TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN NGHI XUÂN hướng tới sự hài lòng của người bệnh
Danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện Nghi Xuân

DANH MỤC THUỐC TẠI BỆNH VIỆN NGHI XUÂN

STT MÃ HC TÊN HOẠT CHẤT ĐƯỜNG DÙNG HÀM LƯỢNG TÊN THUỐC ĐVT ĐƠN GIÁ
1 05V.331 Đảng sâm Uống   Đảng sâm Gam 645.75
2 40.520 Perindopril Uống 4mg SaviDopril 4 Viên 1,700.00
3 40.538 Acetylsalicylic acid Uống 80mg Aspilets EC Tab 10x10's Viên 491.00
4 40.549 Atorvastatin Uống 10mg Leninarto 10 Viên 1,180.00
5 40.469 Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch) Tiêm truyền 6% 500ml Volulyte Túi 104,000.00
6 40.61 Colchicin Uống 1mg Colchicine 1mg Viên 398.00
7 40.1020 Manitol Tiêm truyền 17,5% + 2,5% Osmofundin 20% 250ml Chai 16,700.00
8 40.115+112 Than hoạt tính + sorbitol Uống 25g+48g Antipois Tuýp 35,910.00
9 40.115+112 Than hoạt tính + sorbitol Uống 25g+48g Antipois Tuýp 35,994.00
10 05C.103 Ngưu nhĩ phong, La liễu Uống 2g + 1g Phong liễu tràng vị khang Gói 6,000.00
11 40.43 Morphin (hydroclorid, sulfat) Tiêm 10mg/1ml Morphin 10mg/1ml Ống 4,500.00
12 40.18 Pethidin Tiêm 50mg/ml Pethidine-hameln Ống 17,500.00
13 40.6 Fentanyl Tiêm 0,1mg/2ml Fentanyl 0,1mg Ống 12,800.00
14 40.933 Diazepam Tiêm 10mg/2ml Diazepam Hameln Ống 7,720.00
15 40.933 Diazepam Uống 5mg Diazepam Viên 196.00
16 40.105 Ephedrin (hydroclorid) Tiêm 10mg/ml Ephedrin Ống 3,150.00
17 40.980 Salbutamol (sulfat) Uống 4mg Salbutamol 4mg Viên 130.00
18 40.260 Aciclovir Uống 200mg Acyclovir 200mg Viên 379.00
19 40.659 Furosemid Tiêm 20mg Vinzix Ống 1,995.00
20 05C.127.1 bạch quả , đinh lăng Uống 40mg+ 75mg Hoạt huyết dưỡng não Viên 630.00
21 40.663 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd Uống 3,3 g /gói Mezapulgit Gói 1,176.00
22 40.478 Glyceryl trinitrat Uống 2,6mg Nitromint Viên 1,600.00
23 40.576 Piracetam Uống 800mg Kacetam Viên 285.00
24 40.1050 Vitamin B1 + B6 + B12 Uống 100mg 200mg 200mcg Scanneuron Viên 720.00
25 40.561 Peptid (Cerebrolysin concentrate) Tiêm 5ml Cerebrolysin Ống 64,400.00
26 40.561 Peptid (Cerebrolysin concentrate) Tiêm 10ml Cerebrolysin Ống 113,000.00
27 40.670 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Uống 400mg + 400mg Remint S fort Viên 243.00
28 40.487 Propranolol (hydroclorid) Uống 40mg Dorocardyl Viên 273.00
29 40.816 Propylthiouracil (PTU) Uống 50mg Rieserstat Viên 1,200.00
30 40.815 Levothyroxin (muối natri) Uống 0,1mg Berlthyrox 100 Viên 350.00
31 40.6 Fentanyl Tiêm 0,1mg/ 2ml Fenilham Ống 12,800.00
32 05V.67       Phụ tử chế (Hắc phụ) Gam 477.75
33 40.1005 Kali clorid Uống 500mg Kalium Chloratum Viên 1,500.00
34 40.1010 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm Uống 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 35mg Oremute 5 Gói 2,750.00
35 40.1011 Acid amin Tiêm truyền 5% 250ml Alvesin 5E Chai 67,800.00
36 40.1011 Acid amin Tiêm truyền 5% 250ml Aminoacid Kabi 5% Chai 42,000.00
37 40.1011 Acid amin Tiêm truyền 5% 500ml Aminoacid Kabi 5% Chai 68,250.00
38 40.1014 Calci clorid Tiêm 500mg/5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống 1,024.00
39 40.1015 Glucose Tiêm truyền 10% 500ml Glucose 10% Chai 11,025.00
40 40.1015 Glucose Tiêm truyền 30% 500ml Glucose 30% Chai 15,246.00
41 40.1015 Glucose Tiêm truyền 5% 500ml Glucose 5% Chai 10,500.00
42 40.1018 Magnesi sulfat Tiêm truyền 15% 10ml Magnesi sulfat Kabi 15% Ống 2,439.00
43 40.1020 Manitol Tiêm truyền 20% 250ml Mannitol Chai 18,795.00
44 40.1021 Natri clorid Tiêm truyền 0,9 % x 500ml Natri clorid 0,9% Chai 9,975.00
45 40.1025 Nhũ dịch Lipid Tiêm truyền 10%, 250ml Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's Chai 97,000.00
46 40.1026 Ringer lactat Tiêm truyền 500ml Ringer Lactat Chai 9,975.00
47 40.1028 Nước cất pha tiêm Tiêm 10ml Nước cất ống nhựa Ống 950.00
48 40.1028 Nước cất pha tiêm Tiêm 5ml Nước cất tiêm 5ml Ống 545.00
49 40.1028 Nước cất pha tiêm Tiêm 10ml Sterile water for injection Ống 1,850.00
50 40.1036 Calci glucoheptonat+ Vitamin D3 Uống 550mg + 200 UI/5ml Letbaby Ống 3,600.00
51 40.1043 Mecobalamin Tiêm 500mcg Golvaska Ống 15,200.00
52 40.1048 Vitamin A + D Uống 5000IU+ 400IU Vitamin A&D viên 179.00
