Thuốc ASA là gì? Công dụng và cách dùng dung dịch ASA

Thuốc ASA là dược phẩm có tác dụng giảm đau, chống viêm. Riêng dạng dung dịch ASA thường được chỉ định trong điều trị các bệnh nấm da như hắc lào, lang ben, nấm kẽ… Nhờ khả năng sát khuẩn và kháng nấm tại chỗ, thuốc giúp làm dịu triệu chứng, hỗ trợ phục hồi tổn thương ngoài da hiệu quả.

Thuốc ASA điều trị hắc lào
Dung dịch ASA thường được sử dụng trong điều trị hắc lào và lang ben

Thuốc ASA là thuốc gì?

1. Thành phần và dạng bào chế

Thuốc ASA được bào chế từ hoạt chất chính Acetylsalicylic Acid (Aspirin). Đây là hoạt chất quen thuộc với tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm và có khả năng ức chế một số vi nấm gây bệnh ngoài da.

Hiện nay, thuốc ASA được sử dụng với hai dạng chính:

  • Dạng dung dịch bôi ngoài da;
  • Dạng viên uống.

Đối với dạng dung dịch, ngoài Acetylsalicylic Acid còn có thêm các tá dược:

  • Ethanol 96%;
  • Natri salicylat.

2. Công dụng của thuốc ASA

Thuốc ASA dạng dung dịch bôi ngoài da có tác dụng:

  • Làm sạch bề mặt da;
  • Tiêu diệt vi khuẩn và vi nấm;
  • Hỗ trợ điều trị nấm kẽ tay, kẽ chân;
  • Điều trị lang ben, hắc lào.

Thuốc ASA dạng viên uống thường được chỉ định trong các trường hợp:

  • Giảm đau (đau cơ, đau khớp, đau sau chấn thương…);
  • Hạ sốt;
  • Chống viêm trong một số bệnh lý.
Dung dịch ASA diệt nấm da
Dạng dung dịch ASA giúp ức chế và tiêu diệt vi nấm trên da

Khi sử dụng thuốc ASA để điều trị các bệnh da liễu, người bệnh nên có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Việc dùng thuốc không đúng bệnh hoặc không đúng cách có thể khiến tổn thương da nặng hơn.

3. Chống chỉ định

Đối với thuốc ASA dạng dung dịch:

  • Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc;
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú;
  • Không bôi lên vết thương hở;
  • Không sử dụng theo đường uống.

Đối với thuốc ASA dạng viên:

  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú;
  • Người mắc các bệnh lý về dạ dày;
  • Người có tiền sử dị ứng với thành phần của thuốc.

4. Cách sử dụng thuốc ASA

Cách dùng dung dịch ASA:

  • Vệ sinh sạch vùng da bị nấm hoặc hắc lào;
  • Dùng khăn mềm lau khô;
  • Thoa một lượng dung dịch ASA vừa đủ lên vùng da tổn thương;
  • Sử dụng từ 1 – 2 lần mỗi ngày.

Cách dùng thuốc ASA dạng viên:

  • Uống thuốc với nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội;
  • Không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc khi uống;
  • Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ tùy theo tình trạng bệnh.

5. Giá bán thuốc ASA

Thuốc ASA hiện được phân phối tại nhiều nhà thuốc trên toàn quốc.

  • Dung dịch ASA: khoảng 7.000 VNĐ/lọ;
  • Thuốc ASA dạng viên: khoảng 30.000 VNĐ/hộp.

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm, địa điểm bán.

Lưu ý khi sử dụng thuốc trị hắc lào ASA

1. Tác dụng phụ

Đối với dung dịch ASA:

  • Bong tróc da;
  • Cảm giác bỏng rát;
  • Kích ứng tại chỗ: đỏ da, ngứa;
  • Nổi mề đay.

Đối với thuốc ASA dạng viên:

  • Buồn nôn, khó tiêu;
  • Ợ nóng, đau bụng;
  • Ù tai;
  • Chuột rút;
  • Chảy máu mũi, ho ra máu;
  • Tiểu ra máu.

Danh sách trên chưa bao gồm đầy đủ tất cả tác dụng phụ có thể xảy ra. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, người bệnh cần ngưng thuốc và đi khám để được xử trí kịp thời.

2. Tương tác thuốc

Với ASA dạng dung dịch, không nên dùng đồng thời với các loại kem, gel hoặc dung dịch bôi ngoài da khác vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

Với ASA dạng viên, cần thận trọng khi dùng chung với:

  • Thuốc chống đông máu;
  • Thuốc điều trị bệnh hô hấp;
  • Rượu bia;
  • Thuốc điều trị đái tháo đường;
  • Thuốc điều trị gout;
  • Thuốc chứa glucose-6-phosphate dehydrogenase.

Nếu có ý định phối hợp ASA với thuốc khác, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

3. Bảo quản thuốc

  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em;
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp;
  • Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C;
  • Với dung dịch ASA, cần đậy kín nắp sau khi dùng, tránh để đầu lọ tiếp xúc với tay hoặc vết thương;
  • Với thuốc dạng viên, không bóc thuốc ra khỏi vỉ khi chưa sử dụng để tránh ẩm mốc, giảm tác dụng.

Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa.

Bài viết liên quan