Dây ký ninh là một loại thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền, chứa flavonoid cùng nhiều hoạt chất sinh học có giá trị. Dược liệu này thường được dùng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị sốt rét, đau nhức xương khớp và góp phần phòng ngừa một số vấn đề sức khỏe khác.

- Tên gọi khác: Cây ký ninh, dây thần nông, bảo cự hành, dây cóc…
- Tên khoa học: Tinospora crispa (L.) Hook.f. ex Thoms.
- Họ: Tiết dê (Menispermaceae)
Mô tả dược liệu
1. Đặc điểm thực vật
Dây ký ninh là cây leo thân gỗ, bề mặt thân sần sùi, màu nâu nhạt. Cây sinh trưởng mạnh, chiều dài có thể đạt từ 6 – 7m hoặc hơn trong điều kiện thuận lợi.
Lá cây hình tim, mọc so le, mép nguyên, bản lá hơi dày. Kích thước lá dài khoảng 8 – 12cm, rộng 5 – 6cm, cuống lá ngắn và mảnh. Hoa mọc thành chùm từ 1 – 2 cụm ở kẽ lá. Quả chín có màu đỏ, dài chừng 12mm, bên trong chứa một hạt dẹt.
Cây thường phát triển mạnh vào mùa nắng nóng, khi thời tiết lạnh thì sinh trưởng chậm lại.
2. Bộ phận dùng
Phần thân và rễ của dây ký ninh là hai bộ phận chính được thu hái để làm dược liệu.
3. Phân bố
Dây ký ninh mọc hoang ở nhiều tỉnh miền Bắc như Hòa Bình, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc, Hà Giang, Phú Thọ… Ngoài tự nhiên, cây cũng dễ trồng bằng cách cắt đoạn thân dài khoảng 10 – 15cm rồi giâm nghiêng xuống đất.
4. Thu hái – sơ chế
Dược liệu có thể thu hái quanh năm. Sau khi lấy về, rửa sạch rồi cắt thành từng đoạn ngắn khoảng 0,5 – 1cm, đem phơi hoặc sấy khô để dùng dần. Trường hợp dùng tươi thì chỉ cần thái lát mỏng.
5. Bảo quản
Dây ký ninh khô nên được cho vào túi hoặc lọ kín, bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ẩm mốc và côn trùng.
6. Thành phần hóa học
Phân tích cho thấy dược liệu dây ký ninh chứa nhiều hoạt chất như:
- Ancaloit
- Glucozit
- Metylpentoza
- Columbin
- Picroretin
Vị thuốc dây ký ninh
1. Tính vị
Dây ký ninh có vị đắng, tính mát.
2. Quy kinh
Hiện chưa có tài liệu ghi chép rõ ràng về quy kinh của vị thuốc này.
3. Tác dụng dược lý
Theo y học cổ truyền:
- Bổ đắng, thanh nhiệt, làm ra mồ hôi
- Tiêu viêm, tiêu đờm, hỗ trợ tiêu hóa
- Lợi tiểu, trừ thấp nhiệt
- Thường dùng trong các trường hợp sốt rét, đau nhức xương khớp, phù thũng, đầy trướng
Theo y học hiện đại:
- Dịch chiết từ dây ký ninh giúp kích thích tiêu hóa, hỗ trợ cải thiện chức năng dạ dày.
- Có khả năng hạ sốt nhanh, đặc biệt trong các cơn sốt rét.
- Một số hoạt chất giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường tuýp 2.
- Các chất chống oxy hóa góp phần loại bỏ gốc tự do, hỗ trợ bảo vệ tế bào và hạn chế nhiễm trùng đường tiết niệu.

4. Cách dùng – liều lượng
Dây ký ninh có thể sử dụng dưới nhiều dạng như sắc uống, tán bột làm viên hoàn, hãm nước hoặc ngâm rượu. Ngoài ra còn dùng giã nát để rửa ngoài da.
- Thuốc sắc: 4 – 5g dược liệu khô/ngày
- Hãm nước hoặc nấu cao: 0,5 – 1,5g/ngày
- Dạng viên hoàn: 2 – 3g/ngày
- Dùng ngoài: không quy định liều lượng
Các bài thuốc từ dây ký ninh
1. Bài thuốc hỗ trợ điều trị sốt rét
- Chuẩn bị: 5g thân rễ dây ký ninh, 5g can khương, 5g thân rễ củ gấu.
- Thực hiện: Các vị thuốc đem sắc lấy nước uống trong ngày.
2. Bài thuốc chữa sốt có cơn, rét run, đau nhức toàn thân
- Chuẩn bị: Dây ký ninh 12g, sài hồ 12g, địa long sao gừng 12g, thường sơn sao rượu 16g, muồng trâu 12g, binh lang 8g, thảo quả 8g, rễ bá bệnh 8g, bán hạ chế 8g, trần bì 8g.
- Thực hiện: Cho tất cả vào ấm, sắc với 600ml nước còn khoảng 200ml, uống hết trong ngày.
3. Bài thuốc hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp, mất ngủ
- Chuẩn bị: 4 – 12g dây ký ninh.
- Thực hiện: Sắc với 1 thăng nước, lấy khoảng 300ml chia 3 lần uống/ngày. Dùng liên tục khoảng 15 ngày.
Dây ký ninh được sử dụng khá phổ biến trong dân gian nhưng không nên tự ý dùng kéo dài. Trước khi áp dụng các bài thuốc có chứa dược liệu này, người bệnh nên tham khảo ý kiến thầy thuốc hoặc người có chuyên môn. Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế.