53 40.1048 Vitamin A + D Uống 5000UI + 500UI Vitamin A-D Viên 240.00
54 40.1049 Vitamin B1 Tiêm 100mg/1ml Vitamin B1 Ống 560.00
55 40.105 Ephedrin (hydroclorid) Tiêm 10mg Ephedrin Ống 3,150.00
56 40.1050 Vitamin B1 + B6 + B12 Uống 175mg + 175mg + 125mcg Cosyndo B Viên 1,100.00
57 40.1050 Vitamin B1 + B6 + B12 Uống 250mg + 250mg + 1000mcg Neutrifore Viên 882.00
58 40.1054 Vitamin B6 Tiêm 100mg Vitamin B6 Kabi 100mg/1ml Ống 488.00
59 40.1055 Vitamin B6 + magnesi (lactat) Uống 5mg + 470mg Magnesi-B6 Viên 100.00
60 40.1055 Vitamin B6 + magnesi (lactat) Uống 5mg + 470mg/10ml Obibebe Ống 3,800.00
61 40.1056 Vitamin B12 Tiêm 1mg/ml Vitamin B12 1mg/ml Ống 494.00
62 40.1058 Vitamin C + rutine Uống 100mg + 500mg Venrutine Viên 2,500.00
63 40.1063 Vitamin K Tiêm 5mg/1ml Vitamin K Ống 3,570.00
64 40.114 Naloxon (hydroclorid) Tiêm 0,4mg/4ml Naloxone-hameln 0.4mg/ml Ống 38,500.00
65 40.116 Natri bicarbonat Tiêm 1,4% 250ml Natri bicarbonat 1,4% Chai 32,000.00
66 40.119 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) Tiêm 1mg/1ml BFS-Noradrenaline 1mg Ống 28,000.00
67 40.119 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) Tiêm 1mg/1ml Levonor 1mg/1ml Ống 35,000.00
68 40.12 Lidocain (hydroclorid) Dùng ngoài 10% 38g LIDOCAIN Lọ 123,900.00
69 40.12 Lidocain (hydroclorid) Tiêm 40mg/2ml Lidocain 40mg/ 2ml Ống 438.00
70 40.126 Sorbitol Dung dịch rửa 3%/5 lit Sorbitol 3% Can 140,000.00
71 40.132 Gabapentin Uống 300mg Gabapentin Viên 670.00
72 40.136 Phenobarbital Uống 100mg Phenobarbital Viên 200.00
73 40.138 Pregabalin Uống 75mg Moritius Viên 1,900.00
74 40.138+165 Amoxicilin + Cloxacilin Uống 250mg + 250mg Novoxim-clox Viên 2,900.00
75 40.138+165 Amoxicilin + Cloxacilin Uống 500mg + 250mg Xacimax New Viên 2,180.00
76 40.138+165 Amoxicilin + Cloxacilin Uống 250mg + 250mg Zoramo Viên 1,899.00
77 40.154 Amoxicilin Uống 500mg Amoxicilin 500mg Viên 478.00
78 40.154 Amoxicilin Uống 250mg Hagimox 250 gói 536.00
79 40.154 Amoxicilin Uống 500mg Moxacin Viên 1,449.00
80 40.154 Amoxicilin Uống 500mg Praverix 500mg Viên 2,300.00
81 40.155 Amoxicilin + acid clavulanic Uống 250mg + 31,25mg Augbidil 250mg/31,25mg Gói 1,470.00
82 40.163 Cefalexin Uống 500mg Cefastad 500 Viên 1,650.00
83 40.163 Cefalexin Uống 500mg Cephalexin 500mg Viên 673.00
84 40.163 Cefalexin Uống 500mg Cephalexin 500mg Viên 3,465.00
85 40.163 Cefalexin Uống 250mg Hapenxin 250 Kids gói 704.00
86 40.166 Cefazolin Tiêm 1g Biofazolin Lọ 25,000.00
87 40.169 Cefixim Uống 200mg Bicebid 200 Viên 1,092.00
88 40.169 Cefixim Uống 200mg Docifix 200mg Viên 1,148.00
89 40.169 Cefixim Uống 100mg Hafixim 100 Kids gói 1,048.00
90 40.170 Cefmetazol Tiêm 1g Cefe Injection "Swiss" (Cefmetazole)/Powder for Injection Lọ 88,200.00
91 40.171 Cefoperazon Tiêm 1g Medocef 1g Lọ 47,500.00
92 40.173 Cefotaxim Tiêm 1g Cefotaxone 1g Lọ 6,006.00
93 40.173 Cefotaxim Tiêm 1g Torlaxime Lọ 27,000.00
94 40.175 Cefoxitin Tiêm 1g Cefoxitin Panpharma 1g Lọ 156,500.00
95 40.179 Ceftazidim Tiêm 1g Biocetum Lọ 25,900.00
96 40.184 Cefuroxim Tiêm 1,5g Medaxetine 1.5g Lọ 46,000.00
97 40.184 Cefuroxim Uống 250mg Mulpax S-250 Gói 7,000.00
98 40.191 Piperacilin Tiêm 2g Piperacilin 2g Lọ 65,000.00
99 40.179 Ceftazidim Tiêm 2g Ceftazidime Kabi 2g Lọ 130,000.00
100 40.18 Pethidin Tiêm 100mg/2ml Dolcontral 50mg/ml 2ml Ống 16,800.00
101 40.183+256 Metronidazol + Miconazol Đặt âm đạo 500mg +100mg CINDEM Viên 4,998.00
102 40.191 Piperacilin Tiêm 1g Piperacillin Panpharma 1g Lọ 85,000.00
103 40.196 Ticarcillin + kali clavulanat Tiêm 1,5g + 0,1g Combikit Lọ 99,000.00
104 40.197 Amikacin Tiêm 500mg/2ml Amikan Lọ 36,000.00
105 40.197 Amikacin Tiêm 500mg/100ml JW Amikacin 500mg/100ml Injection Chai 50,500.00
106 40.198 Gentamicin Tiêm 80mg/2ml Gentamicin 80mg/2ml Ống 1,500.00
107 40.2 Bupivacain (hydroclorid) Tiêm 5mg/ml x 4ml Bupivacaine WPW Spinal 0,5% Heavy Ống 37,590.00
108 40.206 Tobramycin Nhỏ mắt 0,3% 5ml Biracin-E Lọ 3,381.00
109 40.206 Tobramycin Nhỏ mắt 0,3% 10ml Bralcib Eye Drops Lọ 17,000.00
110 40.207 Tobramycin + dexamethason Nhỏ mắt 0,3% +0,1%/5ml Pandex Lọ 9,450.00
111 40.208 Cloramphenicol Nhỏ mắt 0.004 Cloramphenicol 0,4% Lọ 1,350.00
