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch | 252300 | 252300 | 217/NQ-HĐND |
2943 | Siêu âm doppler dương vật | 89300 | 89300 | 217/NQ-HĐND |
2944 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2945 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2946 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2947 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2948 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 58300 | 217/NQ-HĐND |
2949 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2950 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2951 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 64300 | 217/NQ-HĐND |
2952 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 77300 | 217/NQ-HĐND |
2953 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2954 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2955 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2956 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2957 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2958 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
2959 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550100 | 550100 | 217/NQ-HĐND |
2960 | Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm | 171900 | 171900 | 217/NQ-HĐND |
2961 | Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm | 586300 | 586300 | 217/NQ-HĐND |
2962 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | 798300 | 798300 | 217/NQ-HĐND |
2963 | Đo đường kính giác mạc | 68000 | 68000 | 217/NQ-HĐND |
2964 | Sức bền thẩm thấu hồng cầu | 40900 | 40900 | 217/NQ-HĐND |
2965 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | 39700 | 39700 | 217/NQ-HĐND |
2966 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | 70800 | 70800 | 217/NQ-HĐND |
2967 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) | 549900 | 549900 | 217/NQ-HĐND |
2968 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
2969 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | 16800 | 16800 | 217/NQ-HĐND |
2970 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] | 156200 | 156200 | 217/NQ-HĐND |
2971 | Định lượng Ferritin [Máu] | 84100 | 84100 | 217/NQ-HĐND |
2972 | Định tính Dưỡng chấp [niệu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
2973 | Định tính Protein Bence -jones [niệu] | 22400 | 22400 | 217/NQ-HĐND |
2974 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | 28600 | 28600 | 217/NQ-HĐND |
2975 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | 4900 | 4900 | 217/NQ-HĐND |
2976 | Virus Ag miễn dịch bán tự động | 321000 | 321000 | 217/NQ-HĐND |
2977 | HBc IgM miễn dịch bán tự động | 123400 | 123400 | 217/NQ-HĐND |
2978 | HBeAg miễn dịch bán tự động | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
2979 | HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động | 130500 | 130500 | 217/NQ-HĐND |
2980 | HAV Ab test nhanh | 130500 | 130500 | 217/NQ-HĐND |
2981 | Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động | 168600 | 168600 | 217/NQ-HĐND |
2982 | Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động | 168600 | 168600 | 217/NQ-HĐND |
2983 | EV71 IgM/IgG test nhanh | 125000 | 125000 | 217/NQ-HĐND |
2984 | JEV IgM miễn dịch bán tự động | 463300 | 463300 | 217/NQ-HĐND |
2985 | Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động | 130500 | 130500 | 217/NQ-HĐND |
2986 | Xét nghiệm cặn dư phân | 58600 | 58600 | 217/NQ-HĐND |
2987 | Chọc hút kim nhỏ mô mềm | 308300 | 308300 | 217/NQ-HĐND |
2988 | Tế bào học đờm | 190400 | 190400 | 217/NQ-HĐND |
2989 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
2990 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
2991 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi | 3431900 | 3431900 | 217/NQ-HĐND |
2992 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật | 4281900 | 4281900 | 217/NQ-HĐND |
2993 | Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
2994 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
2995 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
2996 | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
2997 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở | 2913900 | 2913900 | 217/NQ-HĐND |
2998 | Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản | 4781900 | 4781900 | 217/NQ-HĐND |
2999 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận | 4497100 | 4497100 | 217/NQ-HĐND |
3000 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản | 1920900 | 1920900 | 217/NQ-HĐND |
3001 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản | 4497100 | 4497100 | 217/NQ-HĐND |
3002 | Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản | 1596600 | 1596600 | 217/NQ-HĐND |
3003 | Nội soi nong niệu quản hẹp | 950500 | 950500 | 217/NQ-HĐND |
3004 | Nội soi bàng quang cắt u | 5030900 | 5030900 | 217/NQ-HĐND |
3005 | Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng | 1596600 | 1596600 | 217/NQ-HĐND |
3006 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt | 4302500 | 4302500 | 217/NQ-HĐND |
3007 | Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
3008 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | 1596600 | 1596600 | 217/NQ-HĐND |
3009 | Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
3010 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ | 3720600 | 3720600 | 217/NQ-HĐND |
3011 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận | 3720600 | 3720600 | 217/NQ-HĐND |
3012 | Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ | 5363900 | 5363900 | 217/NQ-HĐND |
3013 | Khâu phục hồi bờ mi | 813600 | 813600 | 217/NQ-HĐND |
3014 | Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt | 2925900 | 2925900 | 217/NQ-HĐND |
3015 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2cm) | 812100 | 812100 | 217/NQ-HĐND |
3016 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật | 2767900 | 2767900 | 217/NQ-HĐND |
3017 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 4102500 | 4102500 | 217/NQ-HĐND |
3018 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663400 | 663400 | 217/NQ-HĐND |
3019 | HBc total miễn dịch bán tự động | 78300 | 78300 | 217/NQ-HĐND |
3020 | HBeAb miễn dịch bán tự động | 104400 | 104400 | 217/NQ-HĐND |
3021 | Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động | 156600 | 156600 | 217/NQ-HĐND |
3022 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr | 3781900 | 3781900 | 217/NQ-HĐND |
3023 | Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser | 2434500 | 2434500 | 217/NQ-HĐND |
3024 | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
3025 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 148600 | 148600 | 217/NQ-HĐND |
3026 | Phẫu thuật lác thông thường | 830200 | 830200 | 217/NQ-HĐND |
3027 | Tập nuốt | 173700 | 173700 | 217/NQ-HĐND |
3028 | Tập nuốt | 144700 | 144700 | 217/NQ-HĐND |
3029 | Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1cm hoặc nhiều polyp | 1743100 | 1743100 | 217/NQ-HĐND |
3030 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | 3302900 | 3302900 | 217/NQ-HĐND |
3031 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 193600 | 193600 | 217/NQ-HĐND |
3032 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 275600 | 275600 | 217/NQ-HĐND |
3033 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 4324900 | 4324900 | 217/NQ-HĐND |
3034 | Phẫu thuật lác thông thường | 1220300 | 1220300 | 217/NQ-HĐND |
3035 | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền | 531900 | 531900 | 217/NQ-HĐND |