Hoa cúc áo – Công dụng dược liệu và các bài thuốc dân gian

Hoa cúc áo là loài cây mọc hoang phổ biến trong tự nhiên, từ lâu đã được dân gian sử dụng để hỗ trợ điều trị đau răng, phong thấp, ngộ độc, phù thũng, cảm mạo và đau dạ dày. Ngoài ra, thảo dược này còn được ứng dụng trong các trường hợp đau đầu, viêm họng, tê lưỡi và một số rối loạn khác.

Hoa cúc áo
Cúc áo hoa vàng thường được dùng để giảm viêm, giảm đau răng và viêm lợi
  • Tên gọi khác: Cúc áo, ngổ áo, nút áo, nụ áo vàng, cúc áo hoa vàng, cỏ thẻ, cúc lác, cỏ nhỏ, hàn phát khát
  • Tên khoa học: Spilanthes acmella L. Murr.
  • Họ: Cúc (Asteraceae)

Mô tả dược liệu cúc áo

Cúc áo hay còn gọi là cúc áo hoa vàng là loại cây thảo dược lành tính, thường mọc ven đường, bờ suối, khu đất ẩm và dưới tán rừng. Dưới đây là những đặc điểm cơ bản của dược liệu này.

1. Đặc điểm thực vật

Cây cúc áo hoa vàng là cây thân nhỏ, có thể mọc đứng hoặc bò lan trên mặt đất, phân nhánh nhiều, chiều cao trung bình khoảng 0,4 – 0,7m. Lá có hình trứng hoặc thuôn dài, mép lá có răng cưa to hoặc lượn sóng nhẹ. Phiến lá dài từ 3 – 7cm, rộng khoảng 1 – 3cm.

Hoa mọc thành cụm ở đầu cành, hơi dạng hình nón, mép có viền, màu nhạt, dài khoảng 2 – 3mm. Hoa có lá bắc hình bầu dục, đầu nhọn, tràng hoa màu vàng, các hoa giữa dạng hình ống. Quả thuộc loại quả bế, dẹt, màu nâu nhạt, phía đầu có 2 răng nhỏ.

Cây thường ra hoa từ đầu năm và kéo dài đến khoảng tháng 5.

2. Bộ phận sử dụng

Toàn thân cây hoặc riêng phần hoa đều có thể dùng làm dược liệu, với tên dược học là Herba seu Flos Spilanthi.

3. Phân bố

Cúc áo là loài cây ưa khí hậu nhiệt đới, thường mọc hoang ven đường, bờ sông, bờ suối và các khu rừng ẩm, từ đồng bằng đến độ cao khoảng 1.500m. Hiện nay, nhiều nơi đã chủ động gieo trồng cúc áo bằng hạt hoặc cây con vào mùa xuân để làm dược liệu.

4. Thu hái – sơ chế

Có thể thu hái toàn cây quanh năm. Dược liệu dùng tươi hoặc rửa sạch rồi phơi khô để bảo quản lâu dài. Khi thu hái nên chọn hoa còn xanh để đảm bảo chất lượng hoạt chất tốt.

5. Bảo quản

Cây cúc áo sau khi sơ chế cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc.

Vị thuốc cúc áo
Cúc áo có vị đắng, tính ấm, thường dùng để tiêu thũng và giảm đau

6. Thành phần hóa học

Các nghiên cứu cho thấy trong tinh dầu của hoa và thân cúc áo chứa nhiều hoạt chất có lợi như:

  • Spilanthol
  • Polysaccharid không khử
  • Sterol
  • Spilanten
  • Spilantola (một dạng alcol tự nhiên)

Vị thuốc cúc áo

1. Tính vị

Cúc áo hoa vàng có vị đắng, tính ấm, độc tính thấp. Cây mọc hoang thường có tác dụng gây tê mạnh hơn cây trồng, đặc biệt là ở phần hoa; khi nhai có thể gây tê lưỡi và chảy nước bọt.

2. Tác dụng dược lý

Theo y học hiện đại:

  • Có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư tuyến tiền liệt.
  • Thể hiện hoạt tính chống ung thư phổi và ung thư vú.

Theo y học cổ truyền:

  • Tiêu thũng, giảm đau
  • Giải độc, tán ứ

Chủ trị:

  • Đau đầu, cảm sốt, sốt rét từng cơn, đau họng
  • Ho gà, hen suyễn, viêm phế quản
  • Đau răng, sâu răng
  • Phong thấp, đau nhức xương khớp
  • Dùng ngoài trị nhọt độc, mề đay, lở ngứa, rắn cắn, tụ máu sưng đau

3. Cách dùng – liều lượng

Cúc áo có thể dùng dưới dạng sắc uống, ngậm tươi, tán bột hoặc giã đắp ngoài.

  • Dùng uống: 4 – 12g mỗi ngày.
  • Dùng ngoài: không quy định liều lượng, tùy mục đích sử dụng.

Các bài thuốc dân gian từ cúc áo

Bài thuốc từ cúc áo
Cúc áo được sử dụng phổ biến trong các bài thuốc giảm đau, trị mẩn ngứa

Cúc áo có thể dùng độc vị hoặc phối hợp với nhiều dược liệu khác để hỗ trợ điều trị các chứng bệnh như mề đay, cảm sốt, viêm họng, đau răng, phong thấp, chấn thương phần mềm và các bệnh ngoài da.

Điều trị viêm lợi bằng cúc áo
Cúc áo được dân gian dùng hỗ trợ điều trị viêm lợi, viêm chân răng

Cúc áo hoa vàng là dược liệu quen thuộc, dễ tìm, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, khi dùng cần phân biệt rõ với cây xuyến chi và nên tham khảo ý kiến người có chuyên môn để đảm bảo an toàn.

Bài viết liên quan