112 40.21 Propofol Tiêm 1%, 20ml Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's Ống 41,000.00
113 40.21 Propofol Tiêm 200mg/20ml Propofol 1% Kabi Ống 43,268.00
114 40.212 Metronidazol Uống 250mg Metronidazol Viên 95.00
115 40.212 Metronidazol Tiêm truyền 500mg/100ml Metronidazol Kabi Chai 8,820.00
116 40.216 Tinidazol Tiêm truyền 500mg/100ml Sindazol Intravenous Infusion Lọ 50,400.00
117 40.219 Azithromycin Uống 250mg Quafa-Azi 250mg Viên 1,779.00
118 40.220 Clarithromycin Uống 250mg Clarithromycin 250mg Viên 1,250.00
119 40.220 Clarithromycin Uống 500mg Hadiclacin 500 Viên 2,180.00
120 40.225 Spiramycin + metronidazol Uống 750.000UI + 125mg Kamydazol Viên 746.00
121 40.227 Ciprofloxacin Uống 500mg Ciprofloxacin Viên 399.00
122 40.227 Ciprofloxacin Tiêm 200mg/100ml Ciprofloxacin - hameln 2mg/ml Lọ 53,100.00
123 40.227 Ciprofloxacin Tiêm 200mg/20ml Proxacin 1% Lọ 136,000.00
124 40.228 Levofloxacin Tiêm truyền 500g/100ml Asasea 500mg/100ml Túi 33,000.00
125 40.235 Ofloxacin Tiêm 200mg/40ml Goldoflo Túi 155,000.00
126 40.235 Ofloxacin Nhỏ mắt 15mg/5ml Ofloxacin 0,3% Lọ 3,650.00
127 40.238 Sulfadiazin bạc Dùng ngoài 1% 20g Sulfadiazin bạc Tuýp 18,900.00
128 40.242 Sulfamethoxazol + trimethoprim Uống 200mg + 40mg Biztolbaby Gói 1,575.00
129 40.245 Doxycyclin Uống 100mg Doxycyclin Viên 275.00
130 40.760 Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin Dùng ngoài 100mg + 10mg + 6,4 mg/1g; 12,5g Genskinol Tuýp 6,000.00
131 40.247 Tetracyclin (hydroclorid) Tra mắt 1% 5g Tetracyclin 1% Tuýp 2,580.00
132 40.247+183 Clotrimazol + Metronidazol Đặt âm đạo 100mg + 500mg METRIMA-M Viên 10,500.00
133 40.260 Aciclovir Uống 200mg Aciclovir 200mg Viên 346.00
134 40.260 Aciclovir Dùng ngoài 5% 5g Kem Zonaarme Tuýp 4,788.00
135 40.293 Ketoconazol Dùng ngoài 2% 5g Kem bôi da Mycorozan Tuýp 3,780.00
136 40.299 Nystatin + metronidazol + Cloramphenicol + dexamethason acetat Đặt âm đạo 200mg + 80mg + 100.000UI + 0,5mg Mycogynax Viên 700.00
137 40.30 Diclofenac Uống 50mg Diclofenac Viên 74.00
138 40.30 Diclofenac Dùng ngoài 18,5g Rhomatic gel Tuýp 16,980.00
139 40.307 Ethambutol Uống 400mg Ethambutol 400mg Viên 945.00
140 40.31 Acetylsalicylic acid Uống 81mg ASPIRIN 81mg Viên 96.60
141 40.336 Flunarizin Uống 5mg Hagizin viên 294.00
142 40.37 Ibuprofen Uống 400mg Ibuhadi Viên 232.00
143 40.41 Meloxicam Uống 7,5mg Meloxicam Viên 59.00
144 40.419+465 Amlodipin + Atorvastatin Uống 5mg +10mg Zoamco - A Viên 3,150.00
145 40.429 Sắt fumarat + acid folic Uống 200mg + 1,5mg Fe-FOLIC EXTRA Viên 498.00
146 40.43 Morphin (hydroclorid, sulfat) Tiêm 10mg/1ml Morphin HCl 0.01g - 1ml Ống 7,000.00
147 40.432 Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic Uống 100mg + 1500mcg Globac-PM Viên 2,850.00
148 40.443 Enoxaparin (natri) Tiêm 40mg/0,4ml LOVENOX 40mg Inj B/ 2 syringes x0,4ml Bơm tiêm 85,381.00
149 40.443 Enoxaparin (natri) Tiêm 40mg/0,4ml Lupirapin 40mg/0,4ml Ống 56,000.00
150 40.448 Phytomenadion (Vitamin K1) Tiêm 1mg/1ml Vinphyton Ống 1,470.00
151 40.448 Phytomenadion (vitamin K1) Tiêm 10mg/1ml Vitamin K1 Ống 11,400.00
152 40.451 Tranexamic acid Tiêm 250mg/5ml Medsamic Ống 9,430.00
153 40.451 Tranexamic acid Tiêm 500mg Toxaxine 500mg Inj Ống 17,500.00
154 40.455 Albumin Tiêm truyền 200g/l Human Albumin Baxter Inj 200g/l 50ml 1's Chai 590,000.00
155 40.469 Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Tiêm truyền 6%, 500ml Volulyte IV 6% 1's Túi 93,000.00
156 40.476 Atenolol Uống 100mg Tenocar 100 Viên 1,100.00
157 40.478 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) Uống 2,6mg Nitralmyl Viên 1,300.00
158 40.478 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) Uống 2,6mg Nitromint Viên 1,600.00
159 40.48 Paracetamol Uống 150mg Hapacol 150 gói 1,365.00
160 40.48 Paracetamol Uống 250mg Hapacol 250 gói 1,733.00
161 40.48 Paracetamol Tiêm 1g/100ml Infulgan Chai 23,500.00
162 40.48 Paracetamol Uống 500mg Mypara 500 Viên 380.00
163 40.48 Paracetamol Uống 150mg Panalganeffer 150mg gói 375.00
164 40.48 Paracetamol Uống 500mg Panalganeffer 500 viên 945.00
165 40.48 Paracetamol Uống 500mg Paracetamol Viên 92.00
166 40.48 Paracetamol Tiêm 1g/100ml Paracetamol Kabi 1000 Chai 18,480.00
