Cây vả từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian như một vị thuốc quen thuộc. Quả, rễ và lá đều có thể làm dược liệu, trong đó quả vả được dùng phổ biến nhất với tác dụng hỗ trợ táo bón, kiết lỵ, trĩ và nhiều vấn đề tiêu hóa khác.

- Tên gọi khác: Sung Mỹ, sung tai voi, sung lá rộng
- Tên khoa học: Ficus auriculata Lour
- Họ thực vật: Dâu tằm (Moraceae)
Mô tả chung về cây vả
Đặc điểm thực vật
Cây vả là cây thân gỗ cỡ trung, chiều cao trung bình từ 5–10m. Cây xanh quanh năm nhưng có thể rụng lá vào mùa lạnh ở những vùng khí hậu mát.
Lá vả to, hình tim gần tròn, phiến lá mềm, mặt dưới có lông mịn. Cuống lá dài và chắc. Hoa mọc thành cụm dày trên thân hoặc cành già, sau phát triển thành quả lớn dạng dẹt.
Quả non có vỏ xanh, bề mặt phủ lông mịn; khi chín chuyển sang màu đỏ, bên trong có lớp thịt trắng. Hình dáng quả tương tự quả sung nhưng kích thước lớn hơn.
Bộ phận dùng
Quả, lá và rễ cây vả đều được sử dụng làm thuốc. Trong thực tế, quả vả là phần được dùng nhiều nhất nhờ dễ chế biến và giàu hoạt chất.
Phân bố
Cây vả phân bố rộng tại các nước Đông Nam Á. Ở Việt Nam, cây mọc nhiều tại miền Trung, đặc biệt phổ biến ở khu vực Thừa Thiên Huế.
Thu hái
Các bộ phận của cây vả có thể thu hái quanh năm. Dược liệu thường được sử dụng tươi, đôi khi phơi hoặc sấy khô tùy mục đích.

Thành phần hóa học
Trong quả vả có chứa nhiều hoạt chất và dưỡng chất quan trọng như:
- Protein và chất béo thực vật
- Vitamin nhóm B
- Flavonoid, polyphenol
- Chất nhầy và pectin
Ngoài ra còn có các khoáng chất như canxi, magie, natri, phospho, mangan, kẽm và đồng.
Giá bán quả vả
Quả vả được bán tại chợ hoặc siêu thị với mức giá dao động khoảng 100.000 – 150.000 đồng/kg, tùy thời điểm và chất lượng.
Vị thuốc từ quả vả
Tính vị
Theo y học cổ truyền, quả vả có vị ngọt, tính bình.
Quy kinh
Hiện chưa có tài liệu cổ ghi chép cụ thể về quy kinh của quả vả.
Tác dụng của quả vả
Theo y học cổ truyền:
- Nhuận tràng, kiện vị, hỗ trợ tiêu hóa.
- Thanh nhiệt, giải độc, tiêu đờm, nhuận phế.
- Lá và rễ có tác dụng giảm sưng đau, tiêu viêm.
Theo y học hiện đại:
- Coumarin giúp giảm nguy cơ một số bệnh ung thư.
- Hỗ trợ xương chắc khỏe.
- Giảm cholesterol xấu nhờ hàm lượng pectin.
- Hỗ trợ phòng ngừa tim mạch, huyết áp cao.
- Chống oxy hóa, hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
- Hỗ trợ kiểm soát đường huyết nhờ giàu kali.

Cách dùng và liều lượng
Quả vả có thể dùng sắc thuốc, chế biến món ăn hoặc kết hợp với các dược liệu khác. Hiện chưa có liều lượng tối đa cụ thể, tuy nhiên không nên sử dụng quá nhiều trong thời gian dài.
Các bài thuốc dân gian từ quả vả
Hỗ trợ điều trị táo bón
Chuẩn bị: 5 quả vả chín, 100g khoai lang, 30g đường đỏ.
Cách làm: Hầm nhừ các nguyên liệu, chia uống 2 lần/ngày trong 3–4 ngày.
Giảm sưng đau cổ họng
Chuẩn bị: Quả vả non, búp tre, lá chó đẻ.
Cách làm: Giã nát, sao ấm và đắp ngoài cổ ngày 2 lần.
Hỗ trợ điều trị trĩ, đại tiện khó
Chuẩn bị: 10 quả vả và ruột già lợn.
Cách làm: Hầm chín, ăn trong ngày; có thể dùng lá vả giã đắp ngoài.

Hỗ trợ tiêu hóa kém, tiêu chảy lâu ngày
Chuẩn bị: Quả vả khô.
Cách làm: Sao vàng, hãm nước uống hằng ngày.
Hỗ trợ tăng tiết sữa
Chuẩn bị: Quả vả khô.
Cách làm: Tán bột, uống 2 lần/ngày trong 3–5 ngày.
Quả vả có ăn được không?
Quả vả không chỉ làm thuốc mà còn được dùng chế biến nhiều món ăn dân dã:

- Vả trộn hến, tôm hoặc thịt heo
- Gỏi vả hoa chuối
- Vả hầm sườn non
- Vả kho tiêu, kho cà chua
- Vả muối chua ngọt
Lưu ý khi sử dụng quả vả
- Không nên dùng cho trẻ nhỏ do hàm lượng đường cao.
- Ăn quá nhiều dễ gây đầy bụng, khó tiêu.
- Sử dụng không hợp lý có thể làm hạ đường huyết.
Thông tin về cây vả và các bài thuốc trên chỉ mang tính tham khảo. Trước khi áp dụng để chữa bệnh, người dùng nên tham khảo ý kiến chuyên môn để đảm bảo an toàn.