167 40.48 Paracetamol Uống 250mg Safetamol250 Ống 3,779.00
168 40.481 Trimetazidin Uống 35mg Carvisan MR Viên 730.00
169 40.481 Trimetazidin Uống 35mg Dozidine MR 35mg Viên 442.00
170 40.487 Propranolol (hydroclorid) Uống 40mg Dorocardyl 40mg Viên 273.00
171 40.49 Paracetamol + chlorpheniramin Uống 325mg + 4mg Goltakmin Viên 198.00
172 40.491 Amlodipin Uống 5mg Ambidil 5 Viên 189.00
173 40.491 Amlodipin Uống 5mg Kavasdin 5 Viên 85.00
174 40.491+68 Piracetam + Cinnarizin Uống 400mg + 25mg Cetampir plus Viên 2,400.00
175 40.491+68 Piracetam + Cinnarizin Uống 400mg + 25mg Fabonxyl Viên 288.00
176 40.496 Captopril Uống 25mg Captopril Viên 79.00
177 40.50 Paracetamol + codein phosphat Uống 500mg + 30mg Panalganeffer Codein viên 1,006.00
178 40.50 Paracetamol + codein phosphat Uống 500mg + 20mg Sedangen Viên 1,090.00
179 40.501 Enalapril Uống 5mg Enalapril Viên 78.00
180 40.521 Perindopril + Amlodipin Uống 5mg + 5mg Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's Viên 6,589.00
181 40.522 Perindopril + indapamid Uống 4mg + 1,25mg Coperil plus viên 840.00
182 40.526 Telmisartan Uống 80mg Actelsar 80mg Viên 11,300.00
183 40.532 Digoxin Uống 0,25mg DigoxineQualy Viên 735.00
184 40.512 Losartan Uống 50mg Bloza Viên 1,680.00
185 40.520 Perindopril Uống 4mg SaViDopril 4 Viên 1,700.00
186 40.532 Digoxin Uống 0,25mg DIGOXIN-RICHTER Viên 714.00
187 40.533 Dobutamin Tiêm 250mg/20ml Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Lọ 56,000.00
188 40.533 Dobutamin Tiêm 250mg/50ml Dobutamine-hameln 5mg/ml Lọ 135,000.00
189 40.534 Dopamin (hydroclorid) Tiêm 200mg/5ml Dopamin Ống 21,000.00
190 40.540 Clopidogrel Uống 75mg G5 Duratrix Viên 525.00
191 40.549 Atorvastatin Uống 10mg Leninarto 10 Viên 1,120.00
192 40.559 Simvastatin Uống 20mg Simvastatin 20mg Viên 588.00
193 40.563 Citicolin Tiêm 1000mg/8ml THUỐC TIÊM BRAINACT 1000 Ống 49,686.00
194 40.565 Fructose 1,6 diphosphat Tiêm 5g FDP Fisiopharma Lọ 302,000.00
195 40.567 Kali clorid Tiêm 500mg/5ml Kali clorid 500mg/ 5ml Ống 1,890.00
196 40.576 Piracetam Uống 800mg Fuxacetam Viên 270.00
197 40.576 Piracetam Uống 400mg Piracetam Viên 202.00
198 40.576 Piracetam Tiêm truyền 1g/5ml Quibay Ống 9,450.00
199 40.576 Piracetam Tiêm truyền 2g Quibay2g Ống 19,500.00
200 40.59 Allopurinol Uống 300mg Allopurinol Viên 310.00
201 40.6 Fentanyl Tiêm 0,1mg/2ml Fentanyl 0,1mg Ống 12,800.00
202 40.603 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) Dùng ngoài 4,63g/100g Panthenol Bình 97,000.00
203 40.606+612+611 Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus + Kẽm gluconat Uống 100.000.000 CFU + 100.000.000 CFU + 35mg Ozonbiotic Extra Gói 3,000.00
204 40.608 Fusidic acid + betamethason Dùng ngoài 200mg + 6,4mg/10g Fusdicream Tuýp 32,800.00
205 40.656 Povidon iodin Dùng ngoài 10% 20ml PVP - Iodine Lọ 2,980.00
206 40.61 Colchicin Uống 1mg Colchicin Viên 240.00
207 40.612+611 Lactobacillus acidophilus + Kẽm gluconat Uống 10 mũ 8 CFU + 35mg Bailuzym-Zn Gói 1,995.00
208 40.656 Povidon iodin Dùng ngoài 10% 100ml PVP - Iodine Lọ 10,199.90
209 40.659 Furosemid Uống 40mg BECOSEMID Viên 120.00
210 40.659 Furosemid Tiêm 20mg Furosemidum Polpharma Ống 4,320.00
211 40.659 Furosemid Tiêm 20mg/2ml Vinzix Ống 1,239.00
212 40.661 Spironolacton Uống 25mg Mezathion Viên 840.00
213 40.665 Cimetidin Uống 300mg Cimetidin 300mg Viên 204.00
214 40.665 Cimetidin Tiêm 300mg/2ml Cimetidin Kabi 300 Ống 2,216.00
215 40.668 Lanzoprazol Uống 30mg Lansoprazol Viên 320.00
216 40.67 Alpha chymotrypsin Uống 4,2mg (21mckatal) Chymodk Viên 1,200.00
217 40.67 Alpha chymotrypsin Uống 4,2mg=21microkatals Statripsine Viên 1,200.00
218 40.67 Alpha chymotrypsin Tiêm 5000UI α Chymotrypsin 5000 IU Lọ 4,683.00
219 40.670 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Uống 400mg + 400mg Mallote Viên 220.00
220 40.670+666 Metformin + Gliclazid Uống 500mg + 80mg Dianorm-M Viên 3,360.00
221 40.671 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Uống 800mg + 611,76mg + 80mg Lahm Gói 3,200.00
222 40.677 Omeprazol Uống 40mg Alzole viên 318.00
223 40.677 Omeprazol Uống 20mg Kagasdine Viên 142.00
224 40.677 Omeprazol Tiêm 40mg Omevin lọ 14,994.00
225 40.678 Esomeprazol Uống 20mg Prazopro 20mg viên 475.00
226 40.679 Pantoprazol Tiêm 40mg Comenazol Lọ 15,897.00
227 40.679 Pantoprazol Uống 40mg Dogastrol 40mg Viên 2,450.00
228 40.681 Ranitidin Uống 150mg Ranitidin Viên 216.00
229 40.685 Acetyl leucin Uống 500mg Gikanin Viên 332.00
230 40.685 Acetyl leucin Tiêm 500mg/5ml Tanganil 500mg Ống 13,698.00
231 40.685 Acetyl leucin Tiêm 500mg/5ml Vintanil Ống 12,450.00
232 40.690 Metoclopramid Tiêm 10mg/2ml Vincomid Ống 1,450.00
233 40.693 Alverin (citrat) Uống 40mg Spasvina Viên 90.00
234 40.697 Drotaverin clohydrat Uống 40mg Drotaverin Viên 212.00
235 40.697 Drotaverin clohydrat Tiêm 40mg/2ml NO-SPA Inj 40mg/2ml B/ 25 amps x 2ml Ống 5,306.00
236 40.700 Papaverin hydroclorid Tiêm 40mg/2ml Paparin Ống 4,410.00
237 40.707 Glycerol Thụt 2,25g/3g x 9g Stiprol Tuýp 7,000.00
238 40.708 Glycerol + camomile extract glycolic + mallow fluid extract Thụt 9g Microclismi 9g Tuýp 13,167.00
239 40.715 Sorbitol Uống 5g Sorbitol 5g Gói 420.00
240 40.716 Sorbitol + Natri citrat Thụt 5g + 0,72g Sathom Tuýp 15,500.00
241 40.719 Bacillus claussii Uống 2 tỷ bào tử/5ml ENTEROGERMINA B/ 2bl s x 10 Amps Ống 5,765.00
242 40.722 Diosmectit Uống 3g Smecta (Orange-Vanilla) Sac 30's Gói 3,475.00
243 40.725 Kẽm gluconat Uống 10mg/5ml Glucozinc S Gói 4,990.00
244 40.725 Kẽm gluconat Uống 70mg/3g Zinc-Kid INMED Gói 3,278.00
245 40.736 Diosmin + hesperidin Uống 50mg + 450mg Futiamine 500mg Viên 650.00
246 40.747 L-Ornithin - L- aspartat Tiêm 500mg Levelamy Ống 3,798.00
247 40.759 Betamethason dipropionat Dùng ngoài 6,4mg/10g Kem bôi da Hemprenol Tuýp 9,400.00
248 40.772 Hydrocortison Tiêm 100mg Vinphason Lọ 8,316.00
249 40.775 Methyl prednisolon Uống 16mg Methyl prednisolon 16 Viên 715.00
250 40.775 Methyl prednisolon Uống 4mg Methyl prednisolon 4 Viên 244.00
251 40.775 Methyl prednisolon Tiêm 40mg Pamatase inj Lọ 26,000.00
252 40.776 Prednisolon acetat Uống 5mg Hydrocolacyl Viên 98.00
253 40.79 Cetirizin Uống 10mg Vi nang Cetirizin Viên 700.00
254 40.795 Progesteron Tiêm 25mg Progesterone Ống 15,000.00
255 40.797 Testosteron(acetat, propionat, undecanoat) Tiêm 250mg Sustanon 250 inj 250mg 1ml 1's Lọ 90,400.00
256 40.800 Gliclazid Uống 60mg Gluzitop MR 60 Viên 2,950.00
257 40.801 Glimepirid Uống 4mg Diaprid 4mg Viên 3,850.00
258 40.804 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) Tiêm 40UI/ml x 10ml Scilin R Lọ 103,000.00
259 40.805 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) Tiêm 40UI/ml x 10ml Scilin M30 (30/70) Lọ 103,000.00
260 40.806 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) Tiêm 40UI/ml x 10ml Scilin N Lọ 103,000.00
261 40.806 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) Tiêm 40UI/ml x 10ml Wosulin N Lọ 89,000.00
262 40.807 Metformin Uống 500mg Glucofine 500mg Viên 170.00
263 40.807 Metformin Uống 500mg Panfor SR-500 Viên 1,200.00
264 40.808 Metformin + glibenclamid Uống 850mg + 5mg Tyrozet Forte 850/5mg Viên 1,750.00
265 40.81 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Uống 4mg Clophehadi Viên 289.00
266 40.815 Levothyroxin (muối natri) Uống 0,1mg Berlthyrox 100 Viên 490.00
267 40.816 Propylthiouracil (PTU) Uống 50mg Propylthiouracil 50mg Viên 350.00
268 40.816 Propylthiouracil (PTU) Uống 50mg Rieserstat Viên 1,200.00
269 40.817 Thiamazol Uống 5mg Thyrozol 5mg Viên 1,223.00
270 40.825 Huyết thanh kháng uốn ván Tiêm 1500UI/5ml Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Ống 22,900.00
271 40.829 Eperison Uống 50mg Epegis Viên 315.00
272 40.833 Neostigmin bromid Tiêm 0,5mg Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Ống 7,400.00
273 40.835 Pipecuronium bromid Tiêm 4mg ARDUAN Lọ 31,710.00
274 40.839 Suxamethonium clorid Tiêm 100mg Suxamethonium Chloride Ống 16,300.00
275 40.86 Epinephrin (adrenalin) Tiêm 1mg Adrenaline-BFS 1mg Ống 2,050.00
276 40.87 Fexofenadin Uống 120mg Fexodinefast 120 Viên 1,450.00
277 40.873 Moxifloxacin + Dexamethason Nhỏ mắt 25mg + 5mg; 5ml Dexamoxi Ống 23,835.00
278 40.881 Natri hyaluronat Nhỏ mắt 0,1%; 5ml Hameron Lọ 39,270.00
279 40.882 Natri chondroitin sulfat+ retinol palmitat + cholin hydrotartrat + riboflavin + thiamin hydroclorid Uống 100mg+2500IU+25mg+5mg+20mg Comthepharm Viên 900.00
280 40.882 Natri chondroitin sulfat+ retinol palmitat + cholin hydrotartrat + riboflavin + thiamin hydroclorid Uống 120mg + 2000 UI + 25mg + 6mg + 30mg Tobiwel Viên 1,780.00
281 40.883 Natri clorid Nhỏ mắt 0.009 Natri clorid Lọ 1,260.00
282 40.9 Isofluran Đường hô hấp 100%/100ml Aerrane Chai 310,000.00
283 40.905 Naphazolin Nhỏ mũi 2,5mg/5ml Naphazolin 0,05% Lọ 2,030.00
284 40.91 Loratadin Uống 10mg Lorytec 10 Viên 2,400.00
285 40.913 Xylometazolin Nhỏ mũi 0,5mg/ml Xylobalan Nasal Drop 0,05% Lọ 28,500.00
286 40.914 Carbetocin Tiêm 100mcg/1ml Duratocin Ống 398,036.00
287 40.918 Methyl ergometrin (maleat) Tiêm 0,2mg Hyvaspin Ống 12,300.00
288 40.918 Methyl ergometrin (maleat) Tiêm 0,2mg Methylergometrine Ống 14,420.00
289 40.919 Oxytocin Tiêm 10UI/1ml Vinphatoxin Ống 6,300.00
290 40.919 Oxytocin Tiêm 5UI/1ml Vinphatoxin Ống 2,100.00
291 40.933 Diazepam Tiêm 10mg Diazepam Hameln Ống 7,720.00
292 40.96 Atropin (sulfat) Tiêm 0,25mg/1ml Atropin sulphat Ống 500.00
293 40.980 Salbutamol (sulfat) Tiêm 0,5mg/1ml Vinsalmol Ống 2,268.00
294 40.980 Salbutamol (sulfat) Khí dung 2,5mg/2,5ml Vinsalmol Ống 4,200.00
295 40.990 Carbocistein Uống 375mg Dixirein Viên 903.00
296 40.992 Codein + Terpin hydrat Uống 5mg + 200mg CodenTecpin Viên 320.00
297 40.998 N-acetylcystein Uống 200mg Acetylcystein gói 347.00
298 40.519 Nifedipin Uống 10mg Adalat Cap 10mg 30's Viên 2,253.00
299 40.835 Pipecuronium bromid Tiêm 4mg Arduan Ống 31,710.00
300 40.155 Amoxicilin + acid clavulanic Uống 250mg + 31,25mg Augmentin 250/31.25 Sac 250mg 12's Gói 10,998.00
301 40.561 Peptid (Cerebrolysin concentrate) Tiêm 215,2mg/ml x 10ml Cerebrolysin Ống 112,000.00
302 40.561 Peptid (Cerebrolysin concentrate) Tiêm 215,2mg/ml x 5ml Cerebrolysin Ống 64,430.00
303 40.981 Salbutamol + ipratropium Khí dung 0,5mg + 2,5mg Combivent Lọ 16,074.00
304 40.483 Amiodaron (hydroclorid) Tiêm 150mg/3ml CORDARONE 150mg/3ml Inj B/ 6 Amps x 3ml Ống 30,048.00
305 40.483 Amiodaron (hydroclorid) Uống 200mg CORDARONE 200mg B/ 2bls x 15 Tabs Viên 6,750.00
306 40.520 Perindopril Uống 5mg Coversyl Tab 5mg 30's Viên 5,650.00
307 40.228 Levofloxacin Tiêm truyền 5mg/ml Cravit 100ml Inj 500mg 100ml Lọ 155,000.00
308 40.775 Methyl prednisolon Tiêm 40mg/ml Depo-Medrol Inj 40mg/ml 1ml Lọ 34,670.00
309 40.9 Isofluran Đường hô hấp 100ml Forane Hộp 488,000.00
310 40.235 Ofloxacin Nhỏ mắt 0.003 Oflovid Ophthalmic Ointment Tuýp 74,530.00
311 40.41 Meloxicam Tiêm 15mg/1,5ml Mobic Ống 22,761.00
312 40.1011 Acid amin Tiêm truyền 200ml + 7,58% Morihepamin Túi 116,632.00
313 40.697 Drotaverin clohydrat Uống 80mg No-Spa forte 80mg B/2bls x 10 Tabs Viên 1,158.00
314 40.540 Clopidogrel Uống 75mg PLAVIX 75mg B/ 1bl x 14 Tabs Viên 20,828.00
315 40.698 Hyoscin butylbromid Tiêm 20mg/ml Buscopan Ống 8,376.00
316 40.775 Methyl prednisolon Tiêm 40mg Solu-Medrol Inj 40mg 1's Lọ 33,100.00
317 40.206 Tobramycin Nhỏ mắt 3mg/ml TOBREX 3MG/ML 5ML 1'S Lọ 39,999.00
318 40.980 Salbutamol (sulfat) Khí dung 2.5mg/2.5ml Ventolin Neb Sol 2.5mg/2.5ml 6x5's Ống 4,575.00
319 40.30 Diclofenac Tiêm 75mg/3ml Voltaren 75mg/3ml Inj 3ml 1x5's Ống 18,066.00
320 40.412 Alfuzosin Uống 10mg XATRAL XL 10mg B/ 1bls x 30 Tabs Viên 15,291.00
321 40.145 Albendazol Uống 200mg Zentel tab 200mg 2's Viên 5,600.00
322 05C.36 Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng Uống 90mg + 250mg+150mg+ 250mg+ 100mg+100mg+ 100mg+ 500mg+g 100mg+ 50mg Bài thạch Viên 1,200.00
323 05C.139.35 Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Uống 0,125g+0,125g+0,125g+ 0,125g+ 0,125g+ 0,15g+ 0,125g+ 0,125g+ 0,15g+ 0,15g+0,15g+ 1g+ 0,15g+0,05g Bearbidan Viên 1,500.00
324 05C.129 Đương quy, Bạch quả Uống 300mg+ 40mg Bổ huyết ích não BDF Viên 1,386.00
325 05C.133.1 Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả Uống 280mg+ 685mg+ 375mg+ 280mg+ 375mg+ 375mg+ 685mg+ 280mg+ 375mg+ 15mg Cerecaps Viên 2,800.00
326 05C.104 Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương Uống 30mg+63mg+100mg+70mg+100mg Colitis Viên 2,400.00
327 05C.223 Mã tiền, Huyết giác, Ô đầu, Đại hồi, Long não, Một dược, Địa liền, Nhũ hương, Đinh hương, Quế, Gừng, Methyl salicylat, Glycerin, Ethanol Dùng ngoài 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 10g+ 2g+ Ethanol 90% vđ 100ml Cồn xoa bóp Bảo Long Chai 27,500.00
328 05C.9 Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính Uống 125mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg Chorlatcyn Viên 2,300.00
329 05C.27 Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa Uống 10g+ 5g+ 2g+ 2g+ 5g+ 1g. Diệp hạ châu Vạn Xuân Gói 4,620.00
330 05C.54.1 Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa Uống 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g Dưỡng cốt hoàn Gói 3,500.00
331 05C.122 Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê Uống 0.25g+ 0.10g+ 0.20g+ 0.25g+ 0.25g+ 0.25g+ 0.20g+ 0.20g+ 0.25g+ 0.30g+ 0.10g+ 0.25g+ 0.15g+ 0.15g+ 0.20g+ 0.10g. Dưỡng tâm kiện tỳ Gói 4,000.00
332 05C.97.4 Cao mật heo, Nghệ, Trần bì Uống 25mg+250mg +50mg Đởm kim hoàn Viên mật nghệ Viên 129.00
333 05C.127.1 Đinh lăng, Bạch quả Uống 150mg +75mg Hoạt huyết dưỡng não TP Gói 2,500.00
334 05C.95 Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt Uống 160mg+ 24mg+ 24mg+ 24mg+ 120mg. Folitat dạ dày Viên 1,750.00
335 05C.72 Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi Uống 50mg + 20mg+ 13mg +8mg +6mg + 3mg Frentine Viên 1,700.00
336 05C.26.5 Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ Uống 300mg+ 250mg + 300mg+ 500mg + 300mg +120mg Gantavimin Viên 815.00
337 05C.161.4 Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược Uống 1g + 0,65g +0,65g + 0,12g + 0,3g + 0,6g + 1g + 0,6g + 0,45g + 0,24g Hoàn thập toàn đại bổ Viên 4,500.00
338 05C.119 Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong Uống 50g+ 50g+ 10g+10g+ 8g+ 8g+ 8g+ 2g. Hoàn xích hương Gói 8,500.00
339 05C.41.1 Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo Uống 16.0g+ 8.0g+ 8.0g+ 16.0g+ 8.0g+ 8.0g+ 8.0g+ 8.0g+ 8.0g/250ml Long đởm tả can Chai 39,500.00
340 05C.135.9 Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi Uống 500mg+ 700mg+ 500mg+ 100mg+ 1000mg Lopasi Viên 913.50
341 05C.128 Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. Uống 100mg+ 140mg+ 80mg+ 60mg+ 40mg+ 40mg+ 40mg. Lumbrotine Viên 6,450.00
342 05C.173 Bột bèo hoa dâu Uống 250mg Mediphylamin Viên 1,995.00
343 05C.151 Lá thường xuân Uống 35mg/5ml Prospan Cough Liquid Túi 6,300.00
344 05C.85 Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. Uống 1,5g+ 0,5g+ 10g/10ml Phalintop Ống 3,000.00
345 05C.103 Ngưu nhĩ phong, La liễu Uống 2g + 1g/gói Phong liễu tràng vị khang Gói 6,000.00
346 05C.76.1 Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng Uống 0,25g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,2g+ 0,2g+ 0,15g+ 0,15g+ 0,15g+ 0,15g+ 0,15g+ 0,15g+ 0,1g Phong tê thấp Viên 2,772.00
347 05C.25 Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất Uống 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg+ Phyllantol Viên 1,675.00
348 05C.189.1 Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu Uống 1,5g+1,5g+ 0,5g+ 0,5g Superyin Viên 1,260.00
349 05C.56 Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ Uống 1g+ 1g+ 1.5g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 0.5g Thấp khớp Nam Dược Viên 2,050.00
350 05C.125.1 Đan sâm, Tam thất, Borneol Uống 43,56mg + 8,52mg + 1mg Thiên sứ hộ tâm đan Viên 480.00
351 05C.100.1 Mộc hương,Berberin Uống 50mg+ 100mg Viên nang Bermoric Viên 600.00
352 05V.179       Bá tử nhân Gam 549.15
353 05V.130       Bạch mao căn Gam 59.85
354 05V.78       Bồ công anh Gam 46.20
355 05V.171       Câu đằng Gam 208.95
356 05V.303       Câu kỷ tử Gam 215.25
357 05V.17       Cúc hoa Gam 444.15
358 05V.330       Đại táo Gam 89.25
359 05V.104       Hạ khô thảo Gam 210.00
360 05V.213       Hồng hoa Gam 754.95
361 05V.321       Ích trí nhân Gam 478.80
362 05V.217       Kê huyết đằng Gam 44.10
363 05V.218       Khương hoàng/Uất kim Gam 95.55
364 05V.91       Kim ngân hoa Gam 348.60
365 05V.245       Kim tiền thảo Gam 50.00
366 05V.4       Kinh giới Gam 37.80
367 05V.282       Liên nhục Gam 109.20
368 05V.299       Long nhãn Gam 298.20
369 05V.22       Lức (Sài hồ nam) Gam 58.80
370 05V.274       Lục thần khúc Gam 129.15
371 05V.24       Mạn kinh tử Gam 82.95
372 05V.63       Ngô thù du Gam 349.65
373 05V.286       Ngũ vị tử Gam 279.30
374 05V.25       Ngưu bàng tử Gam 190.05
375 05V.124       Nhân trần Gam 59.85
376 05V.324       Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) Gam 99.75
377 05V.6       Quế chi Gam 38.85
378 05V.205       Sa nhân Gam 561.75
379 05V.278       Sơn tra Gam 70.00
380 05V.162       Tang bạch bì Gam 80.00
381 05V.50       Tang ký sinh Gam 47.25
382 05V.311       Thiên môn đông Gam 386.40
383 05V.164       Tô tử Gam 90.00
384 05V.208       Trần bì Gam 93.45
385 05V.55       Trinh nữ (Xấu hổ) Gam 70.35
386 05V.257       Xa tiền tử Gam 82.95
387 05V.57       Xích đồng nam Gam 70.35
388 05V.151       Bách bộ Gam 134.40
389 05V.1       Bạch chỉ Gam 141.75
390 05V.312       Ba kích Gam 477.75
391 05V.236       Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) Gam 259.35
392 05V.295       Bạch thược Gam 241.50
393 05V.328       Bạch truật Gam 303.45
394 05V.141       Bán hạ nam (Củ chóc) Gam 148.05
395 05V.329       Cam thảo Gam 204.75
396 05V.58       Can khương Gam 130.00
397 05V.15       Cát căn Gam 69.30
398 05V.156       Cát cánh Gam 346.50
399 05V.315       Cẩu tích Gam 61.95
400 05V.102       Chi tử Gam 150.00
401 05V.195       Chỉ xác Gam 59.85
402 05V.34       Cốt khí củ Gam 86.10
403 05V.316       Cốt toái bổ Gam 96.60
404 05V.211       Đan sâm Gam 292.95
405 05V.331       Đảng sâm Gam 617.40
406 05V.319       Đỗ trọng Gam 168.00
407 05V.37       Độc hoạt Gam 259.35
408 05V.296       Đương quy (Toàn quy) Gam 577.50
409 05V.298       Hà thủ ô đỏ Gam 248.85
410 05V.197       Hậu phác nam Gam 56.70
411 05V.333       Hoài sơn Gam 106.05
412 05V.114       Hoàng bá Gam 238.35
413 05V.116       Hoàng cầm Gam 302.40
414 05V.117       Hoàng đằng Gam 79.80
415 05V.334       Hoàng kỳ (Bạch kỳ) Gam 288.75
416 05V.230       Hoè hoa Gam 189.00
417 05V.198       Hương phụ Gam 96.60
418 05V.214       Huyền hồ Gam 552.30
419 05V.106       Huyền sâm Gam 187.95
420 05V.215       Huyết giác Gam 127.05
421 05V.41       Khương hoạt Gam 1,417.50
422 05V.305       Mạch môn Gam 118.65
423 05V.200       Mộc hương Gam 220.50
424 05V.44       Mộc qua Gam 158.55
425 05V.220       Nga truật Gam 110.00
426 05V.45       Ngũ gia bì chân chim Gam 64.05
427 05V.221       Ngưu tất Gam 263.55
428 05V.47       Phòng phong Gam 996.45
429 05V.184       Phục thần Gam 328.65
430 05V.68       Quế nhục Gam 128.10
431 05V.309       Sa sâm Gam 528.15
432 05V.135       Sinh địa Gam 148.05
433 05V.53       Tần giao Gam 878.85
434 05V.185       Táo nhân Gam 549.15
435 05V.193       Thạch xương bồ Gam 158.55
436 05V.29       Thăng ma Gam 459.90
437 05V.187       Thảo quyết minh Gam 45.00
438 05V.176       Thiên ma Gam 1,399.65
439 05V.54       Thiên niên kiện Gam 95.55
440 05V.148       Thổ bối mẫu Gam 897.75
441 05V.97       Thổ phục linh Gam 103.95
442 05V.301       Thục địa Gam 173.25
443 05V.279       Thương truật Gam 588.00
444 05V.254       Trạch tả Gam 133.35
445 05V.327       Tục đoạn Gam 250.00
446 05V.256       Tỳ giải Gam 120.00
447 05V.56       Uy linh tiên Gam 392.70
448 05V.189       Viễn chí Gam 929.25
449 05V.137       Xích thược Gam 375.90
450 05V.226       Xuyên khung Gam 262.50
451 05V.258       Ý dĩ Gam 91.35
452 40.183 Ceftriaxon* Tiêm 1g Ceftriaxone Lọ 5,934.00
453 40.228 Levofloxacin* Tiêm truyền 500mg/100ml TAVANIC 500mg Inj B Chai 151,000.00
454 40.228 Levofloxacin* Tiêm truyền 500mg Asasea 500mg/100ml Túi 22,845.00
455 40.228 Levofloxacin* Tiêm truyền 500mg/ 100ml Fanlodo Lọ 79,000.00
456 40.84 Diphenhydramin Tiêm 10mg Dimedrol Ống 578.00
457 40.980 Salbutamol (sulfat) Xịt 100mcg /liều x 200 liều Buto-Asma Lọ 55,000.00
458 40.980 Salbutamol (sulfat) Tiêm 0,5mg/1ml Salbutamol Ống 13,775.00
459 40.838 Rocuronium bromid Tiêm 10mg/ml x 5ml Esmeron 50mg Via 10mg/ml 10's Lọ 104,405.00
460 05C.118 Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. Uống 2000mg+ 666mg+ 666mg+ 666mg+ 83mg+ 830mg+ 500mg+ 8,3mg Tadimax Viên 3,450.00

 

Trang liên hết
Tư vấn - hỗ trợ
Võ Tiến DũngVõ Tiến Dũng
votiendungtlc
 0904667585
 vtdung@gmail.com
Thông số thống kê
Số người online: 26
Thành viên: 5
Lượt truy cập: 207176
Thành viên mới: TEST XN3